(Top Banner Ad)
children's home
B1
noun B1 Xã hội học, Phúc lợi xã hội

children's home

UK: /ˈtʃɪldrənz həʊm/ • US: /ˈtʃɪldrənz hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

trại trẻ mồ côi nhà tình thương mái ấm (cho trẻ em)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential institution that cares for orphans or children who are separated from their families.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở nội trú chăm sóc trẻ mồ côi hoặc trẻ em bị tách khỏi gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent her childhood in a children's home after her parents passed away."

    "Cô ấy đã trải qua tuổi thơ của mình trong một trại trẻ mồ côi sau khi bố mẹ cô ấy qua đời."

  • "The children's home provides a safe and nurturing environment for the kids."

    "Trại trẻ mồ côi cung cấp một môi trường an toàn và nuôi dưỡng cho trẻ em."

  • "Many volunteers spend their weekends helping out at the local children's home."

    "Nhiều tình nguyện viên dành ngày cuối tuần của họ để giúp đỡ tại trại trẻ mồ côi địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Đứa trẻ
Noun childhood Tuổi thơ, thời thơ ấu
Adjective childish Tính trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực, nông nổi)
Noun home Nhà, mái ấm
Adjective homeless Vô gia cư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phúc lợi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild (child)
Old English
hām (home)
17th-19th Century
The concept and usage of 'Children's home' (reflecting institutional care).

Nguồn Gốc Thiết Thực

Cụm từ 'children's home' là một cụm từ ghép thẳng thắn, mô tả chính xác chức năng của nó: một 'home' (ngôi nhà, nơi ở) dành cho 'children' (trẻ em) cần sự bảo vệ và nuôi dưỡng. Nó ra đời trong bối cảnh xã hội phương Tây cần thiết lập các cơ sở chăm sóc cho trẻ mồ côi, trẻ bị bỏ rơi hoặc trẻ có hoàn cảnh gia đình khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nơi mà trẻ em không có gia đình hoặc không thể sống cùng gia đình được chăm sóc về mặt thể chất và tinh thần. Nó nhấn mạnh đến việc cung cấp một môi trường giống như gia đình cho trẻ em. Cần phân biệt với các trại trẻ mồ côi (orphanage), mặc dù hai khái niệm này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, 'children's home' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, tập trung vào sự chăm sóc và phát triển toàn diện của trẻ.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'He grew up *in* a children's home.' (Anh ấy lớn lên *ở* một trại trẻ mồ côi.) Hoặc 'She works *at* a children's home.' (Cô ấy làm việc *tại* một trại trẻ mồ côi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + children's home
  • local the local children's home
    (trại nuôi dưỡng trẻ em địa phương)
  • voluntary a voluntary children's home
    (trại nuôi dưỡng trẻ em tình nguyện (do tổ chức phi chính phủ điều hành))
  • secure a secure children's home
    (trại nuôi dưỡng trẻ em an toàn (thường dành cho trẻ có hành vi phạm pháp hoặc có nguy cơ cao))
Verb + children's home
  • run to run a children's home
    (điều hành một trại nuôi dưỡng trẻ em)
  • visit to visit the children's home
    (thăm (tình nguyện hoặc kiểm tra) trại trẻ)
  • fund to fund the children's home
    (gây quỹ/tài trợ cho trại nuôi dưỡng trẻ em)
children's home + Noun/Preposition
  • residents residents of the children's home
    (các em sống trong trại trẻ)
  • staff children's home staff
    (nhân viên của trại nuôi dưỡng trẻ em)

Idioms

  • To be placed in a children's home

    Bị gửi vào/được đặt vào một trại nuôi dưỡng trẻ em

    "After her parents passed away, she was placed in a children's home."

    (Sau khi bố mẹ cô bé qua đời, cô bé đã được gửi vào một trại nuôi dưỡng trẻ em.)

  • Life in the children's home

    Cuộc sống trong trại nuôi dưỡng trẻ em

    "He often talked about the structured life in the children's home."

    (Anh ấy thường nói về cuộc sống có tổ chức trong trại trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

children's home

noun
Lật mặt

Một cơ sở nội trú chăm sóc trẻ mồ côi hoặc trẻ em bị tách khỏi gia đình.

"She spent her childhood in a children's home after her parents passed away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the children's home provides a safe environment is undeniable.
Việc trại trẻ mồ côi cung cấp một môi trường an toàn là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the children's home will receive enough funding is not certain.
Việc trại trẻ mồ côi có nhận đủ tài trợ hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Who decided that the children's home needed renovations is still under investigation.
Ai đã quyết định rằng trại trẻ mồ côi cần được cải tạo vẫn đang được điều tra.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will build a new children's home in the city center next year.
Họ sẽ xây một trại trẻ mồ côi mới ở trung tâm thành phố vào năm tới.
Phủ định
The government is not going to close the children's home, despite the rumors.
Chính phủ sẽ không đóng cửa trại trẻ mồ côi, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Will the volunteers visit the children's home this weekend?
Các tình nguyện viên có đến thăm trại trẻ mồ côi vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's home".

Sự Khác Biệt Giữa 'Children's Home' và 'Orphanage'

Về mặt lịch sử, 'orphanage' (trại mồ côi) là thuật ngữ cũ, thường chỉ nơi ở của trẻ mồ côi và gắn liền với hình ảnh cơ sở lớn, đôi khi khắc nghiệt. Ngày nay, các nước phương Tây thường dùng 'children's home' (hoặc 'residential care') để nhấn mạnh môi trường chăm sóc, nuôi dưỡng toàn diện cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, bao gồm cả trẻ có bố mẹ nhưng không thể nuôi dưỡng.

Ưu Tiên Gia Đình Nuôi Dưỡng (Foster Care)

Ở nhiều quốc gia phương Tây hiện đại, chính sách phúc lợi xã hội ưu tiên cao việc tìm gia đình nuôi dưỡng (foster care) cho trẻ em cần chăm sóc, thay vì gửi chúng vào các cơ sở nội trú lớn (children's homes). Điều này dựa trên niềm tin rằng môi trường gia đình nhỏ và cá nhân hóa sẽ tốt hơn cho sự phát triển tình cảm và tâm lý của trẻ.