(Top Banner Ad)
bandit
B2
noun B2 Tội phạm, Lịch sử

bandit

UK: /ˈbændɪt/ • US: /ˈbændɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tên cướp thổ phỉ giặc cướp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A robber or outlaw operating in a band or gang, especially in wild or isolated regions.

Vietnamese Meaning

Một tên cướp hoặc kẻ sống ngoài vòng pháp luật hoạt động trong một băng nhóm, đặc biệt là ở những vùng hoang dã hoặc hẻo lánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bandits ambushed the stagecoach on the lonely mountain road."

    "Những tên cướp đã phục kích xe ngựa trên con đường núi vắng vẻ."

  • "The film tells the story of a notorious bandit who terrorized the countryside."

    "Bộ phim kể về câu chuyện của một tên cướp khét tiếng đã khủng bố vùng nông thôn."

  • "The museum displayed artifacts recovered from the bandit's hideout."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật thu hồi được từ nơi ẩn náu của tên cướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) bandits Những kẻ cướp, băng cướp
Noun banditry Hành vi cướp bóc, nạn cướp bóc có tổ chức
Adjective (related) banditti (rare) Liên quan đến bọn cướp (thường là số nhiều cổ kính của bandit)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*bannum
Italian
bando (proclamation, decree)
Italian (Past Participle)
bandito (proclaimed, outlawed)
English (16th Century)
bandit

Nguồn gốc của kẻ bị trục xuất

Từ 'bandit' (kẻ cướp) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ là 'bandito'. Ban đầu, nó là quá khứ phân từ của động từ 'bandire' (tuyên bố, trục xuất). Vì vậy, 'bandito' ban đầu có nghĩa là 'kẻ bị đặt ngoài vòng pháp luật' hoặc 'kẻ bị trục xuất' khỏi thành phố hoặc khu vực.

Kẻ cướp có tổ chức

Mặc dù nghĩa gốc là kẻ bị trục xuất, 'bandit' trong tiếng Anh hiện đại thường chỉ một tên cướp có vũ trang, đặc biệt là kẻ hoạt động như một thành viên của một băng nhóm tội phạm lớn hơn, thường là ở vùng nông thôn hoặc núi non.

Usage Note

Từ 'bandit' thường mang ý nghĩa về một kẻ cướp có tổ chức, thường hoạt động theo nhóm và ở những khu vực hẻo lánh, xa sự kiểm soát của chính quyền. Nó thường gợi lên hình ảnh về những tên cướp đường thời xưa hoặc những băng đảng tội phạm ở vùng nông thôn. Khác với 'thief' (kẻ trộm) mang tính chung chung hơn, 'bandit' nhấn mạnh vào tính chất có tổ chức và thường sử dụng vũ lực.

Prepositions

of gang of

'Bandit of' thường được sử dụng để chỉ một thành viên của một băng đảng cướp. Ví dụ: 'He was a bandit of the Black Hand gang.' 'Gang of bandits' được sử dụng để chỉ một nhóm cướp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bandit
  • notorious a notorious bandit
    (một tên cướp khét tiếng)
  • ruthless a ruthless bandit
    (một tên cướp tàn nhẫn)
  • highway highway bandits
    (bọn cướp đường cao tốc (hay còn gọi là cướp đường))
Verb + bandit
  • capture to capture the bandit
    (bắt giữ tên cướp)
  • fight off to fight off the bandits
    (đánh trả/chống lại bọn cướp)
Noun + bandit (Types)
  • cyber a cyber bandit
    (kẻ cướp mạng/tin tặc (nghĩa bóng))

Idioms

  • one-armed bandit

    Máy đánh bạc tự động (máy xèng). Ám chỉ vì máy có một cần gạt (tay) và 'cướp' tiền của người chơi.

    "He lost all his savings playing the one-armed bandit at the casino."

    (Anh ta mất hết tiền tiết kiệm vì chơi máy đánh bạc ở sòng bạc.)

  • a den of bandits

    Hang ổ của bọn cướp (nơi chúng ẩn náu).

    "The police raided what they suspected was a den of bandits in the mountains."

    (Cảnh sát đã đột kích cái mà họ nghi ngờ là hang ổ của bọn cướp trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bandit

noun
Lật mặt

Một tên cướp hoặc kẻ sống ngoài vòng pháp luật hoạt động trong một băng nhóm, đặc biệt là ở những vùng hoang dã hoặc hẻo lánh.

"The bandits ambushed the stagecoach on the lonely mountain road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sheriff had acted sooner, the bandit would be in jail now.
Nếu cảnh sát trưởng hành động sớm hơn, tên cướp đã ở trong tù rồi.
Phủ định
If he hadn't become a bandit, he might have had a normal life.
Nếu anh ta không trở thành một tên cướp, có lẽ anh ta đã có một cuộc sống bình thường.
Nghi vấn
If the gold had been better protected, would the bandits even consider robbing the train?
Nếu vàng được bảo vệ tốt hơn, liệu bọn cướp có cân nhắc cướp tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandit".

Kẻ cướp trong phim Viễn Tây (Bandito)

Trong văn hóa đại chúng Mỹ, đặc biệt là phim Viễn Tây, từ 'bandito' thường được dùng để chỉ những kẻ cướp người Mexico hoặc Mỹ Latinh, thường được miêu tả là hoạt động có tổ chức và cưỡi ngựa. Hình ảnh này đã trở thành một mô típ điện ảnh kinh điển.

Máy xèng 'Một tay cướp'

Thuật ngữ 'one-armed bandit' (kẻ cướp một tay) là một biệt danh phổ biến và hài hước cho máy đánh bạc (slot machine). Cái tên này xuất phát từ việc máy có một cần gạt lớn (cánh tay) và có xu hướng lấy sạch tiền của người chơi (hành vi cướp bóc).