(Top Banner Ad)
outgoing
B1
Adjective B1 Tính cách/Xã hội

outgoing

UK: /ˈaʊtˌɡəʊɪŋ/ • US: /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hòa đồng cởi mở hướng ngoại sắp mãn nhiệm sắp rời khỏi vị trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Friendly and socially confident.

Vietnamese Meaning

Hòa đồng, cởi mở, dễ gần và tự tin trong giao tiếp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an outgoing personality and makes friends easily."

    "Cô ấy có tính cách hòa đồng và dễ dàng kết bạn."

  • "He's very outgoing and enjoys meeting new people."

    "Anh ấy rất hòa đồng và thích gặp gỡ những người mới."

  • "The outgoing CEO will be replaced by her deputy."

    "Vị CEO sắp mãn nhiệm sẽ được thay thế bởi người phó của bà ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outgoings các khoản chi phí, chi tiêu (dạng số nhiều)
Verb go đi, di chuyển
Adverb/Preposition out ra ngoài, bên ngoài
Noun outgoingness sự hướng ngoại, tính cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
gān
Middle English
utganging
English
outgoing

Hành trình của từ 'outgoing'

Từ 'outgoing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'ūt' (ra ngoài) và 'gān' (đi). Nó xuất hiện dưới dạng 'utganging' trong tiếng Anh trung đại, ban đầu mang nghĩa đen là 'đang rời đi' hoặc 'đang ra ngoài', ví dụ như 'thư đi' hay 'người rời nhiệm sở'. Đến đầu thế kỷ 20, từ này phát triển thêm một nghĩa mới để chỉ tính cách 'thích giao tiếp, cởi mở, hướng ngoại', ngụ ý một người tích cực 'đi ra ngoài' và tương tác với thế giới.

Usage Note

Từ "outgoing" thường được dùng để miêu tả người có tính cách hướng ngoại, thích giao tiếp và kết bạn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thân thiện và dễ gần. Khác với "extroverted" mang nghĩa hướng ngoại một cách tổng quát, "outgoing" nhấn mạnh khả năng hòa nhập và tạo thiện cảm với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outgoing
  • extremely extremely outgoing
    (cực kỳ hướng ngoại)
  • naturally naturally outgoing
    (bản tính hướng ngoại (tự nhiên))
  • usually usually outgoing
    (thường là người hướng ngoại)
Noun + outgoing (Person's trait)
  • personality an outgoing personality
    (một tính cách hướng ngoại)
  • nature an outgoing nature
    (bản chất hướng ngoại)
Outgoing + Noun (Departing/Leaving)
  • mail outgoing mail
    (thư gửi đi)
  • flight an outgoing flight
    (một chuyến bay khởi hành)
  • president the outgoing president
    (tổng thống sắp mãn nhiệm)

Idioms

  • an outgoing personality

    một tính cách hướng ngoại, cởi mở

    "She has a very outgoing personality and makes friends easily."

    (Cô ấy có một tính cách rất hướng ngoại và dễ dàng kết bạn.)

  • the outgoing president/CEO/government

    vị tổng thống/CEO/chính phủ sắp mãn nhiệm/rời vị trí

    "The outgoing president delivered his farewell speech."

    (Vị tổng thống sắp mãn nhiệm đã có bài phát biểu chia tay của mình.)

  • outgoing calls/mail/messages

    các cuộc gọi đi/thư gửi đi/tin nhắn gửi đi

    "Please check your record of outgoing calls."

    (Vui lòng kiểm tra nhật ký các cuộc gọi đi của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outgoing

Adjective
Lật mặt

Hòa đồng, cởi mở, dễ gần và tự tin trong giao tiếp xã hội.

