(Top Banner Ad)
target-driven
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

target-driven

UK: /ˈtɑːɡɪt ˌdrɪvn/ • US: /ˈtɑːrɡɪt ˌdrɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

có động lực đạt mục tiêu định hướng mục tiêu tập trung vào mục tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Motivated or determined to achieve specific goals or targets.

Vietnamese Meaning

Có động lực hoặc quyết tâm đạt được các mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a target-driven individual who always meets her deadlines."

    "Cô ấy là một người có động lực đạt được mục tiêu và luôn hoàn thành công việc đúng thời hạn."

  • "The company is looking for target-driven employees who can contribute to its success."

    "Công ty đang tìm kiếm những nhân viên có động lực đạt mục tiêu, những người có thể đóng góp vào thành công của công ty."

  • "A target-driven approach is essential for achieving ambitious growth plans."

    "Một phương pháp tiếp cận hướng đến mục tiêu là điều cần thiết để đạt được các kế hoạch tăng trưởng đầy tham vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu
Verb drive thúc đẩy
Adverb target-drivingly một cách có mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
target
English
driven
English
target-driven

Nguồn gốc của 'Target-driven'

Từ 'target-driven' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'target' (mục tiêu) và 'driven' (được thúc đẩy). Nó xuất hiện khi các công ty và tổ chức bắt đầu tập trung nhiều hơn vào việc đạt được các mục tiêu cụ thể, đo lường được. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong môi trường kinh doanh và quản lý hiệu suất.

Usage Note

Tính từ 'target-driven' mô tả một người, một nhóm hoặc một tổ chức tập trung cao độ vào việc đạt được các mục tiêu đã đề ra. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự hiệu quả, năng suất và khả năng hoàn thành công việc. Khác với 'goal-oriented' (hướng tới mục tiêu) mang tính tổng quát hơn, 'target-driven' nhấn mạnh vào các mục tiêu định lượng và đo lường được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target-driven
  • Highly highly target-driven
    (rất tập trung vào mục tiêu)
  • Results results-target-driven
    (hướng đến mục tiêu kết quả)
  • Sales sales target-driven
    (tập trung vào mục tiêu doanh số)
Verb + target-driven
  • Become become more target-driven
    (trở nên tập trung vào mục tiêu hơn)
  • Remain remain target-driven
    (duy trì sự tập trung vào mục tiêu)

Idioms

  • keep your eye on the target

    tập trung vào mục tiêu của bạn

    "To succeed in this business, you need to keep your eye on the target."

    (Để thành công trong công việc này, bạn cần tập trung vào mục tiêu của mình.)

  • hit the target

    đạt được mục tiêu

    "Our marketing campaign successfully hit the target."

    (Chiến dịch tiếp thị của chúng tôi đã thành công đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target-driven

Tính từ
Lật mặt

Có động lực hoặc quyết tâm đạt được các mục tiêu cụ thể.

"She is a target-driven individual who always meets her deadlines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a target-driven employee who always meets her goals.
Cô ấy là một nhân viên luôn hướng đến mục tiêu, người luôn đạt được các mục tiêu của mình.
Phủ định
He isn't target-driven; he prefers a more relaxed approach to work.
Anh ấy không hướng đến mục tiêu; anh ấy thích một cách tiếp cận làm việc thoải mái hơn.
Nghi vấn
Are you target-driven in your professional life?
Bạn có phải là người luôn hướng đến mục tiêu trong cuộc sống nghề nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target-driven".

Văn hóa hiệu suất cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc 'target-driven' được coi là một phẩm chất quan trọng. Điều này phản ánh một sự nhấn mạnh vào hiệu suất, năng suất và khả năng đạt được kết quả cụ thể. Các công ty thường sử dụng các hệ thống quản lý hiệu suất để đo lường và khuyến khích nhân viên đạt được các mục tiêu đã đặt ra.