(Top Banner Ad)
out
A1
Adverb A1 Tổng quát

out

UK: /aʊt/ • US: /aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ra ngoài hết tắt xa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Away from a place or position; not at home or at one's place of work.

Vietnamese Meaning

Ra ngoài, không ở nhà hoặc ở nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went out for dinner."

    "Cô ấy đi ăn tối bên ngoài."

  • "The fire is out."

    "Ngọn lửa đã tắt."

  • "He is out of breath."

    "Anh ấy hết hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outer Bên ngoài, ở phía ngoài
Adjective outgoing Thân thiện, cởi mở (tính cách); sắp rời đi
Noun outcome Kết quả, hậu quả
Noun outing Chuyến đi chơi, dã ngoại
Adverb outwardly Bề ngoài, ra bên ngoài
Noun/Verb outfit Trang phục; trang bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
out
Old English
ūt
Proto-Germanic
*ūt
Proto-Indo-European
*ud-

Nguồn gốc cổ xưa của 'out'

Từ 'out' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt'. Xa hơn nữa, nó có liên hệ với gốc từ Proto-Germanic '*ūt' và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European '*ud-', mang nghĩa 'lên' hoặc 'ra ngoài'. Điều này cho thấy ý niệm về sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài đã được hình thành và sử dụng từ rất sớm trong các ngôn ngữ cổ.

Usage Note

Chỉ sự di chuyển hoặc vị trí bên ngoài một địa điểm cụ thể. Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự kết thúc của một hoạt động. So sánh với 'outside', 'away', 'abroad'. 'Out' thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không ở bên trong hoặc tại một địa điểm cố định, trong khi 'outside' nhấn mạnh vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out
  • go go out
    (Ra ngoài; đi chơi; hẹn hò; tắt (đèn))
  • find find out
    (Tìm hiểu, khám phá ra)
  • work work out
    (Tập thể dục; tìm ra giải pháp; tính toán)
  • run run out (of)
    (Hết, cạn kiệt (cái gì đó))
  • point point out
    (Chỉ ra, lưu ý)
Adjective + out
  • stressed stressed out
    (Căng thẳng, kiệt sức)
  • worn worn out
    (Kiệt sức; bị hao mòn, cũ nát)
Noun + out
  • time time out
    (Thời gian nghỉ giải lao (trong thể thao, giáo dục trẻ em))
  • way way out
    (Lối thoát; giải pháp)

Idioms

  • out of the blue

    Đột ngột, bất ngờ (không có dấu hiệu báo trước)

    "Her resignation came completely out of the blue."

    (Việc cô ấy từ chức hoàn toàn bất ngờ.)

  • out of control

    Mất kiểm soát, không kiểm soát được

    "The car went out of control and crashed into a tree."

    (Chiếc xe mất kiểm soát và đâm vào một cái cây.)

  • out of stock

    Hết hàng, không còn hàng

    "I'm sorry, that item is currently out of stock."

    (Xin lỗi, mặt hàng đó hiện đã hết hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out

Adverb
Lật mặt

Ra ngoài, không ở nhà hoặc ở nơi làm việc.

"She went out for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Out! I'm not going to tolerate this behavior anymore.
Đủ rồi! Tôi sẽ không chịu đựng hành vi này nữa.
Phủ định
Out! You cannot stay here after what you've done.
Ra ngoài! Bạn không thể ở lại đây sau những gì bạn đã làm.
Nghi vấn
Out? Are you seriously asking me that after everything?
Ra ngoài ư? Bạn nghiêm túc hỏi tôi điều đó sau tất cả mọi chuyện sao?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she went out last night.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đi ra ngoài tối qua.
Phủ định
He told me that he didn't want to go out.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đi ra ngoài.
Nghi vấn
She asked if I was going out tonight.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đi ra ngoài tối nay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was running out of time to finish the exam.
Cô ấy đang hết thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.
Phủ định
They were not going out last night because it was raining heavily.
Họ đã không đi ra ngoài tối qua vì trời mưa rất to.
Nghi vấn
Was he trying to break out of prison?
Có phải anh ta đang cố gắng vượt ngục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out".

'Coming Out' – Công khai xu hướng tính dục/bản dạng giới

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'coming out' dùng để chỉ hành động một người công khai xu hướng tính dục (ví dụ: đồng tính, song tính) hoặc bản dạng giới (ví dụ: chuyển giới) của mình với gia đình, bạn bè hoặc xã hội. Đây là một sự kiện cá nhân quan trọng, thường đòi hỏi sự dũng cảm và đối mặt với định kiến xã hội, đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc đời họ.

'Time Out' – Khoảng lặng để suy nghĩ/phương pháp kỷ luật

Trong giáo dục con cái ở phương Tây, 'time out' là một phương pháp kỷ luật nhẹ nhàng, trong đó trẻ bị yêu cầu ngồi riêng ở một nơi yên tĩnh trong một thời gian ngắn (thường vài phút) để bình tĩnh lại và suy nghĩ về hành vi của mình. Cụm từ này cũng được dùng trong thể thao để chỉ việc tạm dừng trận đấu nhằm sắp xếp lại chiến thuật.