(Top Banner Ad)
out of one's control
Tổng quát

out of one's control

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective controlling có tính kiểm soát (thường tiêu cực)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
contrerolle
Middle English
controllen
Modern English
control

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'out of one's control' là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, được ghép từ các từ thông dụng. 'Out of' có nghĩa là 'ngoài, bên ngoài', còn 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ một cuốn sổ ghi chép để kiểm tra các tài khoản. Theo thời gian, nghĩa của 'control' phát triển thành quyền lực hoặc khả năng quản lý một cái gì đó. Do đó, 'out of one's control' có nghĩa đen là một điều gì đó nằm ngoài phạm vi hoặc khả năng quản lý của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of one's control
  • be is/are out of one's control
    (nằm ngoài tầm kiểm soát của ai đó)
  • get get out of one's control
    (trở nên vượt khỏi tầm kiểm soát của ai đó)
  • fall fall out of one's control
    (rơi vào tình trạng ngoài tầm kiểm soát của ai đó)
  • spin spin out of one's control
    (bắt đầu vượt khỏi tầm kiểm soát một cách nhanh chóng)
Adverb + out of one's control
  • completely completely out of one's control
    (hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát của ai đó)
  • totally totally out of one's control
    (hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát của ai đó)
  • largely largely out of one's control
    (phần lớn ngoài tầm kiểm soát của ai đó)
  • partially partially out of one's control
    (một phần ngoài tầm kiểm soát của ai đó)
Noun + (that is) + out of one's control
  • The situation The situation is out of one's control.
    (Tình hình nằm ngoài tầm kiểm soát của ai đó.)
  • Events Events are out of one's control.
    (Các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của ai đó.)
  • Emotions Emotions are out of one's control.
    (Cảm xúc nằm ngoài tầm kiểm soát của ai đó.)

Idioms

  • out of one's control

    nằm ngoài tầm kiểm soát, không thể điều khiển được bởi ai đó

    "The decision was completely out of my control."

    (Quyết định đó hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.)

  • get out of one's control

    trở nên vượt khỏi tầm kiểm soát của ai đó

    "Things started to get out of our control very quickly."

    (Mọi thứ bắt đầu vượt khỏi tầm kiểm soát của chúng tôi rất nhanh.)

  • beyond one's control

    nằm ngoài khả năng kiểm soát của ai đó, không thể tác động được

    "Many factors in life are simply beyond our control."

    (Nhiều yếu tố trong cuộc sống đơn giản là nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of one's control

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of one's control".

Kiểm soát nội tại và ngoại tại

Trong tâm lý học phương Tây, có một khái niệm gọi là 'Locus of Control' (Điểm kiểm soát). Nó mô tả mức độ mà một người tin rằng mình có thể kiểm soát các sự kiện ảnh hưởng đến cuộc sống của họ. Cụm từ 'out of one's control' thường liên quan đến 'external locus of control' (điểm kiểm soát ngoại tại), khi một người tin rằng các yếu tố bên ngoài (như số phận, may mắn, người khác) mới là thứ kiểm soát cuộc sống của họ, chứ không phải nỗ lực hay hành động của bản thân.

Chấp nhận những điều ngoài tầm kiểm soát

Nhiều triết lý và truyền thống tự lực phương Tây, như chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) hay lời cầu nguyện Thanh thản (Serenity Prayer), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và chấp nhận những điều 'out of one's control' (nằm ngoài tầm kiểm soát của bản thân). Việc này giúp giảm căng thẳng, lo âu và cho phép con người tập trung năng lượng vào những gì họ có thể thay đổi hoặc tác động được.