(Top Banner Ad)
outdated content
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

outdated content

UK: /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˈkɒntent/ • US: /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung lỗi thời thông tin hết hạn tài liệu cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer fashionable or useful; obsolete.

Vietnamese Meaning

Không còn hợp thời trang hoặc hữu ích; lỗi thời, hết hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website contained a lot of outdated content."

    "Trang web chứa rất nhiều nội dung lỗi thời."

  • "The company's website was full of outdated content, which hurt their credibility."

    "Trang web của công ty đầy những nội dung lỗi thời, điều này làm tổn hại đến uy tín của họ."

  • "Outdated content can negatively impact SEO rankings."

    "Nội dung lỗi thời có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thứ hạng SEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outdate làm cho lỗi thời, trở nên cũ kỹ
Verb update cập nhật, làm mới
Noun date ngày tháng, thời điểm
Noun content nội dung, phần được chứa đựng
Verb contain chứa đựng, bao gồm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Latin
data
Old French
date
English (15th Century)
date
English (19th Century)
outdate (verb)
English (19th Century)
outdated (adjective)

Nguồn gốc của 'Outdated Content'

Thuật ngữ 'outdated content' được ghép từ 'outdated' (lỗi thời) và 'content' (nội dung). Từ 'outdated' có gốc từ tiền tố 'out-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'ngoài, vượt ra') kết hợp với 'date' (ngày tháng), mà 'date' lại xuất phát từ 'data' trong tiếng Latin (nghĩa là 'được cho, một điểm thời gian'). 'Content' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contentus' (nghĩa là 'được chứa đựng'). Do đó, 'outdated content' miêu tả thông tin hoặc dữ liệu không còn phù hợp, chính xác hoặc hữu ích ở thời điểm hiện tại.

Usage Note

Tính từ 'outdated' thường được dùng để mô tả những thứ không còn được coi là hiện đại, chính xác hoặc phù hợp với thời điểm hiện tại. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn 'old' hoặc 'old-fashioned' vì ngụ ý rằng thứ gì đó đã mất đi giá trị sử dụng hoặc tính đúng đắn của nó. So với 'obsolete', 'outdated' có thể vẫn còn sử dụng được nhưng không còn là lựa chọn tốt nhất hoặc được ưa chuộng nữa.
Khi 'content' được ghép với 'outdated', nó trở thành một cụm danh từ mang ý nghĩa là thông tin đã lỗi thời, không còn giá trị sử dụng hoặc không còn chính xác nữa. Nó thường dùng để chỉ các bài viết, video, hình ảnh, hoặc bất kỳ dạng thông tin nào đã cũ và cần được cập nhật hoặc loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + outdated content
  • severely severely outdated content
    (nội dung lỗi thời nghiêm trọng)
  • partially partially outdated content
    (nội dung lỗi thời một phần)
  • potentially potentially outdated content
    (nội dung có khả năng lỗi thời)
  • irrelevant irrelevant outdated content
    (nội dung lỗi thời không còn liên quan)
Động từ + outdated content
  • remove remove outdated content
    (gỡ bỏ nội dung lỗi thời)
  • update update outdated content
    (cập nhật nội dung lỗi thời)
  • replace replace outdated content
    (thay thế nội dung lỗi thời)
  • identify identify outdated content
    (xác định nội dung lỗi thời)
  • address address outdated content
    (xử lý nội dung lỗi thời)
Danh từ + outdated content
  • source of source of outdated content
    (nguồn nội dung lỗi thời)
  • examples of examples of outdated content
    (các ví dụ về nội dung lỗi thời)
  • risk of risk of outdated content
    (nguy cơ nội dung lỗi thời)

Idioms

  • old news

    tin cũ rích, chuyện đã qua, không còn mới mẻ hay thú vị

    "That article about the old software is old news; we've already launched the new version."

    (Bài viết về phần mềm cũ đó là tin cũ rích rồi; chúng tôi đã ra mắt phiên bản mới rồi.)

  • gathering dust

    để xó, phủ bụi, không được sử dụng trong một thời gian dài (ngụ ý có thể đã lỗi thời)

    "My old physics textbook is just gathering dust on the shelf; most of its content is probably outdated now."

    (Cuốn sách giáo khoa vật lý cũ của tôi chỉ đang phủ bụi trên kệ; hầu hết nội dung của nó có lẽ đã lỗi thời rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdated content

Tính từ
Lật mặt

Không còn hợp thời trang hoặc hữu ích; lỗi thời, hết hạn.

"The website contained a lot of outdated content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website, which contained outdated content, was redesigned to attract more visitors.
Trang web, nơi chứa nội dung lỗi thời, đã được thiết kế lại để thu hút nhiều khách truy cập hơn.
Phủ định
The article that presents outdated information is not the one you should cite in your research paper.
Bài viết trình bày thông tin lỗi thời không phải là bài bạn nên trích dẫn trong bài nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Is this the document that contains outdated content which needs to be updated?
Đây có phải là tài liệu chứa nội dung lỗi thời cần được cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdated content".

Tốc độ thay đổi thông tin trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin thay đổi và trở nên lỗi thời rất nhanh chóng. Điều gì được coi là mới mẻ và chính xác hôm nay có thể trở thành 'nội dung lỗi thời' chỉ trong vài tháng hoặc thậm chí vài tuần. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật liên tục và kiểm tra nguồn thông tin để tránh bị lạc hậu hoặc hiểu sai.

Tư duy phản biện và xác minh thông tin

Với lượng thông tin khổng lồ trên mạng, việc nhận diện và tránh sử dụng 'nội dung lỗi thời' trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khả năng tư duy phản biện và kiểm tra chéo nguồn thông tin giúp người đọc phân biệt đâu là thông tin đáng tin cậy và cập nhật, tránh những kiến thức đã lỗi thời hoặc sai lệch có thể gây hậu quả xấu.