(Top Banner Ad)
orphanage
B2
danh từ B2 Xã hội học

orphanage

UK: /ˈɔːfənɪdʒ/ • US: /ˈɔːrfənɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trại trẻ mồ côi cô nhi viện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential institution for the care of orphans.

Vietnamese Meaning

Trại trẻ mồ côi, cô nhi viện: một cơ sở cư trú để chăm sóc trẻ mồ côi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in an orphanage."

    "Cô ấy lớn lên trong một trại trẻ mồ côi."

  • "The orphanage relies on donations from the public."

    "Trại trẻ mồ côi dựa vào sự quyên góp từ công chúng."

  • "Many volunteers work at the orphanage."

    "Nhiều tình nguyện viên làm việc tại trại trẻ mồ côi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orphan trẻ mồ côi
Verb orphan làm cho ai đó thành trẻ mồ côi
Adjective orphan mồ côi (thường dùng để chỉ trẻ em)
Adjective orphaned bị mồ côi, mất cha mẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orphanos
Latin
orphanus
Old French
orfene
English (late 14th C)
orphan
English (early 19th C)
orphanage

Nguồn gốc từ 'orphanage'

Từ 'orphanage' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, được tạo thành từ danh từ 'orphan' (trẻ mồ côi) và hậu tố '-age' có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'hành động'. Bản thân từ 'orphan' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'orphanos', chỉ người bị tước đoạt cha mẹ, sau đó được Latin hóa thành 'orphanus' và đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'orfene'. Do đó, 'orphanage' ban đầu có nghĩa là 'nơi dành cho trẻ mồ côi' hoặc 'tình trạng mồ côi', nhưng ý nghĩa 'nơi chốn' đã trở nên phổ biến.

Usage Note

Từ 'orphanage' dùng để chỉ một tổ chức hoặc cơ sở cung cấp nơi ở và sự chăm sóc cho trẻ em mồ côi. Nó nhấn mạnh khía cạnh thể chế và có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Cần phân biệt với 'foster home' (nhà nuôi dưỡng) nơi trẻ mồ côi được nuôi dưỡng bởi một gia đình.

Prepositions

in at

Khi nói về việc ở trong một trại trẻ mồ côi, ta dùng 'in an orphanage'. Khi nói về việc đến thăm hoặc làm việc ở một trại trẻ mồ côi, ta có thể dùng 'at an orphanage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orphanage
  • local local orphanage
    (trại trẻ mồ côi địa phương)
  • state-run state-run orphanage
    (trại trẻ mồ côi do nhà nước điều hành)
  • private private orphanage
    (trại trẻ mồ côi tư nhân)
  • small small orphanage
    (trại trẻ mồ côi nhỏ)
  • dilapidated dilapidated orphanage
    (trại trẻ mồ côi xuống cấp)
Verb + orphanage
  • run run an orphanage
    (điều hành một trại trẻ mồ côi)
  • establish establish an orphanage
    (thành lập một trại trẻ mồ côi)
  • support support an orphanage
    (ủng hộ/hỗ trợ một trại trẻ mồ côi)
  • visit visit an orphanage
    (thăm một trại trẻ mồ côi)
  • fund fund an orphanage
    (tài trợ cho một trại trẻ mồ côi)
Prepositional Phrases
  • at at an orphanage
    (tại một trại trẻ mồ côi)
  • in in an orphanage
    (trong một trại trẻ mồ côi)
  • leave leave the orphanage
    (rời trại trẻ mồ côi)
  • from from an orphanage
    (từ một trại trẻ mồ côi)

Idioms

  • grow up in an orphanage

    lớn lên/trưởng thành trong trại trẻ mồ côi

    "Many children who lost their parents during the war had to grow up in an orphanage."

    (Nhiều đứa trẻ mất cha mẹ trong chiến tranh đã phải lớn lên trong trại trẻ mồ côi.)

  • admitted to an orphanage

    được nhận vào trại trẻ mồ côi

    "After her parents passed away, she was admitted to an orphanage."

    (Sau khi cha mẹ qua đời, cô bé được nhận vào trại trẻ mồ côi.)

  • orphanage system

    hệ thống trại trẻ mồ côi

    "The country's orphanage system struggled to cope with the influx of abandoned children."

    (Hệ thống trại trẻ mồ côi của đất nước đã gặp khó khăn để đối phó với số lượng trẻ em bị bỏ rơi gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orphanage

danh từ
Lật mặt

Trại trẻ mồ côi, cô nhi viện: một cơ sở cư trú để chăm sóc trẻ mồ côi.

"She grew up in an orphanage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The charity built an orphanage to house the displaced children.
Tổ chức từ thiện đã xây dựng một trại trẻ mồ côi để nuôi dưỡng những đứa trẻ bị mất nhà cửa.
Phủ định
They didn't find the missing boy in the orphanage.
Họ đã không tìm thấy cậu bé mất tích trong trại trẻ mồ côi.
Nghi vấn
Which orphanage did you volunteer at last summer?
Bạn đã tình nguyện ở trại trẻ mồ côi nào vào mùa hè năm ngoái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orphanage".

Vai trò lịch sử của trại trẻ mồ côi

Trong quá khứ, trại trẻ mồ côi (orphanage) là nơi trú ẩn chính cho trẻ em không còn cha mẹ hoặc bị bỏ rơi. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong xã hội, cung cấp thức ăn, chỗ ở và giáo dục cơ bản cho những đứa trẻ yếu thế nhất. Tuy nhiên, điều kiện sống và cách đối xử ở một số nơi có thể khắc nghiệt, gây ra những tranh cãi về phúc lợi trẻ em.

Sự thay đổi trong chăm sóc trẻ em

Ngày nay, nhiều quốc gia phương Tây đã chuyển đổi từ mô hình trại trẻ mồ côi lớn sang các hình thức chăm sóc thay thế như nuôi dưỡng (foster care) hoặc các nhà nhỏ dành cho trẻ em (children's homes). Mục tiêu là cung cấp một môi trường gia đình ấm áp, cá nhân hóa hơn, nơi trẻ em có thể phát triển toàn diện, thay vì sống trong các cơ sở tập trung đông người.