(Top Banner Ad)
link building
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing

link building

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng liên kết tạo dựng liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of acquiring hyperlinks from other websites to your own. A hyperlink (usually just called a link) is a way for users to navigate between pages on the internet.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập các siêu liên kết (hyperlink) từ các trang web khác về trang web của bạn. Một siêu liên kết (thường được gọi là liên kết) là một cách để người dùng điều hướng giữa các trang trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Link building is an essential part of any successful SEO strategy."

    "Xây dựng liên kết là một phần thiết yếu của bất kỳ chiến lược SEO thành công nào."

  • "Good link building strategies can significantly improve your website's ranking."

    "Các chiến lược xây dựng liên kết tốt có thể cải thiện đáng kể thứ hạng trang web của bạn."

  • "Avoid engaging in black hat link building techniques, as they can result in penalties from search engines."

    "Tránh tham gia vào các kỹ thuật xây dựng liên kết mũ đen, vì chúng có thể dẫn đến các hình phạt từ các công cụ tìm kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link liên kết, đường dẫn
Verb link liên kết, kết nối
Noun linking sự liên kết, hành động tạo liên kết
Noun builder người xây dựng, nhà phát triển
Verb build xây dựng, tạo ra
Noun building sự xây dựng, công trình xây dựng

Synonyms

backlink acquisition (thu thập liên kết ngược)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hlinc
Middle English
linke
Modern English
link
Old English
byldan
Middle English
bilden
Modern English
build
Late 20th/Early 21st Century (Compound)
link building

Nguồn gốc của 'link building'

Cụm từ 'link building' là sự kết hợp của hai từ thông dụng: 'link' (liên kết) và 'building' (việc xây dựng). 'Link' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlinc', có nghĩa là đường gờ hoặc một mắt xích trong chuỗi, sau này phát triển thành nghĩa kết nối. 'Build' có gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là xây dựng hoặc tạo ra. Trong thời đại kỹ thuật số, khi Internet và các công cụ tìm kiếm trở nên phổ biến, hai từ này đã được ghép lại để mô tả một hoạt động chuyên biệt trong tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): việc tạo ra các liên kết trỏ về một trang web để cải thiện thứ hạng và uy tín của nó.

Usage Note

Link building là một phần quan trọng của SEO (Search Engine Optimization - Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm). Nó giúp cải thiện thứ hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm như Google. Chất lượng của các liên kết quan trọng hơn số lượng. Các liên kết từ các trang web uy tín và có liên quan đến nội dung của trang web của bạn có giá trị hơn nhiều so với các liên kết từ các trang web spam hoặc không liên quan.

Prepositions

for in to

* **for**: Chỉ mục đích của việc xây dựng liên kết (ví dụ: link building for SEO).
* **in**: Chỉ bối cảnh hoặc ngành mà việc xây dựng liên kết diễn ra (ví dụ: link building in the tech industry).
* **to**: Chỉ đích đến của liên kết (ví dụ: creating links to your website).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + link building
  • perform perform link building
    (thực hiện xây dựng liên kết)
  • engage in engage in link building
    (tham gia vào việc xây dựng liên kết)
  • do do link building
    (làm xây dựng liên kết)
  • improve improve link building
    (cải thiện hoạt động xây dựng liên kết)
  • outsource outsource link building
    (thuê ngoài dịch vụ xây dựng liên kết)
Adjective + link building
  • effective effective link building
    (xây dựng liên kết hiệu quả)
  • strategic strategic link building
    (xây dựng liên kết có chiến lược)
  • natural natural link building
    (xây dựng liên kết tự nhiên)
  • white-hat white-hat link building
    (xây dựng liên kết 'mũ trắng' (hợp đạo đức))
  • black-hat black-hat link building
    (xây dựng liên kết 'mũ đen' (gian lận, không hợp đạo đức))

Idioms

  • the art of link building

    nghệ thuật xây dựng liên kết (ám chỉ sự tinh tế, kỹ năng cần thiết)

    "Mastering the art of link building is crucial for SEO success."

    (Nắm vững nghệ thuật xây dựng liên kết là điều then chốt để thành công trong SEO.)

  • link building strategy

    chiến lược xây dựng liên kết (kế hoạch hành động để có được liên kết)

    "Our new link building strategy focuses on high-quality editorial backlinks."

    (Chiến lược xây dựng liên kết mới của chúng tôi tập trung vào các liên kết ngược biên tập chất lượng cao.)

  • mastering link building

    làm chủ (việc) xây dựng liên kết (đạt được trình độ cao trong kỹ năng này)

    "Mastering link building requires continuous learning and adaptation to algorithm changes."

    (Làm chủ việc xây dựng liên kết đòi hỏi phải học hỏi liên tục và thích nghi với các thay đổi thuật toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

link building

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu thập các siêu liên kết (hyperlink) từ các trang web khác về trang web của bạn. Một siêu liên kết (thường được gọi là liên kết) là một cách để người dùng điều hướng giữa các trang trên internet.

"Link building is an essential part of any successful SEO strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team had been focusing on link building for months before the new SEO guidelines were released.
Đội ngũ marketing đã tập trung vào việc xây dựng liên kết trong nhiều tháng trước khi các hướng dẫn SEO mới được phát hành.
Phủ định
They hadn't been prioritizing link building as much as content creation before the Google update.
Họ đã không ưu tiên xây dựng liên kết nhiều như tạo nội dung trước bản cập nhật của Google.
Nghi vấn
Had the company been actively link building before they hired the SEO consultant?
Công ty đã tích cực xây dựng liên kết trước khi họ thuê chuyên gia tư vấn SEO phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "link building".

Tầm quan trọng trong SEO và Kinh doanh trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, 'link building' là một trụ cột không thể thiếu của Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm (SEO). Việc có nhiều liên kết chất lượng cao từ các trang web uy tín trỏ về trang của bạn được các công cụ tìm kiếm như Google coi là một dấu hiệu của sự tin cậy và thẩm quyền. Điều này giúp nâng cao thứ hạng của trang web trên kết quả tìm kiếm, thu hút nhiều lưu lượng truy cập hơn, từ đó trực tiếp ảnh hưởng đến sự thành công của các doanh nghiệp và dự án trực tuyến.

Đạo đức và Uy tín trực tuyến: 'Mũ trắng' và 'Mũ đen'

Khái niệm 'link building' còn phản ánh một cuộc tranh luận về đạo đức trong thế giới số. 'White-hat link building' (xây dựng liên kết 'mũ trắng') chỉ các phương pháp hợp pháp, có giá trị, được các công cụ tìm kiếm khuyến khích, tập trung vào việc tạo ra nội dung chất lượng cao để thu hút liên kết tự nhiên. Ngược lại, 'black-hat link building' (xây dựng liên kết 'mũ đen') là các chiến thuật thao túng, gian lận nhằm lừa gạt thuật toán. Sự phân biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của uy tín và sự minh bạch trong việc xây dựng sự hiện diện trực tuyến, vì các chiến thuật 'mũ đen' có thể dẫn đến hình phạt nghiêm khắc từ công cụ tìm kiếm.