(Top Banner Ad)
away
A1
Trạng từ A1 Tổng quát

away

UK: /əˈweɪ/ • US: /əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xa đi khỏi cất
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To or at a distance from a particular place or person.

Vietnamese Meaning

Xa, cách xa một địa điểm hoặc người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives far away from her family."

    "Cô ấy sống rất xa gia đình."

  • "Put the toys away."

    "Cất đồ chơi đi."

  • "The beach is miles away."

    "Bãi biển cách đây hàng dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun getaway chuyến đi nghỉ ngắn; cuộc trốn thoát
Noun takeaway (Anh-Anh) đồ ăn mang về
Noun stowaway người đi lậu vé (trên tàu, máy bay)
Adjective away (thể thao) trên sân khách (ví dụ: an away game)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weǵh-
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
onweg
Modern English
away

Trên đường đi

Từ 'away' có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Anh cổ 'onweg', nghĩa đen là 'on way' (trên đường). Ban đầu, nó mô tả hành động của một người đang trên đường đi đâu đó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển từ 'đang trên hành trình' thành 'đã rời đi' hoặc 'ở một khoảng cách xa'.

Usage Note

Từ 'away' diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí không gần. Nó có thể chỉ khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách thời gian. Thường được sử dụng để diễn tả việc rời khỏi một nơi nào đó hoặc không có mặt ở đó.

Prepositions

from

'away from' diễn tả việc di chuyển ra khỏi hoặc cách xa một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'He walked away from the house.' (Anh ấy đi ra khỏi nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + away
  • go away
    (đi đi, cút đi, rời khỏi)
  • run away
    (chạy trốn)
  • throw away
    (vứt đi)
  • pass away
    (qua đời (cách nói trang trọng, giảm nhẹ))
  • give away
    (cho đi (thứ gì đó miễn phí); tiết lộ bí mật)
Adverb + away
  • far away
    (ở rất xa)
  • right away
    (ngay lập tức)
  • straight away
    (ngay lập tức)
Noun + away
  • miles away
    (cách xa hàng dặm; đang lơ đãng, không tập trung)
  • a world away
    (hoàn toàn khác biệt, một thế giới khác)

Idioms

  • get carried away

    trở nên quá phấn khích, mất kiểm soát cảm xúc

    "I got a bit carried away at the auction and spent too much money."

    (Tôi đã hơi phấn khích quá đà tại buổi đấu giá và tiêu quá nhiều tiền.)

  • while the cat's away, the mice will play

    vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm

    "Their parents went on holiday, and the children had parties every night. While the cat's away, the mice will play."

    (Bố mẹ họ đi nghỉ mát, và bọn trẻ tiệc tùng mỗi đêm. Đúng là vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm.)

  • away with the fairies

    mơ mộng, không chú ý đến thực tại, như người trên mây

    "Ask him a question and you'll see he's away with the fairies; he never pays attention."

    (Cứ hỏi anh ta một câu là bạn sẽ thấy anh ta như người trên mây; anh ta chẳng bao giờ tập trung cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

away

Trạng từ
Lật mặt

Xa, cách xa một địa điểm hoặc người cụ thể.

"She lives far away from her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys sending her children away to summer camp.
Cô ấy thích gửi các con của mình đi trại hè.
Phủ định
I don't appreciate sending resources away without proper planning.
Tôi không đánh giá cao việc gửi nguồn lực đi mà không có kế hoạch phù hợp.
Nghi vấn
Do you mind going away for a business trip next week?
Bạn có phiền khi đi công tác vào tuần tới không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must go away now.
Anh ấy phải đi ngay bây giờ.
Phủ định
She shouldn't run away from her problems.
Cô ấy không nên trốn tránh các vấn đề của mình.
Nghi vấn
Can we send the children away for the summer?
Chúng ta có thể gửi bọn trẻ đi đâu đó chơi vào mùa hè không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She threw the ball away.
Cô ấy ném quả bóng đi.
Phủ định
They didn't give the secret away.
Họ đã không tiết lộ bí mật.
Nghi vấn
Did he run away?
Anh ấy đã bỏ chạy phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been away on vacation before I met her.
Cô ấy đã đi nghỉ trước khi tôi gặp cô ấy.
Phủ định
He had not gone away when the police arrived.
Anh ta đã không bỏ đi khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Had they run away before you found them?
Họ đã bỏ trốn trước khi bạn tìm thấy họ sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is away on business.
Anh ấy đi công tác xa.
Phủ định
She does not live away from her family.
Cô ấy không sống xa gia đình.
Nghi vấn
Do they go away for vacation every year?
Họ có đi nghỉ mát xa nhà mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "away".

Trận đấu 'Sân Khách' (Away Game)

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là bóng đá và bóng rổ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'home game' (trận đấu sân nhà) và 'away game' (trận đấu sân khách). Một 'away game' thường được coi là khó khăn hơn do phải di chuyển, đối mặt với đám đông cổ động viên đối phương và thi đấu trong một môi trường xa lạ.

Kỳ nghỉ 'Getaway'

Trong các nước nói tiếng Anh, 'getaway' không chỉ là một kỳ nghỉ bình thường. Nó đặc biệt mang ý nghĩa 'trốn thoát' khỏi căng thẳng và thói quen hàng ngày, thường là trong một thời gian ngắn. Khái niệm 'weekend getaway' (chuyến đi nghỉ cuối tuần) rất phổ biến, chỉ một chuyến đi ngắn để thư giãn và nạp lại năng lượng.