(Top Banner Ad)
outbound
B2
Adjective B2 Kinh doanh, Du lịch, Viễn thông

outbound

UK: /ˈaʊtbaʊnd/ • US: /ˈaʊtbaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng ngoại đi ra xuất phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling away from a particular place, or directed outwards from it.

Vietnamese Meaning

Đi ra khỏi một địa điểm cụ thể, hoặc hướng ra ngoài từ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outbound flight to Tokyo departs at 6 PM."

    "Chuyến bay đi Tokyo khởi hành lúc 6 giờ chiều."

  • "Our company focuses on outbound tourism packages."

    "Công ty chúng tôi tập trung vào các gói du lịch nước ngoài."

  • "He is responsible for managing outbound logistics."

    "Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý hoạt động logistics đầu ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outbound đang đi ra ngoài, hướng ra ngoài
Adjective inbound đang đi vào, hướng vào trong (trái nghĩa với outbound)
Adjective bound đang đi đến, nhất định sẽ đến (ví dụ: 'bound for London')
Adjective outward hướng ra ngoài, bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Du lịch, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old Norse
búinn
English
outbound

Nguồn gốc của 'outbound'

Từ 'outbound' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'out' (ra ngoài) và 'bound'. Phần 'out' có nguồn gốc từ 'ūt' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'từ bên trong ra ngoài'. Phần 'bound' trong ngữ cảnh này không phải là 'ràng buộc' mà lại xuất phát từ 'búinn' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'sẵn sàng đi, chuẩn bị đi, hướng tới'. Khi ghép lại, 'outbound' mang ý nghĩa 'đang đi ra ngoài' hoặc 'hướng ra ngoài'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chuyến đi, cuộc gọi, hoặc thư từ được gửi đi từ một địa điểm trung tâm. Ví dụ: 'outbound flight' (chuyến bay đi), 'outbound calls' (các cuộc gọi đi), 'outbound marketing' (tiếp thị hướng ngoại). Khác với 'inbound' (hướng vào) về hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Outbound + Danh từ
  • flight outbound flight
    (chuyến bay đi, chuyến bay khởi hành)
  • journey outbound journey
    (chuyến đi khởi hành, hành trình đi ra)
  • call outbound call
    (cuộc gọi đi (từ tổng đài gọi ra))
  • marketing outbound marketing
    (tiếp thị hướng ngoại (hình thức tiếp thị truyền thống))
  • traffic outbound traffic
    (lưu lượng giao thông/xe cộ đi ra)
Động từ + (Cụm danh từ với) Outbound
  • book book an outbound flight
    (đặt một chuyến bay đi)
  • handle handle outbound calls
    (xử lý các cuộc gọi đi)

Idioms

  • outbound flight

    chuyến bay khởi hành, chuyến bay đi

    "Our outbound flight was delayed due to bad weather."

    (Chuyến bay đi của chúng tôi bị hoãn do thời tiết xấu.)

  • outbound marketing

    tiếp thị hướng ngoại (hình thức tiếp thị truyền thống)

    "Many companies still rely on outbound marketing strategies like cold calling."

    (Nhiều công ty vẫn dựa vào các chiến lược tiếp thị hướng ngoại như gọi điện thoại chào hàng.)

  • outbound journey/trip

    chuyến đi khởi hành/hướng ra ngoài

    "The outbound journey takes about two hours."

    (Chuyến đi khởi hành mất khoảng hai giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outbound

Adjective
Lật mặt

Đi ra khỏi một địa điểm cụ thể, hoặc hướng ra ngoài từ đó.

"The outbound flight to Tokyo departs at 6 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the outbound flight is delayed, we will miss our connecting flight.
Nếu chuyến bay đi bị hoãn, chúng ta sẽ lỡ chuyến bay nối chuyến.
Phủ định
If you don't check the outbound luggage restrictions, you won't be able to bring all your items.
Nếu bạn không kiểm tra các quy định về hành lý gửi đi, bạn sẽ không thể mang theo tất cả các vật dụng của mình.
Nghi vấn
Will the outbound train leave on time if the weather is good?
Liệu tàu đi có khởi hành đúng giờ nếu thời tiết tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbound".

Du lịch Hướng Ngoại (Outbound Tourism)

Trong ngành du lịch, 'outbound tourism' (du lịch hướng ngoại) chỉ việc công dân của một quốc gia đi du lịch nước ngoài. Ví dụ, người Việt Nam đi du lịch Thái Lan là du lịch hướng ngoại của Việt Nam, và là 'inbound tourism' (du lịch hướng nội) của Thái Lan. Khái niệm này quan trọng để phân tích thị trường và chính sách du lịch.

Tiếp thị Hướng Ngoại vs. Hướng Nội (Outbound vs. Inbound Marketing)

'Outbound marketing' (tiếp thị hướng ngoại) là các hình thức tiếp thị truyền thống mà doanh nghiệp 'đẩy' thông điệp ra ngoài cho khách hàng (ví dụ: quảng cáo TV, radio, gọi điện chào hàng, gửi email hàng loạt). Ngược lại, 'inbound marketing' (tiếp thị hướng nội) tập trung vào việc thu hút khách hàng đến với doanh nghiệp qua nội dung hữu ích (ví dụ: blog, SEO, mạng xã hội).