"She has an outgoing personality and makes friends easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is an outgoing person is obvious to everyone.
Việc cô ấy là một người hướng ngoại là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he is outgoing or not doesn't affect his ability to do the job.
Việc anh ấy có hướng ngoại hay không không ảnh hưởng đến khả năng làm việc của anh ấy.
Nghi vấn
Why she is so outgoing remains a mystery to her family.
Tại sao cô ấy lại hướng ngoại như vậy vẫn là một bí ẩn đối với gia đình cô ấy.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, she's outgoing, friendly, and always ready for a chat.
Nhìn chung, cô ấy là người hướng ngoại, thân thiện và luôn sẵn sàng trò chuyện.
Phủ định
Unlike her brother, who is quite reserved, she isn't outgoing at all, and prefers quiet evenings at home.
Không giống như anh trai cô, người khá kín đáo, cô ấy hoàn toàn không hướng ngoại và thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà.
Nghi vấn
Considering her shy demeanor initially, is she truly outgoing, or is she just making an effort to be sociable?
Xét đến vẻ ngoài rụt rè ban đầu của cô ấy, cô ấy có thực sự hướng ngoại hay chỉ đang cố gắng hòa đồng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an outgoing person who enjoys meeting new people.
Cô ấy là một người hướng ngoại, thích gặp gỡ những người mới.
Phủ định
He isn't outgoing; he prefers spending time alone.
Anh ấy không hướng ngoại; anh ấy thích dành thời gian một mình hơn.
Nghi vấn
Is she outgoing enough to lead the team?
Cô ấy có đủ hướng ngoại để lãnh đạo đội không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been being outgoing to make new friends before she moved to a new city.
Cô ấy đã cố gắng trở nên cởi mở để kết bạn mới trước khi chuyển đến một thành phố mới.
Phủ định
He hadn't been being outgoing because he was feeling shy.
Anh ấy đã không cởi mở vì anh ấy cảm thấy ngại ngùng.
Nghi vấn
Had she been being outgoing at the party before I arrived?
Có phải cô ấy đã cởi mở tại bữa tiệc trước khi tôi đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being outgoing to make new friends.
Cô ấy đã cố gắng trở nên hướng ngoại để kết bạn mới.
Phủ định
He hasn't been being very outgoing lately; he seems withdrawn.
Gần đây anh ấy không được hướng ngoại lắm; anh ấy có vẻ khép kín.
Nghi vấn
Has she been being outgoing enough to make a good impression at the networking event?
Cô ấy có đủ hướng ngoại để tạo ấn tượng tốt tại sự kiện kết nối không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more outgoing than her sister.
Cô ấy hướng ngoại hơn chị gái mình.
Phủ định
He isn't as outgoing as he used to be.
Anh ấy không còn hướng ngoại như trước nữa.
Nghi vấn
Is she the most outgoing person in her class?
Có phải cô ấy là người hướng ngoại nhất lớp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' outgoing behavior made the new teacher feel welcome.
Sự cởi mở của các học sinh khiến giáo viên mới cảm thấy được chào đón.
Phủ định
My sister's outgoing personality isn't always appreciated by her introverted friends.
Tính cách hướng ngoại của em gái tôi không phải lúc nào cũng được những người bạn hướng nội của cô ấy đánh giá cao.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's outgoing nature what attracts people to them?
Có phải bản chất hướng ngoại của Sarah và Tom là điều thu hút mọi người đến với họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outgoing".

Sự coi trọng tính hướng ngoại ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính cách hướng ngoại (outgoing) thường được đánh giá cao. Người hướng ngoại thường được coi là năng động, dễ gần và có khả năng xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt, điều này có thể mang lại lợi thế trong cả cuộc sống cá nhân và sự nghiệp.

Mối liên hệ giữa tính hướng ngoại và thành công

Tính cách hướng ngoại thường được liên hệ với khả năng giao tiếp hiệu quả và kỹ năng kết nối (networking) tốt. Trong môi trường làm việc hoặc học tập, những người hướng ngoại có thể dễ dàng thiết lập mối quan hệ, hợp tác hiệu quả và thường được xem là những nhà lãnh đạo tiềm năng.