(Top Banner Ad)
Think outside the box
B2
Thành ngữ B2 Kinh doanh, Sáng tạo, Giải quyết vấn đề

Think outside the box

UK: /θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɒks/ • US: /θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ vượt khuôn khổ suy nghĩ sáng tạo tư duy đột phá phá vỡ lối mòn tư duy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think in an original or creative way; to not be limited by conventional thinking.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn bởi những lối tư duy thông thường; suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To solve this problem, we need to think outside the box."

    "Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo hơn."

  • "Our company needs people who can think outside the box."

    "Công ty của chúng ta cần những người có thể suy nghĩ sáng tạo."

  • "Thinking outside the box can lead to breakthrough ideas."

    "Suy nghĩ sáng tạo có thể dẫn đến những ý tưởng đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Think Suy nghĩ, nghĩ
Noun Thought Suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective Thoughtful Sâu sắc, chu đáo
Adjective Thinking Có suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sáng tạo, Giải quyết vấn đề

Nguồn gốc của 'Think outside the box'

Cụm từ 'Think outside the box' bắt nguồn từ những năm 1970 và 1980, liên quan đến một trò chơi giải đố phổ biến được gọi là 'nine dots puzzle' (bài toán chín điểm). Bài toán yêu cầu người chơi nối chín điểm được sắp xếp thành một hình vuông bằng bốn đường thẳng mà không nhấc bút lên khỏi giấy. Để giải được bài toán này, người chơi cần phải 'nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ', tức là không bị giới hạn bởi hình vuông tưởng tượng được tạo bởi các điểm. Ban đầu, cụm từ này được sử dụng trong giới tư vấn kinh doanh để khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong việc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này khuyến khích việc tìm kiếm những giải pháp mới và khác biệt cho các vấn đề, thay vì chỉ dựa vào những cách làm quen thuộc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sáng tạo và đổi mới. Khác với 'think within the lines' (suy nghĩ trong khuôn khổ) là tuân thủ quy tắc và luật lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Think outside the box
  • Truly Think outside the box
    (Thực sự suy nghĩ sáng tạo)
  • Really Think outside the box
    (Thực sự suy nghĩ đột phá)
Verb + Think outside the box
  • Need to Think outside the box
    (Cần phải suy nghĩ sáng tạo)
  • Try to Think outside the box
    (Cố gắng suy nghĩ sáng tạo)
  • Encourage Someone to think outside the box
    (Khuyến khích ai đó suy nghĩ sáng tạo)

Idioms

  • Think outside the box

    Suy nghĩ sáng tạo, suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ, nghĩ khác đi

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo.)

  • Outside-the-box thinking

    Cách tư duy sáng tạo, tư duy đột phá

    "The company encourages outside-the-box thinking to generate new ideas."

    (Công ty khuyến khích tư duy sáng tạo để tạo ra những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Think outside the box

Thành ngữ
Lật mặt

Suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn bởi những lối tư duy thông thường; suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.

