(Top Banner Ad)
traditional thinking
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học, Kinh tế, Tâm lý học

traditional thinking

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy truyền thống lối suy nghĩ truyền thống cách nghĩ truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking that relies on established customs, beliefs, and practices; often resistant to change or innovation.

Vietnamese Meaning

Một cách suy nghĩ dựa trên các phong tục, niềm tin và thực hành đã được thiết lập; thường chống lại sự thay đổi hoặc đổi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional thinking often leads to resistance to new ideas and technologies."

    "Tư duy truyền thống thường dẫn đến sự phản kháng đối với những ý tưởng và công nghệ mới."

  • "The company's traditional thinking prevented it from adapting to the changing market."

    "Tư duy truyền thống của công ty đã ngăn cản nó thích nghi với thị trường đang thay đổi."

  • "We need to move beyond traditional thinking if we want to solve these complex problems."

    "Chúng ta cần vượt ra khỏi tư duy truyền thống nếu muốn giải quyết những vấn đề phức tạp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, phong tục
Adjective traditional Thuộc về truyền thống, cổ truyền
Adverb traditionally Theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun traditionalist Người theo chủ nghĩa truyền thống
Verb think Suy nghĩ, nghĩ rằng
Noun thinking Sự suy nghĩ, lối suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English (14th Century)
tradition

Nguồn gốc của 'traditional thinking'

Cụm từ 'traditional thinking' (tư duy truyền thống) được ghép từ hai từ. Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại, sự truyền giao'. Qua tiếng Pháp cổ ('tradicion') và tiếng Anh trung đại ('tradicioun'), nó phát triển thành 'tradition' và tính từ 'traditional'. Từ 'thinking' (suy nghĩ) đến từ động từ 'to think', có gốc tiếng Anh cổ là 'þencan'. 'Traditional thinking' do đó chỉ cách suy nghĩ dựa trên những quan niệm, tập quán hoặc phương pháp đã được truyền lại từ thế hệ trước.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa phê phán, ám chỉ một cách suy nghĩ bảo thủ, không chịu tiếp thu những ý tưởng mới. Nó đối lập với 'innovative thinking' (tư duy đổi mới) hoặc 'critical thinking' (tư duy phản biện). 'Traditional thinking' thường liên quan đến việc duy trì status quo và có thể hạn chế sự phát triển hoặc tiến bộ. So sánh với 'conventional wisdom' (quan niệm thông thường), 'traditional thinking' tập trung nhiều hơn vào quá trình suy nghĩ hơn là kết quả hay niềm tin.

Prepositions

in about on

'in traditional thinking' ám chỉ sự tồn tại hoặc dựa trên tư duy truyền thống. Ví dụ: 'In traditional thinking, women were expected to stay at home.' ('about traditional thinking' bàn luận hoặc suy nghĩ về tư duy truyền thống. Ví dụ: 'The article is about traditional thinking on marriage'. 'on traditional thinking' nhấn mạnh tác động hoặc quan điểm dựa trên tư duy truyền thống. Ví dụ: 'The policy is based on traditional thinking on family roles')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional thinking
  • rigid rigid traditional thinking
    (lối suy nghĩ truyền thống cứng nhắc)
  • conservative conservative traditional thinking
    (lối suy nghĩ truyền thống bảo thủ)
  • outdated outdated traditional thinking
    (lối suy nghĩ truyền thống lỗi thời)
  • conventional conventional traditional thinking
    (lối suy nghĩ truyền thống thông thường)
Verb + traditional thinking
  • challenge challenge traditional thinking
    (thách thức lối suy nghĩ truyền thống)
  • break with break with traditional thinking
    (phá vỡ lối suy nghĩ truyền thống)
  • go against go against traditional thinking
    (đi ngược lại lối suy nghĩ truyền thống)
  • stick to stick to traditional thinking
    (kiên trì với lối suy nghĩ truyền thống)
  • question question traditional thinking
    (đặt câu hỏi về lối suy nghĩ truyền thống)

Idioms

  • Stuck in traditional thinking

    Mắc kẹt trong lối suy nghĩ truyền thống, không thể đổi mới hoặc thích nghi

    "Many companies fail because they are stuck in traditional thinking and resist innovation."

    (Nhiều công ty thất bại vì họ mắc kẹt trong lối suy nghĩ truyền thống và chống lại sự đổi mới.)

  • Break away from traditional thinking

    Thoát ly khỏi lối suy nghĩ truyền thống, đổi mới tư duy

    "To find new solutions, we must break away from traditional thinking."

    (Để tìm ra những giải pháp mới, chúng ta phải thoát ly khỏi lối suy nghĩ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional thinking

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cách suy nghĩ dựa trên các phong tục, niềm tin và thực hành đã được thiết lập; thường chống lại sự thay đổi hoặc đổi mới.

"Traditional thinking often leads to resistance to new ideas and technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to abandon traditional thinking and embrace innovative solutions.
Họ sẽ từ bỏ lối suy nghĩ truyền thống và đón nhận các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
She isn't going to stick to traditional thinking; she's open to new ideas.
Cô ấy sẽ không gắn bó với lối suy nghĩ truyền thống; cô ấy sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Are you going to let traditional thinking hold you back, or will you take a risk?
Bạn sẽ để lối suy nghĩ truyền thống kìm hãm bạn, hay bạn sẽ chấp nhận rủi ro?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always embraced traditional thinking when it comes to their core values.
Công ty luôn luôn chấp nhận tư duy truyền thống khi nói đến các giá trị cốt lõi của họ.
Phủ định
They haven't abandoned traditional methods entirely, despite adopting new technologies.
Họ vẫn chưa hoàn toàn từ bỏ các phương pháp truyền thống, mặc dù đã áp dụng các công nghệ mới.
Nghi vấn
Has the government invested in projects that promote traditional values?
Chính phủ đã đầu tư vào các dự án thúc đẩy các giá trị truyền thống chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional thinking".

Tư duy đổi mới và tư duy truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, việc 'thách thức lối suy nghĩ truyền thống' (challenging traditional thinking) thường được khuyến khích và coi là chìa khóa để đổi mới và phát triển. Điều này đối lập với quan điểm giữ gìn các phương pháp cũ đã lỗi thời và không hiệu quả.

Sự khác biệt văn hóa

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc tôn trọng và tuân theo 'lối suy nghĩ truyền thống' thường được đánh giá cao, gắn liền với sự kính trọng đối với người lớn tuổi và các giá trị tập tục. Trong khi đó, ở các nước phương Tây, tư duy phản biện và phá vỡ khuôn mẫu cũ lại được khuyến khích nhiều hơn để tạo ra tiến bộ.