(Top Banner Ad)
flightless bird
B1
Danh từ B1 Động vật học/Sinh học

flightless bird

Nghĩa tiếng Việt

chim không biết bay loài chim không biết bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird that is unable to fly.

Vietnamese Meaning

Một loài chim không có khả năng bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ostrich is a well-known example of a flightless bird."

    "Đà điểu là một ví dụ điển hình về loài chim không biết bay."

  • "Many flightless birds are found in isolated island ecosystems."

    "Nhiều loài chim không biết bay được tìm thấy trong các hệ sinh thái đảo biệt lập."

  • "Conservation efforts are crucial to protect flightless birds from extinction."

    "Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài chim không biết bay khỏi sự tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flight chuyến bay, sự bay
Verb fly bay
Adjective flying đang bay (thường dùng trước danh từ)
Noun flyer người/vật biết bay, tờ rơi
Noun bird chim
Adjective bird-like giống chim, có đặc điểm của chim

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flyht
Old English
-leas
Old English
brid/byrd

Nguồn gốc của 'Flightless'

Từ 'flightless' (không bay được) được tạo thành từ danh từ 'flight' (sự bay) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Flight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flyht', chỉ hành động bay. Hậu tố '-less' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ '-leas', có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'không có'. Do đó, 'flightless' có nghĩa đen là 'không có khả năng bay'.

Nguồn gốc của 'Bird'

Từ 'bird' (chim) có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'brid' hoặc 'byrd'. Ban đầu từ này thường dùng để chỉ chim non hoặc chim mới nở. Về sau, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ chung tất cả các loài chim, bất kể tuổi tác hay khả năng bay.

Sự kết hợp 'Flightless Bird'

Cụm từ 'flightless bird' (chim không bay) là một cụm từ mô tả hiện đại trong tiếng Anh, được ghép lại từ tính từ 'flightless' và danh từ 'bird' để chỉ rõ một loại chim đặc biệt không có khả năng bay, dù có cánh.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loài chim đã tiến hóa mất khả năng bay. Sự tiến hóa này thường liên quan đến việc thích nghi với môi trường sống cụ thể, nơi việc bay không còn là lợi thế hoặc thậm chí là bất lợi. Ví dụ, ở những hòn đảo không có động vật ăn thịt trên không, việc bay có thể trở nên không cần thiết và tốn năng lượng hơn là đi bộ hoặc chạy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flightless bird
  • large large flightless bird
    (chim không bay cỡ lớn (ví dụ: đà điểu, đà điểu sa mạc))
  • small small flightless bird
    (chim không bay cỡ nhỏ (ví dụ: kiwi))
  • extinct extinct flightless bird
    (chim không bay đã tuyệt chủng (ví dụ: chim Dodo))
  • rare rare flightless bird
    (chim không bay quý hiếm)
Verb + flightless bird
  • study study flightless birds
    (nghiên cứu các loài chim không bay)
  • protect protect flightless birds
    (bảo vệ các loài chim không bay)
  • observe observe flightless birds
    (quan sát các loài chim không bay)
Noun + flightless bird
  • species of species of flightless bird
    (loài chim không bay)
  • population of population of flightless birds
    (quần thể chim không bay)
  • habitat of habitat of flightless birds
    (môi trường sống của các loài chim không bay)

Idioms

  • a large flightless bird (e.g., ostrich, emu)

    một loài chim lớn không biết bay (đây là một cụm từ mô tả chung thường dùng để chỉ các loài như đà điểu, đà điểu sa mạc, không phải thành ngữ theo nghĩa đen).

    "The ostrich is known as a large flightless bird native to Africa."

    (Đà điểu được biết đến là một loài chim lớn không biết bay có nguồn gốc từ châu Phi.)

  • the unique adaptations of flightless birds

    những sự thích nghi độc đáo của các loài chim không biết bay (đây là cụm từ mô tả đặc điểm sinh học, không phải thành ngữ).

    "Scientists study the unique adaptations of flightless birds to understand evolution."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu những sự thích nghi độc đáo của các loài chim không biết bay để hiểu về quá trình tiến hóa.)

  • conservation of flightless birds

    bảo tồn các loài chim không biết bay (đây là cụm từ chỉ hoạt động bảo vệ, không phải thành ngữ).

    "Many organizations are focused on the conservation of flightless birds like the kiwi."

    (Nhiều tổ chức tập trung vào việc bảo tồn các loài chim không biết bay như chim kiwi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flightless bird

Danh từ
Lật mặt

Một loài chim không có khả năng bay.

"The ostrich is a well-known example of a flightless bird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, flightless birds like penguins are incredibly adapted to swimming!
Wow, những loài chim không biết bay như chim cánh cụt thích nghi đáng kinh ngạc với việc bơi lội!
Phủ định
Gosh, flightless birds aren't able to escape land predators by flying!
Chà, những loài chim không biết bay không thể trốn thoát khỏi những kẻ săn mồi trên cạn bằng cách bay!
Nghi vấn
Hey, are flightless birds only found in the Southern Hemisphere?
Này, có phải chim không biết bay chỉ được tìm thấy ở Nam bán cầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dodo was a flightless bird that lived on the island of Mauritius.
Chim Dodo là một loài chim không biết bay sống trên đảo Mauritius.
Phủ định
That bird was not a flightless bird; it could fly short distances.
Con chim đó không phải là một loài chim không biết bay; nó có thể bay những quãng đường ngắn.
Nghi vấn
Was the kiwi always a flightless bird?
Có phải chim kiwi luôn là một loài chim không biết bay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't seen that flightless bird trying to fly; it looked so sad.
Tôi ước tôi đã không nhìn thấy con chim không biết bay đó cố gắng bay; nó trông thật buồn.
Phủ định
If only flightless birds wouldn't try to climb so high, they wouldn't get hurt.
Ước gì những con chim không biết bay đừng cố trèo cao, chúng sẽ không bị thương.
Nghi vấn
Do you wish you could see a flightless bird soar through the sky?
Bạn có ước mình có thể nhìn thấy một con chim không biết bay bay vút lên bầu trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flightless bird".

Chim Dodo và Biểu Tượng Tuyệt Chủng

Chim Dodo là một loài chim không bay đặc hữu của đảo Mauritius, đã tuyệt chủng vào thế kỷ 17 do hoạt động của con người và các loài xâm lấn. Dodo đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sự tuyệt chủng và tác động tiêu cực của con người lên môi trường và đa dạng sinh học. Câu nói 'as dead as a dodo' (chết như chim Dodo) cũng thường được dùng để chỉ điều gì đó đã hoàn toàn biến mất hoặc lỗi thời.

Chim Kiwi - Biểu Tượng Quốc Gia của New Zealand

Chim Kiwi là loài chim không bay có kích thước nhỏ, sống về đêm và là loài đặc hữu của New Zealand. Với mỏ dài, lông giống tóc và không có đuôi, Kiwi là biểu tượng quốc gia của New Zealand. Người dân New Zealand thường tự hào gọi mình là 'Kiwis', thể hiện tình yêu và sự gắn bó với loài chim độc đáo này. Chim Kiwi đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng và là trọng tâm của nhiều nỗ lực bảo tồn.