traditional thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of thinking that relies on established customs, beliefs, and practices; often resistant to change or innovation.
Vietnamese Meaning
Một cách suy nghĩ dựa trên các phong tục, niềm tin và thực hành đã được thiết lập; thường chống lại sự thay đổi hoặc đổi mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditional thinking often leads to resistance to new ideas and technologies."
"Tư duy truyền thống thường dẫn đến sự phản kháng đối với những ý tưởng và công nghệ mới."
-
"The company's traditional thinking prevented it from adapting to the changing market."
"Tư duy truyền thống của công ty đã ngăn cản nó thích nghi với thị trường đang thay đổi."
-
"We need to move beyond traditional thinking if we want to solve these complex problems."
"Chúng ta cần vượt ra khỏi tư duy truyền thống nếu muốn giải quyết những vấn đề phức tạp này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | Truyền thống, phong tục |
| Adjective | traditional | Thuộc về truyền thống, cổ truyền |
| Adverb | traditionally | Theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Noun | traditionalist | Người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Verb | think | Suy nghĩ, nghĩ rằng |
| Noun | thinking | Sự suy nghĩ, lối suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa phê phán, ám chỉ một cách suy nghĩ bảo thủ, không chịu tiếp thu những ý tưởng mới. Nó đối lập với 'innovative thinking' (tư duy đổi mới) hoặc 'critical thinking' (tư duy phản biện). 'Traditional thinking' thường liên quan đến việc duy trì status quo và có thể hạn chế sự phát triển hoặc tiến bộ. So sánh với 'conventional wisdom' (quan niệm thông thường), 'traditional thinking' tập trung nhiều hơn vào quá trình suy nghĩ hơn là kết quả hay niềm tin.
Prepositions
'in traditional thinking' ám chỉ sự tồn tại hoặc dựa trên tư duy truyền thống. Ví dụ: 'In traditional thinking, women were expected to stay at home.' ('about traditional thinking' bàn luận hoặc suy nghĩ về tư duy truyền thống. Ví dụ: 'The article is about traditional thinking on marriage'. 'on traditional thinking' nhấn mạnh tác động hoặc quan điểm dựa trên tư duy truyền thống. Ví dụ: 'The policy is based on traditional thinking on family roles')
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigid rigid traditional thinking (lối suy nghĩ truyền thống cứng nhắc)
-
conservative conservative traditional thinking (lối suy nghĩ truyền thống bảo thủ)
-
outdated outdated traditional thinking (lối suy nghĩ truyền thống lỗi thời)
-
conventional conventional traditional thinking (lối suy nghĩ truyền thống thông thường)
-
challenge challenge traditional thinking (thách thức lối suy nghĩ truyền thống)
-
break with break with traditional thinking (phá vỡ lối suy nghĩ truyền thống)
-
go against go against traditional thinking (đi ngược lại lối suy nghĩ truyền thống)
-
stick to stick to traditional thinking (kiên trì với lối suy nghĩ truyền thống)
-
question question traditional thinking (đặt câu hỏi về lối suy nghĩ truyền thống)
Idioms
-
Stuck in traditional thinking
Mắc kẹt trong lối suy nghĩ truyền thống, không thể đổi mới hoặc thích nghi
"Many companies fail because they are stuck in traditional thinking and resist innovation."
(Nhiều công ty thất bại vì họ mắc kẹt trong lối suy nghĩ truyền thống và chống lại sự đổi mới.)
-
Break away from traditional thinking
Thoát ly khỏi lối suy nghĩ truyền thống, đổi mới tư duy
"To find new solutions, we must break away from traditional thinking."
(Để tìm ra những giải pháp mới, chúng ta phải thoát ly khỏi lối suy nghĩ truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional thinking
Danh từ (cụm danh từ)Một cách suy nghĩ dựa trên các phong tục, niềm tin và thực hành đã được thiết lập; thường chống lại sự thay đổi hoặc đổi mới.
"Traditional thinking often leads to resistance to new ideas and technologies."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to abandon traditional thinking and embrace innovative solutions. |
Họ sẽ từ bỏ lối suy nghĩ truyền thống và đón nhận các giải pháp sáng tạo. |
| Phủ định | She isn't going to stick to traditional thinking; she's open to new ideas. |
Cô ấy sẽ không gắn bó với lối suy nghĩ truyền thống; cô ấy sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Are you going to let traditional thinking hold you back, or will you take a risk? |
Bạn sẽ để lối suy nghĩ truyền thống kìm hãm bạn, hay bạn sẽ chấp nhận rủi ro? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has always embraced traditional thinking when it comes to their core values. |
Công ty luôn luôn chấp nhận tư duy truyền thống khi nói đến các giá trị cốt lõi của họ. |
| Phủ định | They haven't abandoned traditional methods entirely, despite adopting new technologies. |
Họ vẫn chưa hoàn toàn từ bỏ các phương pháp truyền thống, mặc dù đã áp dụng các công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Has the government invested in projects that promote traditional values? |
Chính phủ đã đầu tư vào các dự án thúc đẩy các giá trị truyền thống chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional thinking".
