(Top Banner Ad)
outbound links
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing

outbound links

UK: /ˈaʊtˌbaʊnd lɪŋks/ • US: /ˈaʊtˌbaʊnd lɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết ngoài liên kết đi liên kết trỏ ra ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Links on a website that direct users to a different website.

Vietnamese Meaning

Các liên kết trên một trang web dẫn người dùng đến một trang web khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Including relevant outbound links can improve the credibility of your content."

    "Việc bao gồm các liên kết ngoài phù hợp có thể cải thiện độ tin cậy của nội dung của bạn."

  • "It's important to monitor the quality of your outbound links."

    "Điều quan trọng là phải theo dõi chất lượng của các liên kết ngoài của bạn."

  • "Too many outbound links to irrelevant websites can harm your search engine ranking."

    "Quá nhiều liên kết ngoài đến các trang web không liên quan có thể gây hại cho thứ hạng công cụ tìm kiếm của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link liên kết, đường dẫn
Verb link liên kết, kết nối
Adjective outbound hướng ra ngoài, đi ra
Noun linking sự liên kết, việc tạo liên kết

Synonyms

external links (liên kết ngoài)

Antonyms

inbound links (liên kết trong, liên kết ngược)internal links (liên kết nội bộ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
bindan (verb)
Old English
hlence

Nguồn gốc của 'outbound links'

Từ 'outbound links' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực công nghệ và internet. 'Outbound' (hướng ra ngoài) ghép từ 'out' (ngoài) và 'bound' (hướng tới, đi tới), mang ý nghĩa là 'đi ra'. 'Links' (liên kết) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hlence', có nghĩa là mắt xích hoặc chuỗi. Khi kết hợp lại, nó mô tả các kết nối kỹ thuật số dẫn từ một trang web của bạn ra các trang web khác.

Usage Note

Outbound links, còn được gọi là external links, là một phần quan trọng của SEO. Chúng cho thấy trang web của bạn liên kết với các nguồn thông tin bên ngoài có giá trị. Chất lượng và sự liên quan của các trang web được liên kết đến ảnh hưởng đến uy tín của trang web của bạn. Không nên nhầm lẫn với 'inbound links' (liên kết đến trang web của bạn từ các trang web khác) hoặc 'internal links' (liên kết đến các trang khác trên cùng một trang web).

Prepositions

to from

Khi nói về việc liên kết đến một trang web khác, chúng ta dùng 'to'. Ví dụ: 'This page has outbound links to reputable sources.' Khi muốn nói về nguồn gốc của liên kết, chúng ta dùng 'from' (ví dụ, trong ngữ cảnh phân tích liên kết, không phổ biến với 'outbound links' trực tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outbound links
  • add add outbound links
    (thêm các liên kết ngoài)
  • create create outbound links
    (tạo các liên kết ngoài)
  • monitor monitor outbound links
    (giám sát các liên kết ngoài)
  • optimize optimize outbound links
    (tối ưu hóa các liên kết ngoài)
Adjective + outbound links
  • relevant relevant outbound links
    (các liên kết ngoài có liên quan)
  • quality quality outbound links
    (các liên kết ngoài chất lượng)
  • broken broken outbound links
    (các liên kết ngoài bị hỏng)
  • many too many outbound links
    (quá nhiều liên kết ngoài)

Idioms

  • Dofollow outbound links

    Các liên kết ngoài dofollow (cho phép công cụ tìm kiếm theo dõi)

    "Make sure your relevant outbound links are dofollow to pass link equity."

    (Hãy đảm bảo các liên kết ngoài có liên quan của bạn là dofollow để truyền giá trị liên kết.)

  • Nofollow outbound links

    Các liên kết ngoài nofollow (không cho phép công cụ tìm kiếm theo dõi)

    "You should use nofollow outbound links for sponsored content."

    (Bạn nên sử dụng các liên kết ngoài nofollow cho nội dung được tài trợ.)

  • Check for broken outbound links

    Kiểm tra các liên kết ngoài bị hỏng

    "Regularly check for broken outbound links to maintain website health."

    (Thường xuyên kiểm tra các liên kết ngoài bị hỏng để duy trì sức khỏe trang web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outbound links

Danh từ
Lật mặt

Các liên kết trên một trang web dẫn người dùng đến một trang web khác.

"Including relevant outbound links can improve the credibility of your content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website had outbound links to several reputable sources yesterday.
Trang web đã có các liên kết bên ngoài đến một vài nguồn uy tín ngày hôm qua.
Phủ định
The article didn't have outbound links, so it appeared less credible.
Bài viết không có liên kết bên ngoài, vì vậy nó trông kém tin cậy hơn.
Nghi vấn
Did the presentation include outbound links to supporting data?
Bài thuyết trình có bao gồm các liên kết bên ngoài đến dữ liệu hỗ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbound links".

Tầm quan trọng trong SEO

Trong văn hóa internet và tiếp thị kỹ thuật số, 'outbound links' đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm (SEO). Việc liên kết đến các trang web uy tín và có thẩm quyền khác có thể cải thiện thứ hạng của trang web bạn, cho thấy nội dung của bạn được nghiên cứu kỹ lưỡng và đáng tin cậy trong mắt các công cụ tìm kiếm.

Nâng cao trải nghiệm người dùng

Bên cạnh yếu tố SEO, các liên kết ngoài chất lượng còn giúp nâng cao trải nghiệm người dùng. Chúng cung cấp thêm thông tin, tài nguyên tham khảo hữu ích, và dẫn dắt người đọc đến các nguồn đáng tin cậy, làm cho nội dung của bạn trở nên giá trị, toàn diện và đáng tin cậy hơn đối với độc giả.