overcoat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áo khoác dài mặc ngoài quần áo khác, thường để giữ ấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He put on his overcoat before going out into the snow."
"Anh ấy mặc áo khoác dài trước khi ra ngoài trời tuyết."
-
"She wrapped herself in a warm overcoat."
"Cô ấy quấn mình trong một chiếc áo khoác dài ấm áp."
-
"The shop sells a wide range of overcoats."
"Cửa hàng bán nhiều loại áo khoác dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overcoat' thường chỉ một loại áo khoác dài và dày, được mặc ngoài cùng để bảo vệ khỏi thời tiết lạnh. Nó khác với 'jacket' (áo khoác) vốn ngắn hơn và mỏng hơn, hoặc 'coat' nói chung, có thể bao gồm nhiều loại áo khoác khác nhau về độ dài và độ dày.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ trạng thái mặc áo khoác (e.g., 'He was in his overcoat'). 'With' có thể dùng để chỉ đặc điểm của áo (e.g., 'An overcoat with a fur collar').
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm overcoat (một chiếc áo khoác ấm)
-
heavy a heavy overcoat (một chiếc áo khoác dày)
-
stylish a stylish overcoat (một chiếc áo khoác sành điệu)
-
old an old overcoat (một chiếc áo khoác cũ)
-
wear wear an overcoat (mặc áo khoác)
-
put on put on an overcoat (mặc áo khoác vào)
-
take off take off an overcoat (cởi áo khoác ra)
-
button up button up one's overcoat (cài cúc áo khoác)
Idioms
-
an overcoat of (something)
một lớp dày (của thứ gì đó) bao phủ
"The car was covered in an overcoat of dust after being left for weeks."
(Chiếc xe bị phủ một lớp bụi dày sau khi để không trong nhiều tuần.)
-
under one's overcoat
giấu dưới áo khoác (thường ám chỉ bí mật hoặc bất hợp pháp)
"He carried the package secretly under his overcoat."
(Anh ta lén mang gói đồ giấu dưới áo khoác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overcoat
nounÁo khoác dài mặc ngoài quần áo khác, thường để giữ ấm.
"He put on his overcoat before going out into the snow."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing a warm overcoat. |
Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác ngoài ấm áp. |
| Phủ định | He doesn't need an overcoat today. |
Hôm nay anh ấy không cần áo khoác ngoài. |
| Nghi vấn | Do you have an overcoat for the winter? |
Bạn có áo khoác ngoài cho mùa đông không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had worn her warmest overcoat before she stepped out into the blizzard. |
Cô ấy đã mặc chiếc áo khoác ngoài ấm nhất của mình trước khi bước ra ngoài trận bão tuyết. |
| Phủ định | He hadn't realized he had left his overcoat at the restaurant until he got home. |
Anh ấy đã không nhận ra mình đã để quên áo khoác ngoài ở nhà hàng cho đến khi về đến nhà. |
| Nghi vấn | Had they cleaned the overcoat before putting it away for the summer? |
Họ đã giặt chiếc áo khoác ngoài trước khi cất nó đi cho mùa hè phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcoat".
