away
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Away'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Xa, cách xa một địa điểm hoặc người cụ thể.
Definition (English Meaning)
To or at a distance from a particular place or person.
Ví dụ Thực tế với 'Away'
-
"She lives far away from her family."
"Cô ấy sống rất xa gia đình."
-
"Put the toys away."
"Cất đồ chơi đi."
-
"The beach is miles away."
"Bãi biển cách đây hàng dặm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Away'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: away
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Away'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'away' diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí không gần. Nó có thể chỉ khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách thời gian. Thường được sử dụng để diễn tả việc rời khỏi một nơi nào đó hoặc không có mặt ở đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'away from' diễn tả việc di chuyển ra khỏi hoặc cách xa một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'He walked away from the house.' (Anh ấy đi ra khỏi nhà.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Away'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She enjoys sending her children away to summer camp.
|
Cô ấy thích gửi các con của mình đi trại hè. |
| Phủ định |
I don't appreciate sending resources away without proper planning.
|
Tôi không đánh giá cao việc gửi nguồn lực đi mà không có kế hoạch phù hợp. |
| Nghi vấn |
Do you mind going away for a business trip next week?
|
Bạn có phiền khi đi công tác vào tuần tới không? |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He must go away now.
|
Anh ấy phải đi ngay bây giờ. |
| Phủ định |
She shouldn't run away from her problems.
|
Cô ấy không nên trốn tránh các vấn đề của mình. |
| Nghi vấn |
Can we send the children away for the summer?
|
Chúng ta có thể gửi bọn trẻ đi đâu đó chơi vào mùa hè không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She threw the ball away.
|
Cô ấy ném quả bóng đi. |
| Phủ định |
They didn't give the secret away.
|
Họ đã không tiết lộ bí mật. |
| Nghi vấn |
Did he run away?
|
Anh ấy đã bỏ chạy phải không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is away on business.
|
Anh ấy đi công tác xa. |
| Phủ định |
She does not live away from her family.
|
Cô ấy không sống xa gia đình. |
| Nghi vấn |
Do they go away for vacation every year?
|
Họ có đi nghỉ mát xa nhà mỗi năm không? |