(Top Banner Ad)
oslo
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

oslo

UK: /ˈɒzləʊ/ • US: /ˈɑzloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Ô-xtlô (tên phiên âm) thủ đô của Na Uy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and most populous city of Norway.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố đông dân nhất của Na Uy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oslo is a beautiful city with a rich history."

    "Oslo là một thành phố xinh đẹp với lịch sử phong phú."

  • "The Oslo Accords were a series of agreements between Israel and the Palestine Liberation Organization."

    "Hiệp định Oslo là một loạt các thỏa thuận giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine."

  • "I'm planning a trip to Oslo next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Oslo vào mùa hè tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Oslo Thủ đô và thành phố lớn nhất của Na Uy.
Noun Osloite Người dân đến từ Oslo.
Adjective Oslo Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ Oslo (ví dụ: Oslo Accords, Oslo Fjord).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
Ásló / Ósló
Modern Norwegian
Oslo
English
Oslo

Nguồn gốc tên gọi Oslo

Tên gọi "Oslo" bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse) là "Ásló" hoặc "Ósló". Phần "Ás" (hoặc "Ós") có thể có nghĩa là "thần" (ám chỉ các vị thần trong thần thoại Bắc Âu) hoặc "cửa sông". Phần "ló" có nghĩa là "đồng cỏ" hoặc "thảo nguyên". Như vậy, "Oslo" có thể được hiểu là "đồng cỏ của các vị thần" hoặc "đồng cỏ ở cửa sông".

Usage Note

Oslo thường được sử dụng để chỉ thành phố thủ đô của Na Uy, trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước. Nó cũng có thể đề cập đến khu vực đô thị rộng lớn hơn xung quanh thành phố.

Prepositions

in to from

in: dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố (e.g., I live in Oslo).
to: dùng để chỉ sự di chuyển đến thành phố (e.g., I'm going to Oslo).
from: dùng để chỉ sự di chuyển khỏi thành phố (e.g., I'm coming from Oslo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Oslo
  • visit visit Oslo
    (thăm Oslo)
  • travel to travel to Oslo
    (đi đến Oslo)
  • live in live in Oslo
    (sống ở Oslo)
Adjective + Oslo
  • beautiful beautiful Oslo
    (Oslo xinh đẹp)
  • historic historic Oslo
    (Oslo lịch sử)
  • vibrant vibrant Oslo
    (Oslo sôi động)
Noun + Oslo
  • Oslo Oslo Airport
    (Sân bay Oslo)
  • Oslo Oslo Fjord
    (Vịnh hẹp Oslo)
  • Oslo Oslo Accords
    (Hiệp định Oslo)

Idioms

  • Oslo Accords

    Một loạt các hiệp định hòa bình giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) được ký kết vào những năm 1990, nhằm hướng tới giải pháp hòa bình cho xung đột Israel-Palestine.

    "The Oslo Accords were a significant step towards peace in the Middle East."

    (Hiệp định Oslo là một bước tiến quan trọng hướng tới hòa bình ở Trung Đông.)

  • Oslo Peace Process

    Quá trình đàm phán và các sự kiện liên quan đến Hiệp định Oslo, nhằm thiết lập một khuôn khổ cho hòa bình lâu dài giữa Israel và Palestine.

    "Many diplomats were involved in the Oslo Peace Process."

    (Nhiều nhà ngoại giao đã tham gia vào Quá trình Hòa bình Oslo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oslo

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố đông dân nhất của Na Uy.

"Oslo is a beautiful city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Oslo every year.
Nhiều khách du lịch đến thăm Oslo mỗi năm.
Phủ định
I have not visited Oslo yet.
Tôi vẫn chưa đến thăm Oslo.
Nghi vấn
Have you ever been to Oslo?
Bạn đã bao giờ đến Oslo chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oslo is considered the cultural and economic center of Norway.
Oslo được coi là trung tâm văn hóa và kinh tế của Na Uy.
Phủ định
Oslo was not damaged by the fire.
Oslo đã không bị thiệt hại bởi đám cháy.
Nghi vấn
Will Oslo be visited by the King next month?
Oslo sẽ được nhà Vua ghé thăm vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oslo".

Giải Nobel Hòa bình

Oslo là thành phố duy nhất trên thế giới tổ chức lễ trao Giải Nobel Hòa bình hàng năm (ngoại trừ Giải Nobel Hòa bình năm 1901 không được trao). Các giải Nobel khác (Vật lý, Hóa học, Y học, Văn học và Kinh tế) được trao tại Stockholm, Thụy Điển.

Thỏa thuận Hòa bình Trung Đông

Thành phố Oslo nổi tiếng toàn cầu với vai trò là nơi diễn ra các cuộc đàm phán bí mật dẫn đến Hiệp định Oslo vào những năm 1990. Các hiệp định này là nỗ lực quan trọng nhằm thiết lập hòa bình giữa Israel và Palestine, đánh dấu một cột mốc lịch sử trong quan hệ quốc tế.