(Top Banner Ad)
orphaned
B2
adjective B2 Xã hội học, Luật pháp, Văn học

orphaned

UK: /ˈɔːfənd/ • US: /ˈɔːrfənd/

Nghĩa tiếng Việt

mồ côi bị bỏ rơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no parents because of death or abandonment.

Vietnamese Meaning

Mồ côi (không còn cha mẹ do qua đời hoặc bị bỏ rơi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orphaned child was taken in by a foster family."

    "Đứa trẻ mồ côi được một gia đình nhận nuôi."

  • "The orphaned animals were rescued by the animal shelter."

    "Những con vật mồ côi được cứu bởi trại cứu hộ động vật."

  • "The software was orphaned after the company went bankrupt."

    "Phần mềm bị bỏ rơi sau khi công ty phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orphan trẻ mồ côi, người mồ côi
Noun orphanage trại mồ côi, nhà mồ côi
Verb orphan làm cho ai đó thành mồ côi, bỏ rơi
Adjective orphaned bị mồ côi, không có cha mẹ hoặc người chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀρφανός (orphanos)
Latin
orphanus
Old French
orfene
Middle English
orphan
Modern English
orphan / orphaned

Nguồn gốc từ 'mồ côi'

Từ 'orphan' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'orphanos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'bị tước đoạt', 'không có cha mẹ'. Từ này sau đó được Latinh hóa thành 'orphanus', rồi đi vào tiếng Pháp cổ thành 'orfene' và cuối cùng là 'orphan' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó dùng để chỉ những đứa trẻ mất cha mẹ, nhưng ngày nay 'orphaned' (dạng tính từ hoặc quá khứ phân từ) có thể được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất cứ thứ gì bị bỏ rơi hoặc không có người hỗ trợ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật non không còn người chăm sóc. Nhấn mạnh vào sự mất mát và tình trạng dễ bị tổn thương.

Prepositions

by since

by: Bị mồ côi *bởi* (by) một sự kiện cụ thể (ví dụ: chiến tranh, bệnh tật). since: Bị mồ côi *từ khi* (since) một thời điểm nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orphaned
  • newly newly orphaned
    (mới bị mồ côi)
  • recently recently orphaned
    (gần đây bị mồ côi)
  • tragically tragically orphaned
    (bị mồ côi một cách bi thảm)
Verb + orphaned
  • left left orphaned
    (bị bỏ lại mồ côi)
  • became became orphaned
    (trở thành mồ côi)
  • rendered rendered orphaned
    (bị đẩy vào cảnh mồ côi)
Orphaned + Noun
  • orphaned children orphaned children
    (những đứa trẻ mồ côi)
  • orphaned animals orphaned animals
    (những động vật mồ côi)
  • orphaned files orphaned files
    (các tập tin bị bỏ rơi/không có chủ (trong tin học))

Idioms

  • left orphaned

    bị bỏ lại mồ côi, không có người chăm sóc/hỗ trợ

    "After the war, many children were left orphaned."

    (Sau chiến tranh, nhiều trẻ em bị bỏ lại mồ côi.)

  • an orphaned project/work

    một dự án/công việc bị bỏ dở, thiếu sự hỗ trợ hoặc người quản lý

    "Without proper funding, the research project became an orphaned work."

    (Không có nguồn tài trợ phù hợp, dự án nghiên cứu trở thành một công việc bị bỏ dở.)

  • an orphaned page/file

    một trang web hoặc tệp tin không có liên kết đến từ các nguồn khác, bị cô lập

    "The website had several orphaned pages that were difficult for users to find."

    (Trang web có một vài trang bị cô lập mà người dùng khó tìm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orphaned

adjective
Lật mặt

Mồ côi (không còn cha mẹ do qua đời hoặc bị bỏ rơi).

"The orphaned child was taken in by a foster family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is currently orphaning thousands of children due to the ongoing conflict.
Chính phủ hiện đang bỏ rơi hàng ngàn trẻ em vì cuộc xung đột đang diễn ra.
Phủ định
The organization is not orphaning any children; it's focused on family preservation.
Tổ chức không bỏ rơi bất kỳ đứa trẻ nào; nó tập trung vào việc bảo tồn gia đình.
Nghi vấn
Is the war orphaning a new generation of young people?
Liệu cuộc chiến có đang bỏ rơi một thế hệ trẻ mới?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would provide more support for orphaned children.
Tôi ước chính phủ sẽ cung cấp nhiều hỗ trợ hơn cho trẻ em mồ côi.
Phủ định
If only she hadn't been orphaned at such a young age; her life would have been much different.
Giá mà cô ấy không mồ côi khi còn quá nhỏ; cuộc đời cô ấy đã khác đi rất nhiều.
Nghi vấn
Do you wish more families would adopt orphaned children?
Bạn có ước nhiều gia đình sẽ nhận nuôi trẻ em mồ côi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orphaned".

Trẻ mồ côi trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng trẻ mồ côi thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học kinh điển, tiêu biểu là 'Oliver Twist' của Charles Dickens hay 'Harry Potter' của J.K. Rowling. Những câu chuyện này thường nhấn mạnh vào sự kiên cường, vượt khó của trẻ mồ côi và tầm quan trọng của tình yêu thương, sự hỗ trợ từ cộng đồng.

Hệ thống chăm sóc trẻ mồ côi

Ở nhiều nước phương Tây, các hệ thống chăm sóc trẻ mồ côi và trẻ em bị bỏ rơi rất phát triển, bao gồm các trại trẻ mồ côi (orphanages), hệ thống gia đình nuôi dưỡng (foster care) và các chương trình nhận con nuôi (adoption). Mục tiêu là đảm bảo những đứa trẻ này nhận được sự giáo dục, chăm sóc y tế và tình yêu thương cần thiết để phát triển toàn diện.