outdated content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer fashionable or useful; obsolete.
Vietnamese Meaning
Không còn hợp thời trang hoặc hữu ích; lỗi thời, hết hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website contained a lot of outdated content."
"Trang web chứa rất nhiều nội dung lỗi thời."
-
"The company's website was full of outdated content, which hurt their credibility."
"Trang web của công ty đầy những nội dung lỗi thời, điều này làm tổn hại đến uy tín của họ."
-
"Outdated content can negatively impact SEO rankings."
"Nội dung lỗi thời có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thứ hạng SEO."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'outdated' thường được dùng để mô tả những thứ không còn được coi là hiện đại, chính xác hoặc phù hợp với thời điểm hiện tại. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn 'old' hoặc 'old-fashioned' vì ngụ ý rằng thứ gì đó đã mất đi giá trị sử dụng hoặc tính đúng đắn của nó. So với 'obsolete', 'outdated' có thể vẫn còn sử dụng được nhưng không còn là lựa chọn tốt nhất hoặc được ưa chuộng nữa.
Khi 'content' được ghép với 'outdated', nó trở thành một cụm danh từ mang ý nghĩa là thông tin đã lỗi thời, không còn giá trị sử dụng hoặc không còn chính xác nữa. Nó thường dùng để chỉ các bài viết, video, hình ảnh, hoặc bất kỳ dạng thông tin nào đã cũ và cần được cập nhật hoặc loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely outdated content (nội dung lỗi thời nghiêm trọng)
-
partially partially outdated content (nội dung lỗi thời một phần)
-
potentially potentially outdated content (nội dung có khả năng lỗi thời)
-
irrelevant irrelevant outdated content (nội dung lỗi thời không còn liên quan)
-
remove remove outdated content (gỡ bỏ nội dung lỗi thời)
-
update update outdated content (cập nhật nội dung lỗi thời)
-
replace replace outdated content (thay thế nội dung lỗi thời)
-
identify identify outdated content (xác định nội dung lỗi thời)
-
address address outdated content (xử lý nội dung lỗi thời)
-
source of source of outdated content (nguồn nội dung lỗi thời)
-
examples of examples of outdated content (các ví dụ về nội dung lỗi thời)
-
risk of risk of outdated content (nguy cơ nội dung lỗi thời)
Idioms
-
old news
tin cũ rích, chuyện đã qua, không còn mới mẻ hay thú vị
"That article about the old software is old news; we've already launched the new version."
(Bài viết về phần mềm cũ đó là tin cũ rích rồi; chúng tôi đã ra mắt phiên bản mới rồi.)
-
gathering dust
để xó, phủ bụi, không được sử dụng trong một thời gian dài (ngụ ý có thể đã lỗi thời)
"My old physics textbook is just gathering dust on the shelf; most of its content is probably outdated now."
(Cuốn sách giáo khoa vật lý cũ của tôi chỉ đang phủ bụi trên kệ; hầu hết nội dung của nó có lẽ đã lỗi thời rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdated content
Tính từKhông còn hợp thời trang hoặc hữu ích; lỗi thời, hết hạn.
"The website contained a lot of outdated content."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website, which contained outdated content, was redesigned to attract more visitors. |
Trang web, nơi chứa nội dung lỗi thời, đã được thiết kế lại để thu hút nhiều khách truy cập hơn. |
| Phủ định | The article that presents outdated information is not the one you should cite in your research paper. |
Bài viết trình bày thông tin lỗi thời không phải là bài bạn nên trích dẫn trong bài nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Is this the document that contains outdated content which needs to be updated? |
Đây có phải là tài liệu chứa nội dung lỗi thời cần được cập nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdated content".
