out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ra ngoài, không ở nhà hoặc ở nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went out for dinner."
"Cô ấy đi ăn tối bên ngoài."
-
"The fire is out."
"Ngọn lửa đã tắt."
-
"He is out of breath."
"Anh ấy hết hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự di chuyển hoặc vị trí bên ngoài một địa điểm cụ thể. Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự kết thúc của một hoạt động. So sánh với 'outside', 'away', 'abroad'. 'Out' thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không ở bên trong hoặc tại một địa điểm cố định, trong khi 'outside' nhấn mạnh vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go out (Ra ngoài; đi chơi; hẹn hò; tắt (đèn))
-
find find out (Tìm hiểu, khám phá ra)
-
work work out (Tập thể dục; tìm ra giải pháp; tính toán)
-
run run out (of) (Hết, cạn kiệt (cái gì đó))
-
point point out (Chỉ ra, lưu ý)
-
stressed stressed out (Căng thẳng, kiệt sức)
-
worn worn out (Kiệt sức; bị hao mòn, cũ nát)
-
time time out (Thời gian nghỉ giải lao (trong thể thao, giáo dục trẻ em))
-
way way out (Lối thoát; giải pháp)
Idioms
-
out of the blue
Đột ngột, bất ngờ (không có dấu hiệu báo trước)
"Her resignation came completely out of the blue."
(Việc cô ấy từ chức hoàn toàn bất ngờ.)
-
out of control
Mất kiểm soát, không kiểm soát được
"The car went out of control and crashed into a tree."
(Chiếc xe mất kiểm soát và đâm vào một cái cây.)
-
out of stock
Hết hàng, không còn hàng
"I'm sorry, that item is currently out of stock."
(Xin lỗi, mặt hàng đó hiện đã hết hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out
AdverbRa ngoài, không ở nhà hoặc ở nơi làm việc.
"She went out for dinner."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Out! I'm not going to tolerate this behavior anymore. |
Đủ rồi! Tôi sẽ không chịu đựng hành vi này nữa. |
| Phủ định | Out! You cannot stay here after what you've done. |
Ra ngoài! Bạn không thể ở lại đây sau những gì bạn đã làm. |
| Nghi vấn | Out? Are you seriously asking me that after everything? |
Ra ngoài ư? Bạn nghiêm túc hỏi tôi điều đó sau tất cả mọi chuyện sao? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she went out last night. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đi ra ngoài tối qua. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to go out. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đi ra ngoài. |
| Nghi vấn | She asked if I was going out tonight. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đi ra ngoài tối nay không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was running out of time to finish the exam. |
Cô ấy đang hết thời gian để hoàn thành bài kiểm tra. |
| Phủ định | They were not going out last night because it was raining heavily. |
Họ đã không đi ra ngoài tối qua vì trời mưa rất to. |
| Nghi vấn | Was he trying to break out of prison? |
Có phải anh ta đang cố gắng vượt ngục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out".
