(Top Banner Ad)
abandoned child
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp

abandoned child

UK: /əˈbændənd tʃaɪld/ • US: /əˈbændənd tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ bị bỏ rơi trẻ mồ côi bị bỏ rơi đứa trẻ bị ruồng bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who has been deserted or left behind by their parents or guardians.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ bị bỏ rơi, bị cha mẹ hoặc người giám hộ bỏ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social worker tried to find a safe home for the abandoned child."

    "Nhân viên xã hội cố gắng tìm một mái nhà an toàn cho đứa trẻ bị bỏ rơi."

  • "Many abandoned children end up living on the streets."

    "Nhiều trẻ em bị bỏ rơi cuối cùng phải sống trên đường phố."

  • "The government has programs to help abandoned children."

    "Chính phủ có các chương trình để giúp đỡ trẻ em bị bỏ rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Noun abandonment sự bỏ rơi
Noun childhood tuổi thơ
Adjective childish trẻ con, ngây ngô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
abandoned
English
child

Nguồn gốc từ 'abandoned'

Từ 'abandoned' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'abandoner', có nghĩa là 'từ bỏ hoàn toàn'. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự bỏ rơi, không còn ai chăm sóc. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'bị bỏ rơi', 'bị ruồng bỏ'.

Nguồn gốc từ 'child'

Từ 'child' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ċild', có nghĩa là 'đứa trẻ'. Đây là một từ rất cơ bản và quen thuộc, chỉ một người con nhỏ tuổi.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự thiếu thốn tình cảm, vật chất và sự bảo vệ. Nó nhấn mạnh sự đơn độc và dễ bị tổn thương của đứa trẻ. Khác với 'orphan' (trẻ mồ côi), 'abandoned child' ám chỉ việc có cha mẹ hoặc người giám hộ nhưng bị họ bỏ mặc, chối bỏ trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abandoned child
  • poor abandoned child
    (đứa trẻ bị bỏ rơi đáng thương)
  • helpless abandoned child
    (đứa trẻ bị bỏ rơi không nơi nương tựa)
Verb + abandoned child
  • find an abandoned child
    (tìm thấy một đứa trẻ bị bỏ rơi)
  • rescue an abandoned child
    (giải cứu một đứa trẻ bị bỏ rơi)
  • adopt an abandoned child
    (nhận nuôi một đứa trẻ bị bỏ rơi)

Idioms

  • Left to one's own devices (similar concept)

    Bị bỏ mặc tự xoay sở (khái niệm tương tự)

    "The abandoned child was left to his own devices."

    (Đứa trẻ bị bỏ rơi phải tự xoay sở.)

  • A child of the streets (similar concept)

    Một đứa trẻ đường phố (khái niệm tương tự)

    "He was a child of the streets, having been abandoned at a young age."

    (Cậu ấy là một đứa trẻ đường phố, vì đã bị bỏ rơi từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandoned child

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ bị bỏ rơi, bị cha mẹ hoặc người giám hộ bỏ lại.

"The social worker tried to find a safe home for the abandoned child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't abandoned the child I found near my house.
Tôi ước tôi đã không bỏ rơi đứa trẻ mà tôi tìm thấy gần nhà mình.
Phủ định
If only there weren't so many abandoned children in the world.
Giá mà trên thế giới không có quá nhiều trẻ em bị bỏ rơi.
Nghi vấn
Do you wish you could help every abandoned child you see?
Bạn có ước mình có thể giúp đỡ mọi đứa trẻ bị bỏ rơi mà bạn thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandoned child".

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

Ngày Quốc tế Thiếu nhi (1 tháng 6) là dịp để nâng cao nhận thức về quyền trẻ em trên toàn thế giới, bao gồm cả quyền được bảo vệ và chăm sóc đối với trẻ em bị bỏ rơi. Ở Việt Nam, ngày này cũng là dịp để thể hiện tình yêu thương và quan tâm đến trẻ em.

Luật pháp và bảo vệ trẻ em

Nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, có luật pháp nghiêm ngặt về việc bảo vệ trẻ em, đặc biệt là trẻ em bị bỏ rơi. Các tổ chức xã hội và chính phủ thường có các chương trình hỗ trợ và nhận nuôi để giúp đỡ những đứa trẻ này.