(Top Banner Ad)
overcoat
B1
noun B1 Thời trang

overcoat

UK: /ˈəʊvəkəʊt/ • US: /ˈoʊvərkoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác dài áo choàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long coat worn over other clothing, typically for warmth.

Vietnamese Meaning

Áo khoác dài mặc ngoài quần áo khác, thường để giữ ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his overcoat before going out into the snow."

    "Anh ấy mặc áo khoác dài trước khi ra ngoài trời tuyết."

  • "She wrapped herself in a warm overcoat."

    "Cô ấy quấn mình trong một chiếc áo khoác dài ấm áp."

  • "The shop sells a wide range of overcoats."

    "Cửa hàng bán nhiều loại áo khoác dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat Áo khoác (chung)
Noun raincoat Áo mưa
Noun waistcoat Áo gilê (áo ghi-lê)
Noun coating Lớp phủ, vật liệu phủ
Verb coat Phủ, tráng (một lớp gì đó lên bề mặt)
Adjective coated Được phủ, được tráng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Germanic
*ufēr
Old English
ofer
Proto-Germanic
*kuttan
Frankish
*kotta
Old French
cote
Modern English
overcoat

Nguồn gốc của 'Overcoat'

Từ 'overcoat' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'over' (trên, bên ngoài) và 'coat' (áo khoác). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 để chỉ một loại áo khoác dày, mặc bên ngoài các trang phục khác để giữ ấm, đặc biệt trong thời tiết lạnh. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép các từ có sẵn để mô tả một vật thể hoặc khái niệm cụ thể.

Usage Note

Từ 'overcoat' thường chỉ một loại áo khoác dài và dày, được mặc ngoài cùng để bảo vệ khỏi thời tiết lạnh. Nó khác với 'jacket' (áo khoác) vốn ngắn hơn và mỏng hơn, hoặc 'coat' nói chung, có thể bao gồm nhiều loại áo khoác khác nhau về độ dài và độ dày.

Prepositions

in with

'In' thường được dùng để chỉ trạng thái mặc áo khoác (e.g., 'He was in his overcoat'). 'With' có thể dùng để chỉ đặc điểm của áo (e.g., 'An overcoat with a fur collar').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overcoat
  • warm a warm overcoat
    (một chiếc áo khoác ấm)
  • heavy a heavy overcoat
    (một chiếc áo khoác dày)
  • stylish a stylish overcoat
    (một chiếc áo khoác sành điệu)
  • old an old overcoat
    (một chiếc áo khoác cũ)
Verb + overcoat
  • wear wear an overcoat
    (mặc áo khoác)
  • put on put on an overcoat
    (mặc áo khoác vào)
  • take off take off an overcoat
    (cởi áo khoác ra)
  • button up button up one's overcoat
    (cài cúc áo khoác)

Idioms

  • an overcoat of (something)

    một lớp dày (của thứ gì đó) bao phủ

    "The car was covered in an overcoat of dust after being left for weeks."

    (Chiếc xe bị phủ một lớp bụi dày sau khi để không trong nhiều tuần.)

  • under one's overcoat

    giấu dưới áo khoác (thường ám chỉ bí mật hoặc bất hợp pháp)

    "He carried the package secretly under his overcoat."

    (Anh ta lén mang gói đồ giấu dưới áo khoác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcoat

noun
Lật mặt

Áo khoác dài mặc ngoài quần áo khác, thường để giữ ấm.

"He put on his overcoat before going out into the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a warm overcoat.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác ngoài ấm áp.
Phủ định
He doesn't need an overcoat today.
Hôm nay anh ấy không cần áo khoác ngoài.
Nghi vấn
Do you have an overcoat for the winter?
Bạn có áo khoác ngoài cho mùa đông không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worn her warmest overcoat before she stepped out into the blizzard.
Cô ấy đã mặc chiếc áo khoác ngoài ấm nhất của mình trước khi bước ra ngoài trận bão tuyết.
Phủ định
He hadn't realized he had left his overcoat at the restaurant until he got home.
Anh ấy đã không nhận ra mình đã để quên áo khoác ngoài ở nhà hàng cho đến khi về đến nhà.
Nghi vấn
Had they cleaned the overcoat before putting it away for the summer?
Họ đã giặt chiếc áo khoác ngoài trước khi cất nó đi cho mùa hè phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcoat".

Biểu tượng của sự thanh lịch và ấm áp

Áo khoác ngoài (overcoat) không chỉ là một trang phục giữ ấm mà còn là biểu tượng của sự thanh lịch và phong cách, đặc biệt trong văn hóa phương Tây. Chúng thường được mặc trong những tháng lạnh giá, đặc biệt là vào mùa đông, và thường đi kèm với trang phục trang trọng hoặc công sở. Một chiếc overcoat chất lượng cao có thể thể hiện đẳng cấp và sự tinh tế của người mặc.

Hình ảnh trong điện ảnh và văn học

Trong điện ảnh và văn học, overcoat thường gắn liền với hình ảnh các nhân vật bí ẩn, thám tử, hoặc điệp viên. Chiếc áo khoác dài, rộng giúp che giấu thân phận hoặc vật phẩm, tạo nên vẻ ngoài bí ẩn và đôi khi u ám. Đây là một hình ảnh kinh điển, đặc biệt là trong các bộ phim noir và tiểu thuyết trinh thám.