waif
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A homeless, neglected, or abandoned person, especially a child.
Vietnamese Meaning
Một người vô gia cư, bị bỏ rơi hoặc bị bỏ mặc, đặc biệt là trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel tells the story of a young waif who struggles to survive on the streets of London."
"Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một đứa trẻ vô gia cư cố gắng sống sót trên đường phố London."
-
"She looked like a waif, with her thin limbs and large, sad eyes."
"Cô ấy trông như một đứa trẻ vô gia cư, với tứ chi gầy gò và đôi mắt to, buồn bã."
-
"The charity provides food and shelter for waifs and orphans."
"Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những đứa trẻ vô gia cư và trẻ mồ côi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waiflike | Giống như một đứa trẻ bị bỏ rơi; có vẻ yếu ớt và cần được bảo vệ (ở Việt Nam, chúng ta có thể nói 'trông như đứa trẻ lang thang') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'waif' thường mang sắc thái thương cảm hoặc xót xa. Nó gợi lên hình ảnh một người yếu đuối, dễ bị tổn thương và cần được giúp đỡ. Khác với 'orphan' (trẻ mồ côi), 'waif' không nhất thiết mất cha mẹ, mà có thể bị bỏ rơi hoặc không được chăm sóc. 'Stray' (người lang thang) có nghĩa rộng hơn, chỉ người không có nhà hoặc mục tiêu rõ ràng, trong khi 'waif' tập trung vào sự bất hạnh và yếu đuối.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
looking like a waif
trông như một đứa trẻ lang thang (gầy yếu, thiếu ăn, không được chăm sóc)
"After being sick for a month, she was looking like a waif."
(Sau khi ốm cả tháng, cô ấy trông như một đứa trẻ lang thang.)
-
a waif and stray
một người hoặc vật bị bỏ rơi, không ai quan tâm
"The shelter takes in waifs and strays."
(Trại tạm trú nhận những người và động vật bị bỏ rơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waif
nounMột người vô gia cư, bị bỏ rơi hoặc bị bỏ mặc, đặc biệt là trẻ em.
"The novel tells the story of a young waif who struggles to survive on the streets of London."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the waif found shelter surprised everyone. |
Việc đứa trẻ vô gia cư tìm thấy nơi trú ẩn đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not clear whether she was truly a waif or simply lost. |
Không rõ liệu cô ấy có thực sự là một đứa trẻ vô gia cư hay chỉ đơn giản là bị lạc. |
| Nghi vấn | Can you imagine what it's like to be a waif? |
Bạn có thể tưởng tượng cảm giác trở thành một đứa trẻ vô gia cư như thế nào không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist felt empathy: he painted the waif with remarkable tenderness. |
Người nghệ sĩ cảm thấy đồng cảm: ông ấy đã vẽ đứa trẻ lang thang với sự dịu dàng đáng chú ý. |
| Phủ định | The detective found no evidence of neglect: the so-called waif was actually well cared for. |
Thám tử không tìm thấy bằng chứng về sự bỏ bê: đứa trẻ được gọi là lang thang thực ra đã được chăm sóc tốt. |
| Nghi vấn | Is that child a waif: or does she simply have tattered clothing? |
Đứa trẻ đó có phải là một đứa trẻ lang thang không: hay em ấy chỉ đơn giản là mặc quần áo rách rưới? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kind woman took the waif into her home. |
Người phụ nữ tốt bụng đã đưa đứa trẻ lang thang về nhà. |
| Phủ định | The streets are so dangerous that no waif is safe there. |
Đường phố rất nguy hiểm đến nỗi không một đứa trẻ lang thang nào an toàn ở đó. |
| Nghi vấn | Is that child a waif, or does she just look lost? |
Đứa trẻ đó có phải là một đứa trẻ lang thang không, hay con bé chỉ trông lạc đường? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kind woman was a waif in her childhood. |
Người phụ nữ tốt bụng đã là một đứa trẻ lang thang trong thời thơ ấu của mình. |
| Phủ định | She wasn't a waif; her family took good care of her. |
Cô ấy không phải là một đứa trẻ lang thang; gia đình cô ấy chăm sóc cô ấy rất tốt. |
| Nghi vấn | Was he a waif before being adopted? |
Có phải anh ấy là một đứa trẻ lang thang trước khi được nhận nuôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waif".
