(Top Banner Ad)
waif
C1
noun C1 Xã hội, Văn học

waif

UK: /weɪf/ • US: /weɪf/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ vô gia cư người bị bỏ rơi người lang thang cơ nhỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A homeless, neglected, or abandoned person, especially a child.

Vietnamese Meaning

Một người vô gia cư, bị bỏ rơi hoặc bị bỏ mặc, đặc biệt là trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel tells the story of a young waif who struggles to survive on the streets of London."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một đứa trẻ vô gia cư cố gắng sống sót trên đường phố London."

  • "She looked like a waif, with her thin limbs and large, sad eyes."

    "Cô ấy trông như một đứa trẻ vô gia cư, với tứ chi gầy gò và đôi mắt to, buồn bã."

  • "The charity provides food and shelter for waifs and orphans."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những đứa trẻ vô gia cư và trẻ mồ côi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waiflike Giống như một đứa trẻ bị bỏ rơi; có vẻ yếu ớt và cần được bảo vệ (ở Việt Nam, chúng ta có thể nói 'trông như đứa trẻ lang thang')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Northern French
waif
Anglo-French
weif, waif
English
waif

Nguồn gốc từ 'Waif'

Từ 'waif' xuất phát từ tiếng Pháp cổ phía Bắc 'waif', có nghĩa là 'vật vô chủ', 'vật bị bỏ rơi'. Nó ám chỉ một người hoặc vật lang thang, không ai nhận, không ai chăm sóc. Trong lịch sử, nó thường được dùng để chỉ trẻ em bị bỏ rơi.

Usage Note

Từ 'waif' thường mang sắc thái thương cảm hoặc xót xa. Nó gợi lên hình ảnh một người yếu đuối, dễ bị tổn thương và cần được giúp đỡ. Khác với 'orphan' (trẻ mồ côi), 'waif' không nhất thiết mất cha mẹ, mà có thể bị bỏ rơi hoặc không được chăm sóc. 'Stray' (người lang thang) có nghĩa rộng hơn, chỉ người không có nhà hoặc mục tiêu rõ ràng, trong khi 'waif' tập trung vào sự bất hạnh và yếu đuối.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • looking like a waif

    trông như một đứa trẻ lang thang (gầy yếu, thiếu ăn, không được chăm sóc)

    "After being sick for a month, she was looking like a waif."

    (Sau khi ốm cả tháng, cô ấy trông như một đứa trẻ lang thang.)

  • a waif and stray

    một người hoặc vật bị bỏ rơi, không ai quan tâm

    "The shelter takes in waifs and strays."

    (Trại tạm trú nhận những người và động vật bị bỏ rơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waif

noun
Lật mặt

Một người vô gia cư, bị bỏ rơi hoặc bị bỏ mặc, đặc biệt là trẻ em.

"The novel tells the story of a young waif who struggles to survive on the streets of London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the waif found shelter surprised everyone.
Việc đứa trẻ vô gia cư tìm thấy nơi trú ẩn đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's not clear whether she was truly a waif or simply lost.
Không rõ liệu cô ấy có thực sự là một đứa trẻ vô gia cư hay chỉ đơn giản là bị lạc.
Nghi vấn
Can you imagine what it's like to be a waif?
Bạn có thể tưởng tượng cảm giác trở thành một đứa trẻ vô gia cư như thế nào không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist felt empathy: he painted the waif with remarkable tenderness.
Người nghệ sĩ cảm thấy đồng cảm: ông ấy đã vẽ đứa trẻ lang thang với sự dịu dàng đáng chú ý.
Phủ định
The detective found no evidence of neglect: the so-called waif was actually well cared for.
Thám tử không tìm thấy bằng chứng về sự bỏ bê: đứa trẻ được gọi là lang thang thực ra đã được chăm sóc tốt.
Nghi vấn
Is that child a waif: or does she simply have tattered clothing?
Đứa trẻ đó có phải là một đứa trẻ lang thang không: hay em ấy chỉ đơn giản là mặc quần áo rách rưới?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kind woman took the waif into her home.
Người phụ nữ tốt bụng đã đưa đứa trẻ lang thang về nhà.
Phủ định
The streets are so dangerous that no waif is safe there.
Đường phố rất nguy hiểm đến nỗi không một đứa trẻ lang thang nào an toàn ở đó.
Nghi vấn
Is that child a waif, or does she just look lost?
Đứa trẻ đó có phải là một đứa trẻ lang thang không, hay con bé chỉ trông lạc đường?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kind woman was a waif in her childhood.
Người phụ nữ tốt bụng đã là một đứa trẻ lang thang trong thời thơ ấu của mình.
Phủ định
She wasn't a waif; her family took good care of her.
Cô ấy không phải là một đứa trẻ lang thang; gia đình cô ấy chăm sóc cô ấy rất tốt.
Nghi vấn
Was he a waif before being adopted?
Có phải anh ấy là một đứa trẻ lang thang trước khi được nhận nuôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waif".

Hình ảnh Waif trong Văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'waif' thường gắn liền với sự nghèo đói, bất hạnh và sự vô tội. Nó thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để gợi lên lòng trắc ẩn và mong muốn giúp đỡ những người yếu thế. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng bị lãng mạn hóa một cách không thực tế.