oslo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố đông dân nhất của Na Uy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oslo is a beautiful city with a rich history."
"Oslo là một thành phố xinh đẹp với lịch sử phong phú."
-
"The Oslo Accords were a series of agreements between Israel and the Palestine Liberation Organization."
"Hiệp định Oslo là một loạt các thỏa thuận giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine."
-
"I'm planning a trip to Oslo next summer."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Oslo vào mùa hè tới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oslo thường được sử dụng để chỉ thành phố thủ đô của Na Uy, trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước. Nó cũng có thể đề cập đến khu vực đô thị rộng lớn hơn xung quanh thành phố.
Prepositions
in: dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố (e.g., I live in Oslo).
to: dùng để chỉ sự di chuyển đến thành phố (e.g., I'm going to Oslo).
from: dùng để chỉ sự di chuyển khỏi thành phố (e.g., I'm coming from Oslo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Oslo (thăm Oslo)
-
travel to travel to Oslo (đi đến Oslo)
-
live in live in Oslo (sống ở Oslo)
-
beautiful beautiful Oslo (Oslo xinh đẹp)
-
historic historic Oslo (Oslo lịch sử)
-
vibrant vibrant Oslo (Oslo sôi động)
-
Oslo Oslo Airport (Sân bay Oslo)
-
Oslo Oslo Fjord (Vịnh hẹp Oslo)
-
Oslo Oslo Accords (Hiệp định Oslo)
Idioms
-
Oslo Accords
Một loạt các hiệp định hòa bình giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) được ký kết vào những năm 1990, nhằm hướng tới giải pháp hòa bình cho xung đột Israel-Palestine.
"The Oslo Accords were a significant step towards peace in the Middle East."
(Hiệp định Oslo là một bước tiến quan trọng hướng tới hòa bình ở Trung Đông.)
-
Oslo Peace Process
Quá trình đàm phán và các sự kiện liên quan đến Hiệp định Oslo, nhằm thiết lập một khuôn khổ cho hòa bình lâu dài giữa Israel và Palestine.
"Many diplomats were involved in the Oslo Peace Process."
(Nhiều nhà ngoại giao đã tham gia vào Quá trình Hòa bình Oslo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oslo
Danh từThủ đô và thành phố đông dân nhất của Na Uy.
"Oslo is a beautiful city with a rich history."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Oslo every year. |
Nhiều khách du lịch đến thăm Oslo mỗi năm. |
| Phủ định | I have not visited Oslo yet. |
Tôi vẫn chưa đến thăm Oslo. |
| Nghi vấn | Have you ever been to Oslo? |
Bạn đã bao giờ đến Oslo chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oslo is considered the cultural and economic center of Norway. |
Oslo được coi là trung tâm văn hóa và kinh tế của Na Uy. |
| Phủ định | Oslo was not damaged by the fire. |
Oslo đã không bị thiệt hại bởi đám cháy. |
| Nghi vấn | Will Oslo be visited by the King next month? |
Oslo sẽ được nhà Vua ghé thăm vào tháng tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oslo".
