(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ out
A1

out

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

ra ngoài hết tắt xa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Out'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ra ngoài, không ở nhà hoặc ở nơi làm việc.

Definition (English Meaning)

Away from a place or position; not at home or at one's place of work.

Ví dụ Thực tế với 'Out'

  • "She went out for dinner."

    "Cô ấy đi ăn tối bên ngoài."

  • "The fire is out."

    "Ngọn lửa đã tắt."

  • "He is out of breath."

    "Anh ấy hết hơi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Out'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: out
  • Preposition: out
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

in(vào, bên trong)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Out'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ sự di chuyển hoặc vị trí bên ngoài một địa điểm cụ thể. Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự kết thúc của một hoạt động. So sánh với 'outside', 'away', 'abroad'. 'Out' thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không ở bên trong hoặc tại một địa điểm cố định, trong khi 'outside' nhấn mạnh vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Out'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Out! I'm not going to tolerate this behavior anymore.
Đủ rồi! Tôi sẽ không chịu đựng hành vi này nữa.
Phủ định
Out! You cannot stay here after what you've done.
Ra ngoài! Bạn không thể ở lại đây sau những gì bạn đã làm.
Nghi vấn
Out? Are you seriously asking me that after everything?
Ra ngoài ư? Bạn nghiêm túc hỏi tôi điều đó sau tất cả mọi chuyện sao?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was running out of time to finish the exam.
Cô ấy đang hết thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.
Phủ định
They were not going out last night because it was raining heavily.
Họ đã không đi ra ngoài tối qua vì trời mưa rất to.
Nghi vấn
Was he trying to break out of prison?
Có phải anh ta đang cố gắng vượt ngục không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)