(Top Banner Ad)
sea otter
B1
noun B1 Động vật học, Sinh thái học

sea otter

UK: /ˈsiː ˌɒtər/ • US: /ˈsiː ˌɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

rái cá biển chồn biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marine mammal native to the coasts of the northern and eastern North Pacific Ocean. Sea otters are the smallest marine mammals in North America, and the only member of the genus *Enhydra*.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú sống ở biển, có nguồn gốc từ các bờ biển phía bắc và phía đông của Bắc Thái Bình Dương. Rái cá biển là loài động vật có vú sống ở biển nhỏ nhất ở Bắc Mỹ và là thành viên duy nhất của chi *Enhydra*.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea otter is well-adapted to the cold waters of the Pacific Ocean."

    "Rái cá biển thích nghi tốt với vùng nước lạnh của Thái Bình Dương."

  • "Sea otters are known for their playful behavior."

    "Rái cá biển được biết đến với hành vi tinh nghịch của chúng."

  • "Conservation efforts are crucial for the survival of sea otters."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của rái cá biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea otter rái cá biển (là một danh từ ghép. Không có các dạng từ phái sinh (derivational forms) phổ biến từ 'sea otter' trong tiếng Anh chuẩn, nhưng nó là sự kết hợp của hai từ độc lập 'sea' và 'otter').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
otor
Proto-Germanic
*otraz
Proto-Indo-European
*udros
English
sea otter

Nguồn gốc của 'Sea Otter'

Từ 'sea otter' là một từ ghép tiếng Anh đơn giản, kết hợp hai từ 'sea' (biển) và 'otter' (rái cá). Từ 'sea' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣ', chỉ môi trường nước lớn. Từ 'otter' cũng từ tiếng Anh cổ 'otor', liên quan đến một gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ động vật sống dưới nước. 'Sea otter' được hình thành để mô tả chính xác loài rái cá sống chủ yếu ở biển, phân biệt chúng với các loài rái cá khác.

Usage Note

Rái cá biển được biết đến với bộ lông dày đặc, khả năng sử dụng đá để mở thức ăn (ví dụ: nghêu, sò) và thói quen nổi trên lưng trong khi ăn hoặc nghỉ ngơi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ven biển, giúp kiểm soát quần thể nhím biển và duy trì rừng tảo bẹ.

Prepositions

of in

`of`: dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (ví dụ: 'sea otter of the North Pacific'). `in`: dùng để chỉ môi trường sống hoặc phạm vi (ví dụ: 'sea otters in coastal waters').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea otter
  • playful playful sea otter
    (rái cá biển tinh nghịch)
  • adorable adorable sea otter
    (rái cá biển đáng yêu)
  • endangered endangered sea otter
    (rái cá biển bị đe dọa tuyệt chủng)
Verb + sea otter
  • observe observe sea otters
    (quan sát rái cá biển)
  • protect protect sea otters
    (bảo vệ rái cá biển)
  • rescue rescue a sea otter
    (giải cứu một con rái cá biển)
Sea otter + Noun
  • pup sea otter pup
    (rái cá biển con)
  • population sea otter population
    (quần thể rái cá biển)
  • habitat sea otter habitat
    (môi trường sống của rái cá biển)

Idioms

  • as playful as a sea otter

    tinh nghịch như rái cá biển (một cụm từ so sánh mô tả ai đó rất vui vẻ, năng động và thích chơi đùa)

    "The children were as playful as a sea otter in the swimming pool."

    (Bọn trẻ tinh nghịch như rái cá biển trong bể bơi.)

  • floating like a sea otter

    nằm ngửa trôi nổi như rái cá biển (một cụm từ mô tả hành động nằm ngửa trên mặt nước, thường khi thư giãn hoặc ăn uống, tương tự như cách rái cá biển thường làm)

    "She spent the afternoon floating like a sea otter, enjoying the calm water."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều nằm ngửa trôi nổi như rái cá biển, tận hưởng làn nước tĩnh lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea otter

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú sống ở biển, có nguồn gốc từ các bờ biển phía bắc và phía đông của Bắc Thái Bình Dương. Rái cá biển là loài động vật có vú sống ở biển nhỏ nhất ở Bắc Mỹ và là thành viên duy nhất của chi *Enhydra*.

"The sea otter is well-adapted to the cold waters of the Pacific Ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sea otter gets cold, it needs to consume more calories to maintain its body temperature.
Nếu rái cá biển bị lạnh, nó cần tiêu thụ nhiều calo hơn để duy trì nhiệt độ cơ thể.
Phủ định
When a sea otter pup doesn't get enough milk from its mother, it doesn't survive for long.
Khi một con rái cá biển con không nhận đủ sữa từ mẹ, nó không sống sót được lâu.
Nghi vấn
If a sea otter is in danger, does it call out to others for help?
Nếu một con rái cá biển gặp nguy hiểm, nó có kêu gọi những con khác giúp đỡ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea otter lives in coastal waters.
Rái cá biển sống ở vùng nước ven biển.
Phủ định
The sea otter doesn't build a permanent den like beavers do.
Rái cá biển không xây dựng hang cố định như hải ly.
Nghi vấn
Does the sea otter use tools to open shellfish?
Rái cá biển có sử dụng công cụ để mở động vật có vỏ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sea otters swim well, don't they?
Rái cá biển bơi giỏi, phải không?
Phủ định
Sea otters aren't found in the Atlantic, are they?
Rái cá biển không được tìm thấy ở Đại Tây Dương, phải không?
Nghi vấn
Sea otters like to eat shellfish, don't they?
Rái cá biển thích ăn động vật có vỏ, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sea otter is an adorable animal.
Rái cá biển là một loài động vật đáng yêu.
Phủ định
Sea otters do not live in the Arctic.
Rái cá biển không sống ở Bắc Cực.
Nghi vấn
Does a sea otter eat sea urchins?
Rái cá biển có ăn nhím biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea otter".

Loài chủ chốt của Rừng Tảo bẹ

Rái cá biển được coi là một loài chủ chốt (keystone species) trong hệ sinh thái rừng tảo bẹ. Chúng giúp duy trì sức khỏe của các rừng tảo bẹ bằng cách ăn nhím biển, ngăn chặn nhím biển sinh sôi quá mức và phá hủy thảm thực vật tảo bẹ quan trọng này. Sự biến mất của rái cá biển có thể gây ra 'thác dinh dưỡng' tiêu cực, ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ hệ sinh thái.

Người sử dụng công cụ thông minh

Rái cá biển là một trong số ít loài động vật có vú biển được biết đến là sử dụng công cụ. Chúng thường dùng đá hoặc các vật cứng khác để đập vỡ vỏ của các loài động vật thân mềm như trai, hến, hoặc nhím biển, để tiếp cận thức ăn bên trong. Hành vi này thể hiện trí thông minh và khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của chúng.