orphaned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no parents because of death or abandonment.
Vietnamese Meaning
Mồ côi (không còn cha mẹ do qua đời hoặc bị bỏ rơi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orphaned child was taken in by a foster family."
"Đứa trẻ mồ côi được một gia đình nhận nuôi."
-
"The orphaned animals were rescued by the animal shelter."
"Những con vật mồ côi được cứu bởi trại cứu hộ động vật."
-
"The software was orphaned after the company went bankrupt."
"Phần mềm bị bỏ rơi sau khi công ty phá sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật non không còn người chăm sóc. Nhấn mạnh vào sự mất mát và tình trạng dễ bị tổn thương.
Prepositions
by: Bị mồ côi *bởi* (by) một sự kiện cụ thể (ví dụ: chiến tranh, bệnh tật). since: Bị mồ côi *từ khi* (since) một thời điểm nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly orphaned (mới bị mồ côi)
-
recently recently orphaned (gần đây bị mồ côi)
-
tragically tragically orphaned (bị mồ côi một cách bi thảm)
-
left left orphaned (bị bỏ lại mồ côi)
-
became became orphaned (trở thành mồ côi)
-
rendered rendered orphaned (bị đẩy vào cảnh mồ côi)
-
orphaned children orphaned children (những đứa trẻ mồ côi)
-
orphaned animals orphaned animals (những động vật mồ côi)
-
orphaned files orphaned files (các tập tin bị bỏ rơi/không có chủ (trong tin học))
Idioms
-
left orphaned
bị bỏ lại mồ côi, không có người chăm sóc/hỗ trợ
"After the war, many children were left orphaned."
(Sau chiến tranh, nhiều trẻ em bị bỏ lại mồ côi.)
-
an orphaned project/work
một dự án/công việc bị bỏ dở, thiếu sự hỗ trợ hoặc người quản lý
"Without proper funding, the research project became an orphaned work."
(Không có nguồn tài trợ phù hợp, dự án nghiên cứu trở thành một công việc bị bỏ dở.)
-
an orphaned page/file
một trang web hoặc tệp tin không có liên kết đến từ các nguồn khác, bị cô lập
"The website had several orphaned pages that were difficult for users to find."
(Trang web có một vài trang bị cô lập mà người dùng khó tìm thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orphaned
adjectiveMồ côi (không còn cha mẹ do qua đời hoặc bị bỏ rơi).
"The orphaned child was taken in by a foster family."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is currently orphaning thousands of children due to the ongoing conflict. |
Chính phủ hiện đang bỏ rơi hàng ngàn trẻ em vì cuộc xung đột đang diễn ra. |
| Phủ định | The organization is not orphaning any children; it's focused on family preservation. |
Tổ chức không bỏ rơi bất kỳ đứa trẻ nào; nó tập trung vào việc bảo tồn gia đình. |
| Nghi vấn | Is the war orphaning a new generation of young people? |
Liệu cuộc chiến có đang bỏ rơi một thế hệ trẻ mới? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would provide more support for orphaned children. |
Tôi ước chính phủ sẽ cung cấp nhiều hỗ trợ hơn cho trẻ em mồ côi. |
| Phủ định | If only she hadn't been orphaned at such a young age; her life would have been much different. |
Giá mà cô ấy không mồ côi khi còn quá nhỏ; cuộc đời cô ấy đã khác đi rất nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish more families would adopt orphaned children? |
Bạn có ước nhiều gia đình sẽ nhận nuôi trẻ em mồ côi hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orphaned".
