out
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Out'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ra ngoài, không ở nhà hoặc ở nơi làm việc.
Ví dụ Thực tế với 'Out'
-
"She went out for dinner."
"Cô ấy đi ăn tối bên ngoài."
-
"The fire is out."
"Ngọn lửa đã tắt."
-
"He is out of breath."
"Anh ấy hết hơi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Out'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: out
- Preposition: out
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Out'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ sự di chuyển hoặc vị trí bên ngoài một địa điểm cụ thể. Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự kết thúc của một hoạt động. So sánh với 'outside', 'away', 'abroad'. 'Out' thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không ở bên trong hoặc tại một địa điểm cố định, trong khi 'outside' nhấn mạnh vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Out'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Out! I'm not going to tolerate this behavior anymore.
|
Đủ rồi! Tôi sẽ không chịu đựng hành vi này nữa. |
| Phủ định |
Out! You cannot stay here after what you've done.
|
Ra ngoài! Bạn không thể ở lại đây sau những gì bạn đã làm. |
| Nghi vấn |
Out? Are you seriously asking me that after everything?
|
Ra ngoài ư? Bạn nghiêm túc hỏi tôi điều đó sau tất cả mọi chuyện sao? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was running out of time to finish the exam.
|
Cô ấy đang hết thời gian để hoàn thành bài kiểm tra. |
| Phủ định |
They were not going out last night because it was raining heavily.
|
Họ đã không đi ra ngoài tối qua vì trời mưa rất to. |
| Nghi vấn |
Was he trying to break out of prison?
|
Có phải anh ta đang cố gắng vượt ngục không? |