geek
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unfashionable or socially inept person with a strong interest in a particular field, typically computers or technology.
Vietnamese Meaning
Một người không hợp thời trang hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội, nhưng lại có niềm đam mê lớn đối với một lĩnh vực cụ thể, thường là máy tính hoặc công nghệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was always a computer geek, spending hours programming."
"Anh ấy luôn là một dân mê máy tính, dành hàng giờ để lập trình."
-
"The company is looking for a programming geek to develop their new app."
"Công ty đang tìm kiếm một người đam mê lập trình để phát triển ứng dụng mới của họ."
-
"She's a real history geek; she knows everything about the Roman Empire."
"Cô ấy là một người thực sự đam mê lịch sử; cô ấy biết mọi thứ về Đế chế La Mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geek | người cực kỳ đam mê, am hiểu sâu sắc về một chủ đề cụ thể (ví dụ: mọt máy tính, mọt sách); người có vẻ ngoài lập dị, kém hòa nhập xã hội (nghĩa cũ hoặc tiêu cực) |
| Adjective | geeky | mang đặc điểm của người geek; lập dị, hơi khác thường, hoặc cực kỳ đam mê một cách lộ liễu |
| Verb | to geek out | trở nên cực kỳ hào hứng, phấn khích hoặc say mê quá mức về một chủ đề cụ thể |
| Noun | geekdom | cộng đồng, thế giới hoặc văn hóa của những người geek |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'geek' trước đây mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người kỳ quặc, lập dị. Ngày nay, nghĩa của từ đã được cải thiện, thường dùng để chỉ những người có kiến thức chuyên sâu, đam mê công nghệ, khoa học, hoặc các lĩnh vực chuyên môn khác. Tuy nhiên, nó vẫn ngụ ý một chút vụng về trong giao tiếp xã hội hoặc thiếu quan tâm đến thời trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
computer computer geek (mọt máy tính, người cực kỳ giỏi/đam mê máy tính)
-
science science geek (mọt khoa học, người đam mê khoa học)
-
film film geek (mọt phim, người đam mê điện ảnh)
-
book book geek (mọt sách, người đam mê đọc sách)
-
tech tech geek (mọt công nghệ, người đam mê công nghệ)
-
geek geek out (trở nên cực kỳ hào hứng/say mê về một chủ đề)
Idioms
-
to geek out
Trở nên cực kỳ hào hứng, say mê, thậm chí hơi điên cuồng hoặc quá mức về một chủ đề cụ thể nào đó.
"I totally geeked out when I met my favorite author at the book signing."
(Tôi đã cực kỳ phấn khích (hoặc "phát cuồng") khi gặp tác giả yêu thích của mình tại buổi ký sách.)
-
geek chic
Phong cách thời trang hoặc xu hướng văn hóa kết hợp các yếu tố truyền thống của người "geek" (như kính gọng dày, áo sơ mi cài nút cao) với sự sành điệu, thời thượng.
"The trend of wearing glasses frames without lenses is an example of geek chic."
(Xu hướng đeo gọng kính không tròng là một ví dụ của phong cách geek chic.)
-
geek culture
Văn hóa của những người "geek", thường liên quan đến khoa học viễn tưởng, game, truyện tranh, công nghệ, phim ảnh và các sở thích chuyên sâu khác.
"Comic-Con is a huge celebration of geek culture."
(Comic-Con là một lễ hội lớn của văn hóa geek.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geek
nounMột người không hợp thời trang hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội, nhưng lại có niềm đam mê lớn đối với một lĩnh vực cụ thể, thường là máy tính hoặc công nghệ.
"He was always a computer geek, spending hours programming."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wants to be a geek about computers. |
Anh ấy muốn trở thành một người am hiểu về máy tính. |
| Phủ định | She chose not to be geeky about fashion. |
Cô ấy chọn không trở nên quá am hiểu về thời trang. |
| Nghi vấn | Why do they pretend to be geeks? |
Tại sao họ lại giả vờ là những người am hiểu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geek".
