(Top Banner Ad)
kpis (key performance indicators)
C1
Danh từ C1 Kinh tế

kpis (key performance indicators)

UK: /kiː piː aɪz/ • US: /kiː piː aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các chỉ số đánh giá hiệu quả chính các chỉ số đo lường hiệu suất chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measurable values that demonstrate how effectively a company is achieving key business objectives.

Vietnamese Meaning

Các giá trị có thể đo lường được, cho thấy một công ty đang đạt được các mục tiêu kinh doanh quan trọng một cách hiệu quả như thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's KPIs show a significant improvement in customer satisfaction."

    "Các KPI của công ty cho thấy sự cải thiện đáng kể về mức độ hài lòng của khách hàng."

  • "Setting realistic KPIs is essential for effective performance management."

    "Thiết lập KPIs thực tế là rất cần thiết để quản lý hiệu suất hiệu quả."

  • "The marketing team is evaluated based on their KPIs for lead generation and conversion rates."

    "Đội ngũ marketing được đánh giá dựa trên KPIs của họ về tạo khách hàng tiềm năng và tỷ lệ chuyển đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indicator chỉ số
Verb indicate chỉ ra, biểu thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của KPIs

KPIs, viết tắt của Key Performance Indicators, bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong quản lý kinh doanh từ những năm 1980. Ý tưởng là đo lường những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của một công ty hoặc dự án. Giống như việc bạn theo dõi điểm số của mình trong một trò chơi để biết mình đang tiến bộ đến đâu, KPIs giúp các công ty biết liệu họ có đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu hay không.

Usage Note

KPIs được sử dụng để đánh giá sự thành công của một tổ chức hoặc một hoạt động cụ thể. Chúng là những chỉ số định lượng và định tính, được sử dụng để theo dõi và đánh giá hiệu suất so với các mục tiêu đã đặt ra. Việc lựa chọn KPIs phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo rằng các nỗ lực đang được tập trung vào những lĩnh vực quan trọng nhất. KPIs khác với các số liệu thông thường ở chỗ chúng trực tiếp liên quan đến các mục tiêu chiến lược và có thể hành động được.

Prepositions

for in on

Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích hoặc đối tượng được đo lường hiệu suất (e.g., KPIs for marketing). Sử dụng 'in' khi chỉ lĩnh vực hoặc bộ phận mà KPI áp dụng (e.g., KPIs in sales). Sử dụng 'on' khi KPI ảnh hưởng trực tiếp đến (e.g., impact on KPIs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kpis (key performance indicators)
  • key kpis (key performance indicators)
    (các chỉ số hiệu suất chính)
  • relevant kpis (key performance indicators)
    (các chỉ số hiệu suất phù hợp)
  • specific kpis (key performance indicators)
    (các chỉ số hiệu suất cụ thể)
Verb + kpis (key performance indicators)
  • track kpis (key performance indicators)
    (theo dõi các chỉ số hiệu suất)
  • set kpis (key performance indicators)
    (thiết lập các chỉ số hiệu suất)
  • achieve kpis (key performance indicators)
    (đạt được các chỉ số hiệu suất)

Idioms

  • hit kpis (key performance indicators)

    đạt được các chỉ số hiệu suất đã đề ra

    "The sales team managed to hit their kpis this quarter."

    (Đội ngũ bán hàng đã xoay sở để đạt được các chỉ số hiệu suất đã đề ra trong quý này.)

  • miss kpis (key performance indicators)

    không đạt được các chỉ số hiệu suất đã đề ra

    "Unfortunately, we missed our kpis due to the economic downturn."

    (Thật không may, chúng tôi đã không đạt được các chỉ số hiệu suất do suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kpis (key performance indicators)

Danh từ
Lật mặt

Các giá trị có thể đo lường được, cho thấy một công ty đang đạt được các mục tiêu kinh doanh quan trọng một cách hiệu quả như thế nào.

"The company's KPIs show a significant improvement in customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kpis (key performance indicators)".

Văn hóa Quản Lý Dựa Trên Dữ Liệu

Việc sử dụng KPIs phản ánh một xu hướng ngày càng tăng trong văn hóa quản lý hiện đại: quản lý dựa trên dữ liệu. Thay vì chỉ dựa vào cảm tính hoặc kinh nghiệm, các công ty sử dụng KPIs để đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và số liệu cụ thể. Điều này giúp tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong tổ chức.