flightless bird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bird that is unable to fly.
Vietnamese Meaning
Một loài chim không có khả năng bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ostrich is a well-known example of a flightless bird."
"Đà điểu là một ví dụ điển hình về loài chim không biết bay."
-
"Many flightless birds are found in isolated island ecosystems."
"Nhiều loài chim không biết bay được tìm thấy trong các hệ sinh thái đảo biệt lập."
-
"Conservation efforts are crucial to protect flightless birds from extinction."
"Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài chim không biết bay khỏi sự tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ chung các loài chim đã tiến hóa mất khả năng bay. Sự tiến hóa này thường liên quan đến việc thích nghi với môi trường sống cụ thể, nơi việc bay không còn là lợi thế hoặc thậm chí là bất lợi. Ví dụ, ở những hòn đảo không có động vật ăn thịt trên không, việc bay có thể trở nên không cần thiết và tốn năng lượng hơn là đi bộ hoặc chạy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large flightless bird (chim không bay cỡ lớn (ví dụ: đà điểu, đà điểu sa mạc))
-
small small flightless bird (chim không bay cỡ nhỏ (ví dụ: kiwi))
-
extinct extinct flightless bird (chim không bay đã tuyệt chủng (ví dụ: chim Dodo))
-
rare rare flightless bird (chim không bay quý hiếm)
-
study study flightless birds (nghiên cứu các loài chim không bay)
-
protect protect flightless birds (bảo vệ các loài chim không bay)
-
observe observe flightless birds (quan sát các loài chim không bay)
-
species of species of flightless bird (loài chim không bay)
-
population of population of flightless birds (quần thể chim không bay)
-
habitat of habitat of flightless birds (môi trường sống của các loài chim không bay)
Idioms
-
a large flightless bird (e.g., ostrich, emu)
một loài chim lớn không biết bay (đây là một cụm từ mô tả chung thường dùng để chỉ các loài như đà điểu, đà điểu sa mạc, không phải thành ngữ theo nghĩa đen).
"The ostrich is known as a large flightless bird native to Africa."
(Đà điểu được biết đến là một loài chim lớn không biết bay có nguồn gốc từ châu Phi.)
-
the unique adaptations of flightless birds
những sự thích nghi độc đáo của các loài chim không biết bay (đây là cụm từ mô tả đặc điểm sinh học, không phải thành ngữ).
"Scientists study the unique adaptations of flightless birds to understand evolution."
(Các nhà khoa học nghiên cứu những sự thích nghi độc đáo của các loài chim không biết bay để hiểu về quá trình tiến hóa.)
-
conservation of flightless birds
bảo tồn các loài chim không biết bay (đây là cụm từ chỉ hoạt động bảo vệ, không phải thành ngữ).
"Many organizations are focused on the conservation of flightless birds like the kiwi."
(Nhiều tổ chức tập trung vào việc bảo tồn các loài chim không biết bay như chim kiwi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flightless bird
Danh từMột loài chim không có khả năng bay.
"The ostrich is a well-known example of a flightless bird."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, flightless birds like penguins are incredibly adapted to swimming! |
Wow, những loài chim không biết bay như chim cánh cụt thích nghi đáng kinh ngạc với việc bơi lội! |
| Phủ định | Gosh, flightless birds aren't able to escape land predators by flying! |
Chà, những loài chim không biết bay không thể trốn thoát khỏi những kẻ săn mồi trên cạn bằng cách bay! |
| Nghi vấn | Hey, are flightless birds only found in the Southern Hemisphere? |
Này, có phải chim không biết bay chỉ được tìm thấy ở Nam bán cầu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dodo was a flightless bird that lived on the island of Mauritius. |
Chim Dodo là một loài chim không biết bay sống trên đảo Mauritius. |
| Phủ định | That bird was not a flightless bird; it could fly short distances. |
Con chim đó không phải là một loài chim không biết bay; nó có thể bay những quãng đường ngắn. |
| Nghi vấn | Was the kiwi always a flightless bird? |
Có phải chim kiwi luôn là một loài chim không biết bay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't seen that flightless bird trying to fly; it looked so sad. |
Tôi ước tôi đã không nhìn thấy con chim không biết bay đó cố gắng bay; nó trông thật buồn. |
| Phủ định | If only flightless birds wouldn't try to climb so high, they wouldn't get hurt. |
Ước gì những con chim không biết bay đừng cố trèo cao, chúng sẽ không bị thương. |
| Nghi vấn | Do you wish you could see a flightless bird soar through the sky? |
Bạn có ước mình có thể nhìn thấy một con chim không biết bay bay vút lên bầu trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flightless bird".
