(Top Banner Ad)
otter
B1
danh từ B1 Động vật học

otter

UK: /ˈɒtər/ • US: /ˈɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

rái cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-aquatic mammal of the weasel family, with short legs, webbed feet, and a streamlined body.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú bán thủy sinh thuộc họ chồn, có chân ngắn, bàn chân có màng và thân hình thon dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The otter swam gracefully through the water."

    "Con rái cá bơi duyên dáng trong nước."

  • "We saw an otter playing in the river."

    "Chúng tôi thấy một con rái cá đang chơi trên sông."

  • "Otters are known for their playful nature."

    "Rái cá nổi tiếng với bản tính vui tươi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun otter Rái cá (một loài động vật có vú sống dưới nước hoặc gần nước, nổi tiếng với sự tinh nghịch và thân hình thuôn dài)
Adjective otter-like Giống như rái cá; có đặc điểm của rái cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*udros
Proto-Germanic
*otraz
Old English
otor, oter
Middle English
oter
Modern English
otter

Nguồn gốc từ 'nước'

Từ 'otter' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ một từ trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy là '*udros', có nghĩa là 'động vật nước'. Điều này cho thấy con người từ rất xa xưa đã nhận ra mối liên hệ chặt chẽ của loài rái cá với môi trường nước.

Usage Note

Otter thường được dùng để chỉ chung các loài rái cá khác nhau. Không nên nhầm lẫn với các loài thú bán thủy sinh khác như hải ly (beaver) hoặc chuột xạ (muskrat), mặc dù chúng có thể chia sẻ môi trường sống tương tự. Điểm khác biệt chính là đặc điểm sinh học và thuộc về các họ khác nhau.

Prepositions

about with

Khi nói *about otters*, ta đề cập đến thông tin, câu chuyện liên quan đến loài rái cá. Ví dụ: *The documentary was about otters in the Amazon.* Khi nói *with otters*, ta ám chỉ sự tương tác hoặc mối quan hệ với rái cá. Ví dụ: *He loves to play with otters at the sanctuary.*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + otter
  • playful playful otter
    (rái cá tinh nghịch/ham chơi)
  • slippery slippery otter
    (rái cá trơn trượt)
  • sea sea otter
    (rái cá biển)
  • river river otter
    (rái cá sông)
Verb + otter
  • spot spot an otter
    (phát hiện một con rái cá)
  • watch watch an otter
    (quan sát một con rái cá)
  • otters swim otters swim
    (rái cá bơi)
Otter + Noun
  • otter's den otter's den
    (hang rái cá)
  • otter cub otter cub
    (rái cá con)

Idioms

  • slippery as an otter

    Trơn như rái cá; rất khó nắm bắt, khó kiểm soát hoặc không đáng tin cậy (thường nói về người)

    "He's as slippery as an otter; you can never get him to commit to anything."

    (Anh ta trơn như rái cá; không bao giờ có thể khiến anh ta cam kết bất cứ điều gì.)

  • playful as an otter

    Tinh nghịch/vui tươi như rái cá; rất hoạt bát và thích đùa giỡn

    "Despite her age, she's still as playful as an otter when she's with her grandchildren."

    (Dù đã lớn tuổi nhưng khi ở bên các cháu, bà vẫn tinh nghịch như một chú rái cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

otter

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú bán thủy sinh thuộc họ chồn, có chân ngắn, bàn chân có màng và thân hình thon dài.

"The otter swam gracefully through the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The otter, which is known for its playful nature, is a popular attraction at the zoo.
Con rái cá, loài vật nổi tiếng với bản tính thích đùa, là một điểm thu hút phổ biến tại sở thú.
Phủ định
The otter, which doesn't often come onto land, was spotted on the riverbank.
Con rái cá, loài vật không thường xuyên lên bờ, đã được phát hiện trên bờ sông.
Nghi vấn
Is that the otter whose fur is so thick it keeps it warm in the cold water?
Đó có phải là con rái cá có bộ lông dày đến mức giữ ấm cho nó trong nước lạnh không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spotting an otter swimming in the river is a delightful surprise.
Việc phát hiện một con rái cá đang bơi trên sông là một bất ngờ thú vị.
Phủ định
He doesn't mind seeing an otter at the zoo.
Anh ấy không ngại nhìn thấy một con rái cá ở sở thú.
Nghi vấn
Is observing an otter hunting for fish your favorite pastime?
Việc quan sát một con rái cá săn cá có phải là trò tiêu khiển yêu thích của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The otter swam gracefully in the river.
Con rái cá bơi duyên dáng trên sông.
Phủ định
That is not an otter; it's a beaver.
Đó không phải là rái cá; đó là hải ly.
Nghi vấn
Is that an otter or a mink?
Đó là rái cá hay chồn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an otter is hungry, it looks for fish.
Nếu một con rái cá đói, nó tìm kiếm cá.
Phủ định
If an otter doesn't find fish, it doesn't eat.
Nếu một con rái cá không tìm thấy cá, nó không ăn.
Nghi vấn
If the water is cold, does the otter swim faster?
Nếu nước lạnh, rái cá bơi nhanh hơn phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The otter swam quickly in the river yesterday.
Con rái cá bơi nhanh trong sông ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't see an otter at the zoo last week.
Tôi đã không thấy con rái cá nào ở sở thú tuần trước.
Nghi vấn
Did you know that an otter bit a man last week?
Bạn có biết rằng một con rái cá đã cắn một người đàn ông vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otter".

Biểu tượng của sự vui tươi và tò mò

Rái cá thường được xem là biểu tượng của sự vui tươi, năng động, tò mò và niềm vui trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng được yêu mến vì những hành vi tinh nghịch như trượt trên bùn, chơi đùa với đá cuội hoặc bơi lội duyên dáng.

Rái cá trong bảo tồn

Nhiều loài rái cá đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống, ô nhiễm nguồn nước và nạn săn bắt trái phép. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái nước ngọt và biển, là chỉ số sức khỏe của môi trường tự nhiên, và các nỗ lực bảo tồn rái cá đang được đẩy mạnh trên toàn cầu.