(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ away
A1

away

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

xa đi khỏi cất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Away'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Xa, cách xa một địa điểm hoặc người cụ thể.

Definition (English Meaning)

To or at a distance from a particular place or person.

Ví dụ Thực tế với 'Away'

  • "She lives far away from her family."

    "Cô ấy sống rất xa gia đình."

  • "Put the toys away."

    "Cất đồ chơi đi."

  • "The beach is miles away."

    "Bãi biển cách đây hàng dặm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Away'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: away
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

off(khỏi, rời)
absent(vắng mặt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Away'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'away' diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí không gần. Nó có thể chỉ khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách thời gian. Thường được sử dụng để diễn tả việc rời khỏi một nơi nào đó hoặc không có mặt ở đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'away from' diễn tả việc di chuyển ra khỏi hoặc cách xa một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'He walked away from the house.' (Anh ấy đi ra khỏi nhà.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Away'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys sending her children away to summer camp.
Cô ấy thích gửi các con của mình đi trại hè.
Phủ định
I don't appreciate sending resources away without proper planning.
Tôi không đánh giá cao việc gửi nguồn lực đi mà không có kế hoạch phù hợp.
Nghi vấn
Do you mind going away for a business trip next week?
Bạn có phiền khi đi công tác vào tuần tới không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must go away now.
Anh ấy phải đi ngay bây giờ.
Phủ định
She shouldn't run away from her problems.
Cô ấy không nên trốn tránh các vấn đề của mình.
Nghi vấn
Can we send the children away for the summer?
Chúng ta có thể gửi bọn trẻ đi đâu đó chơi vào mùa hè không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She threw the ball away.
Cô ấy ném quả bóng đi.
Phủ định
They didn't give the secret away.
Họ đã không tiết lộ bí mật.
Nghi vấn
Did he run away?
Anh ấy đã bỏ chạy phải không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is away on business.
Anh ấy đi công tác xa.
Phủ định
She does not live away from her family.
Cô ấy không sống xa gia đình.
Nghi vấn
Do they go away for vacation every year?
Họ có đi nghỉ mát xa nhà mỗi năm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)