away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To or at a distance from a particular place or person.
Vietnamese Meaning
Xa, cách xa một địa điểm hoặc người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives far away from her family."
"Cô ấy sống rất xa gia đình."
-
"Put the toys away."
"Cất đồ chơi đi."
-
"The beach is miles away."
"Bãi biển cách đây hàng dặm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'away' diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí không gần. Nó có thể chỉ khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách thời gian. Thường được sử dụng để diễn tả việc rời khỏi một nơi nào đó hoặc không có mặt ở đó.
Prepositions
'away from' diễn tả việc di chuyển ra khỏi hoặc cách xa một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'He walked away from the house.' (Anh ấy đi ra khỏi nhà.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go away (đi đi, cút đi, rời khỏi)
-
run away (chạy trốn)
-
throw away (vứt đi)
-
pass away (qua đời (cách nói trang trọng, giảm nhẹ))
-
give away (cho đi (thứ gì đó miễn phí); tiết lộ bí mật)
-
far away (ở rất xa)
-
right away (ngay lập tức)
-
straight away (ngay lập tức)
-
miles away (cách xa hàng dặm; đang lơ đãng, không tập trung)
-
a world away (hoàn toàn khác biệt, một thế giới khác)
Idioms
-
get carried away
trở nên quá phấn khích, mất kiểm soát cảm xúc
"I got a bit carried away at the auction and spent too much money."
(Tôi đã hơi phấn khích quá đà tại buổi đấu giá và tiêu quá nhiều tiền.)
-
while the cat's away, the mice will play
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
"Their parents went on holiday, and the children had parties every night. While the cat's away, the mice will play."
(Bố mẹ họ đi nghỉ mát, và bọn trẻ tiệc tùng mỗi đêm. Đúng là vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm.)
-
away with the fairies
mơ mộng, không chú ý đến thực tại, như người trên mây
"Ask him a question and you'll see he's away with the fairies; he never pays attention."
(Cứ hỏi anh ta một câu là bạn sẽ thấy anh ta như người trên mây; anh ta chẳng bao giờ tập trung cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
away
Trạng từXa, cách xa một địa điểm hoặc người cụ thể.
"She lives far away from her family."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys sending her children away to summer camp. |
Cô ấy thích gửi các con của mình đi trại hè. |
| Phủ định | I don't appreciate sending resources away without proper planning. |
Tôi không đánh giá cao việc gửi nguồn lực đi mà không có kế hoạch phù hợp. |
| Nghi vấn | Do you mind going away for a business trip next week? |
Bạn có phiền khi đi công tác vào tuần tới không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must go away now. |
Anh ấy phải đi ngay bây giờ. |
| Phủ định | She shouldn't run away from her problems. |
Cô ấy không nên trốn tránh các vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | Can we send the children away for the summer? |
Chúng ta có thể gửi bọn trẻ đi đâu đó chơi vào mùa hè không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She threw the ball away. |
Cô ấy ném quả bóng đi. |
| Phủ định | They didn't give the secret away. |
Họ đã không tiết lộ bí mật. |
| Nghi vấn | Did he run away? |
Anh ấy đã bỏ chạy phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been away on vacation before I met her. |
Cô ấy đã đi nghỉ trước khi tôi gặp cô ấy. |
| Phủ định | He had not gone away when the police arrived. |
Anh ta đã không bỏ đi khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Had they run away before you found them? |
Họ đã bỏ trốn trước khi bạn tìm thấy họ sao? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is away on business. |
Anh ấy đi công tác xa. |
| Phủ định | She does not live away from her family. |
Cô ấy không sống xa gia đình. |
| Nghi vấn | Do they go away for vacation every year? |
Họ có đi nghỉ mát xa nhà mỗi năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "away".
