children's home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A residential institution that cares for orphans or children who are separated from their families.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở nội trú chăm sóc trẻ mồ côi hoặc trẻ em bị tách khỏi gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent her childhood in a children's home after her parents passed away."
"Cô ấy đã trải qua tuổi thơ của mình trong một trại trẻ mồ côi sau khi bố mẹ cô ấy qua đời."
-
"The children's home provides a safe and nurturing environment for the kids."
"Trại trẻ mồ côi cung cấp một môi trường an toàn và nuôi dưỡng cho trẻ em."
-
"Many volunteers spend their weekends helping out at the local children's home."
"Nhiều tình nguyện viên dành ngày cuối tuần của họ để giúp đỡ tại trại trẻ mồ côi địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nơi mà trẻ em không có gia đình hoặc không thể sống cùng gia đình được chăm sóc về mặt thể chất và tinh thần. Nó nhấn mạnh đến việc cung cấp một môi trường giống như gia đình cho trẻ em. Cần phân biệt với các trại trẻ mồ côi (orphanage), mặc dù hai khái niệm này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, 'children's home' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, tập trung vào sự chăm sóc và phát triển toàn diện của trẻ.
Prepositions
Ví dụ: 'He grew up *in* a children's home.' (Anh ấy lớn lên *ở* một trại trẻ mồ côi.) Hoặc 'She works *at* a children's home.' (Cô ấy làm việc *tại* một trại trẻ mồ côi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local children's home (trại nuôi dưỡng trẻ em địa phương)
-
voluntary a voluntary children's home (trại nuôi dưỡng trẻ em tình nguyện (do tổ chức phi chính phủ điều hành))
-
secure a secure children's home (trại nuôi dưỡng trẻ em an toàn (thường dành cho trẻ có hành vi phạm pháp hoặc có nguy cơ cao))
-
run to run a children's home (điều hành một trại nuôi dưỡng trẻ em)
-
visit to visit the children's home (thăm (tình nguyện hoặc kiểm tra) trại trẻ)
-
fund to fund the children's home (gây quỹ/tài trợ cho trại nuôi dưỡng trẻ em)
-
residents residents of the children's home (các em sống trong trại trẻ)
-
staff children's home staff (nhân viên của trại nuôi dưỡng trẻ em)
Idioms
-
To be placed in a children's home
Bị gửi vào/được đặt vào một trại nuôi dưỡng trẻ em
"After her parents passed away, she was placed in a children's home."
(Sau khi bố mẹ cô bé qua đời, cô bé đã được gửi vào một trại nuôi dưỡng trẻ em.)
-
Life in the children's home
Cuộc sống trong trại nuôi dưỡng trẻ em
"He often talked about the structured life in the children's home."
(Anh ấy thường nói về cuộc sống có tổ chức trong trại trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
children's home
nounMột cơ sở nội trú chăm sóc trẻ mồ côi hoặc trẻ em bị tách khỏi gia đình.
"She spent her childhood in a children's home after her parents passed away."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the children's home provides a safe environment is undeniable. |
Việc trại trẻ mồ côi cung cấp một môi trường an toàn là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the children's home will receive enough funding is not certain. |
Việc trại trẻ mồ côi có nhận đủ tài trợ hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Who decided that the children's home needed renovations is still under investigation. |
Ai đã quyết định rằng trại trẻ mồ côi cần được cải tạo vẫn đang được điều tra. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will build a new children's home in the city center next year. |
Họ sẽ xây một trại trẻ mồ côi mới ở trung tâm thành phố vào năm tới. |
| Phủ định | The government is not going to close the children's home, despite the rumors. |
Chính phủ sẽ không đóng cửa trại trẻ mồ côi, bất chấp những tin đồn. |
| Nghi vấn | Will the volunteers visit the children's home this weekend? |
Các tình nguyện viên có đến thăm trại trẻ mồ côi vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's home".