"To solve this problem, we need to think outside the box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the problem seemed impossible, she managed to think outside the box and find a solution.
Mặc dù vấn đề có vẻ bất khả thi, cô ấy đã xoay sở để suy nghĩ sáng tạo và tìm ra giải pháp.
Phủ định
Even though the team was encouraged to innovate, they didn't think outside the box, sticking to conventional methods.
Mặc dù nhóm được khuyến khích đổi mới, họ đã không suy nghĩ sáng tạo, mà chỉ bám vào các phương pháp thông thường.
Nghi vấn
If we want to overcome these challenges, shouldn't we think outside the box and consider unconventional approaches?
Nếu chúng ta muốn vượt qua những thách thức này, chúng ta có nên suy nghĩ sáng tạo và xem xét các phương pháp tiếp cận khác thường không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which encourages employees to think outside the box, is known for its innovative products.
Công ty, nơi khuyến khích nhân viên suy nghĩ sáng tạo, nổi tiếng với những sản phẩm đổi mới.
Phủ định
He is not the kind of person who thinks outside the box when it comes to solving problems.
Anh ấy không phải là kiểu người suy nghĩ sáng tạo khi giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Is there anyone on the team who can think outside the box and come up with a new solution?
Có ai trong nhóm có thể suy nghĩ sáng tạo và đưa ra một giải pháp mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed in this competition, you need a special skill: think outside the box.
Để thành công trong cuộc thi này, bạn cần một kỹ năng đặc biệt: tư duy sáng tạo.
Phủ định
He failed to come up with a solution: he didn't think outside the box.
Anh ấy đã không đưa ra được giải pháp: anh ấy đã không tư duy sáng tạo.
Nghi vấn
Is innovation the key to this company's future: can they think outside the box?
Liệu đổi mới có phải là chìa khóa cho tương lai của công ty này không: họ có thể tư duy sáng tạo không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had thought outside the box, they would have found a more innovative solution to the problem.
Nếu công ty đã suy nghĩ sáng tạo hơn, họ đã có thể tìm ra một giải pháp sáng tạo hơn cho vấn đề.
Phủ định
If the team had not thought outside the box, they would not have been able to overcome the difficult challenge.
Nếu nhóm không suy nghĩ sáng tạo, họ đã không thể vượt qua thử thách khó khăn đó.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had thought outside the box earlier in the process?
Dự án có thành công không nếu chúng ta đã suy nghĩ sáng tạo hơn sớm hơn trong quá trình này?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traditional methods were thought outside the box to discover innovative solutions.
Các phương pháp truyền thống đã được nghĩ khác biệt để khám phá các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
The problem was not thought outside the box, resulting in a conventional solution.
Vấn đề đã không được nghĩ khác biệt, dẫn đến một giải pháp thông thường.
Nghi vấn
Can a new strategy be thought outside the box to overcome this challenge?
Liệu một chiến lược mới có thể được nghĩ khác biệt để vượt qua thử thách này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be rewarding employees who will be thinking outside the box on this new project.
Công ty sẽ thưởng cho những nhân viên có tư duy sáng tạo trong dự án mới này.
Phủ định
The manager won't be accepting excuses; he will expect everyone to be thinking outside the box.
Người quản lý sẽ không chấp nhận lời bào chữa; anh ấy sẽ mong đợi mọi người phải có tư duy sáng tạo.
Nghi vấn
Will the team be thinking outside the box to find innovative solutions during the brainstorming session tomorrow?
Liệu nhóm có tư duy sáng tạo để tìm ra các giải pháp sáng tạo trong buổi động não vào ngày mai không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been thinking outside the box to find a solution to this problem.
Cô ấy đã và đang suy nghĩ sáng tạo để tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
Phủ định
They haven't been thinking outside the box; that's why their ideas are so conventional.
Họ đã không suy nghĩ sáng tạo; đó là lý do tại sao ý tưởng của họ lại quá thông thường.
Nghi vấn
Has he been thinking outside the box, or is he just following the same old patterns?
Anh ấy đã suy nghĩ sáng tạo chưa, hay anh ấy chỉ đang đi theo những lối mòn cũ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's think-outside-the-box initiative led to innovative product designs.
Sáng kiến tư duy sáng tạo của công ty đã dẫn đến các thiết kế sản phẩm đầy sáng tạo.
Phủ định
The team's failure wasn't about a lack of talent, it was about the idea's not thinking outside the box.
Sự thất bại của nhóm không phải vì thiếu tài năng, mà là do ý tưởng đó không đủ sáng tạo.
Nghi vấn
Is the manager's emphasis always on thinking outside the box, or are there other priorities?
Có phải sự nhấn mạnh của người quản lý luôn là tư duy sáng tạo, hay còn có những ưu tiên khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Think outside the box".

Sự sáng tạo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, sự sáng tạo và đổi mới được đánh giá rất cao. 'Think outside the box' là một lời kêu gọi để vượt qua những giới hạn tư duy truyền thống và tìm kiếm những giải pháp mới mẻ và độc đáo. Nó phản ánh một niềm tin rằng sự tiến bộ và thành công đến từ việc thách thức những quy ước và khám phá những con đường chưa ai từng đi.

Giải quyết vấn đề sáng tạo

Khái niệm 'Think outside the box' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Nó khuyến khích việc sử dụng trí tưởng tượng và khả năng phân tích để tìm ra những giải pháp mà có thể không dễ thấy ngay từ đầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thế giới ngày nay, nơi mà các vấn đề ngày càng phức tạp và đòi hỏi những cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết.