(Top Banner Ad)
outlaw
B2
danh từ B2 Luật pháp và Xã hội

outlaw

UK: /ˈaʊt.lɔː/ • US: /ˈaʊt.lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ngoài vòng pháp luật người sống ngoài vòng pháp luật bị cấm bất hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who has broken the law and is hiding or running away to avoid capture

Vietnamese Meaning

người ngoài vòng pháp luật, kẻ sống ngoài vòng pháp luật; tội phạm đang lẩn trốn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are hunting for the outlaw who robbed the bank."

    "Cảnh sát đang truy lùng tên tội phạm đã cướp ngân hàng."

  • "He became an outlaw after escaping from prison."

    "Anh ta trở thành kẻ ngoài vòng pháp luật sau khi trốn khỏi nhà tù."

  • "Many countries have outlawed discrimination based on race."

    "Nhiều quốc gia đã cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outlaw kẻ ngoài vòng pháp luật; người bị truy nã
Verb outlaw cấm; đặt ra ngoài vòng pháp luật
Noun outlawry tình trạng bị đặt ra ngoài vòng pháp luật; hành động cấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
útlagi
Old English
utlaga
Middle English
outlawe
Modern English
outlaw

Nguồn gốc "kẻ ngoài vòng pháp luật"

Từ "outlaw" bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ ("útlagi") và tiếng Anh cổ ("utlaga"), ghép từ "ut" (ngoài) và "lagu" (luật). Nó mô tả một người bị tước bỏ sự bảo vệ của pháp luật, buộc phải sống bên ngoài xã hội hợp pháp. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể làm hại họ mà không bị trừng phạt, nhấn mạnh sự nguy hiểm và cô lập mà một "outlaw" phải đối mặt.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người trốn tránh pháp luật vì đã phạm tội, thường là những tội nghiêm trọng. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự vi phạm luật pháp và trốn tránh trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlaw
  • notorious notorious outlaw
    (kẻ ngoài vòng pháp luật khét tiếng)
  • legendary legendary outlaw
    (kẻ ngoài vòng pháp luật huyền thoại)
  • dangerous dangerous outlaw
    (kẻ ngoài vòng pháp luật nguy hiểm)
  • armed armed outlaw
    (kẻ ngoài vòng pháp luật có vũ trang)
Verb + outlaw
  • to declare to declare someone an outlaw
    (tuyên bố ai đó là kẻ ngoài vòng pháp luật)
  • to become to become an outlaw
    (trở thành kẻ ngoài vòng pháp luật)
  • to outlaw to outlaw drugs
    (cấm ma túy (đặt ma túy ra ngoài vòng pháp luật))
Outlaw + Noun
  • gang outlaw gang
    (băng nhóm ngoài vòng pháp luật)
  • motorcycle outlaw motorcycle club
    (câu lạc bộ mô tô 'ngoài vòng pháp luật' (thường ám chỉ những nhóm không tuân thủ quy tắc))
  • status outlaw status
    (tình trạng ngoài vòng pháp luật)

Idioms

  • to outlaw something

    Cấm một thứ gì đó; đặt thứ gì đó ra ngoài vòng pháp luật, khiến nó trở nên bất hợp pháp.

    "The government plans to outlaw the use of plastic bags in the coming year."

    (Chính phủ có kế hoạch cấm sử dụng túi nhựa trong năm tới.)

  • a band of outlaws

    Một nhóm người sống hoặc hoạt động ngoài vòng pháp luật, thường là tội phạm hoặc quân nổi dậy.

    "Robin Hood and his band of outlaws lived deep in Sherwood Forest."

    (Robin Hood và băng nhóm ngoài vòng pháp luật của ông sống sâu trong rừng Sherwood.)

  • declare someone an outlaw

    Chính thức tuyên bố ai đó là kẻ ngoài vòng pháp luật, tước bỏ quyền công dân và sự bảo vệ của pháp luật đối với họ.

    "Historically, kings could declare traitors an outlaw, leaving them with no legal rights."

    (Trong lịch sử, các vị vua có thể tuyên bố những kẻ phản bội là kẻ ngoài vòng pháp luật, khiến họ không còn bất kỳ quyền pháp lý nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlaw

danh từ
Lật mặt

người ngoài vòng pháp luật, kẻ sống ngoài vòng pháp luật; tội phạm đang lẩn trốn

"The police are hunting for the outlaw who robbed the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlaw".

Hình tượng "Outlaw" trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'outlaw' thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và huyền thoại. Họ có thể là những tên cướp tàn bạo, nhưng cũng có thể là những 'anh hùng' như Robin Hood, người cướp của người giàu chia cho người nghèo, hoặc các nhân vật huyền thoại của miền Viễn Tây nước Mỹ như Jesse James. Những câu chuyện này thường khám phá ranh giới giữa luật pháp và công lý, khiến các 'outlaw' trở thành biểu tượng phức tạp về tự do, nổi loạn hoặc đấu tranh.

Khái niệm "Outlaw" và sự bảo vệ pháp luật

Trong lịch sử, việc bị tuyên bố là 'outlaw' (kẻ ngoài vòng pháp luật) là một hình phạt cực kỳ nghiêm khắc. Nó không chỉ có nghĩa là người đó bị tước bỏ mọi quyền công dân mà còn không còn được pháp luật bảo vệ. Bất kỳ ai cũng có thể làm hại họ mà không phải chịu hình phạt, biến họ thành mục tiêu dễ dàng và buộc phải sống ẩn dật, cô lập khỏi xã hội. Đây là một cách hiệu quả để kiểm soát tội phạm và những kẻ chống đối chính quyền trong quá khứ.