detailing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of describing or dealing with something in detail.
Vietnamese Meaning
Hành động mô tả hoặc xử lý điều gì đó một cách chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Car detailing is a meticulous process."
"Việc detailing xe hơi là một quá trình tỉ mỉ."
-
"The architect is detailing the building's design."
"Kiến trúc sư đang mô tả chi tiết thiết kế của tòa nhà."
-
"He spent the weekend detailing his car."
"Anh ấy đã dành cả cuối tuần để detailing chiếc xe hơi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quá trình làm sạch và bảo dưỡng tỉ mỉ một chiếc xe hoặc một vật phẩm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meticulous meticulous detailing (sự hoàn thiện tỉ mỉ, chi tiết kỹ lưỡng)
-
fine fine detailing (những chi tiết tinh xảo, sự hoàn thiện tinh tế)
-
intricate intricate detailing (những chi tiết phức tạp, tinh vi)
-
architectural architectural detailing (các chi tiết kiến trúc)
-
add add detailing (thêm các chi tiết, trang trí)
-
provide provide detailing (cung cấp các chi tiết (cho thiết kế))
-
do do the detailing (thực hiện công việc hoàn thiện chi tiết)
-
focus on focus on the detailing (tập trung vào các chi tiết)
-
car car detailing (dịch vụ chăm sóc xe hơi chuyên sâu (làm sạch, đánh bóng, bảo dưỡng chi tiết))
-
interior interior detailing (các chi tiết nội thất, hoàn thiện nội thất)
-
product product detailing (các chi tiết sản phẩm, hoàn thiện sản phẩm)
Idioms
-
attention to detailing
sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ
"Her designs are known for their exceptional attention to detailing."
(Các thiết kế của cô ấy nổi tiếng vì sự chú ý đặc biệt đến từng chi tiết nhỏ.)
-
the detailing of a project
việc hoàn thiện/mô tả chi tiết của một dự án
"The final stage involves the detailing of the entire project before presentation."
(Giai đoạn cuối cùng bao gồm việc hoàn thiện chi tiết toàn bộ dự án trước khi trình bày.)
-
in-depth detailing
sự mô tả/phân tích chi tiết chuyên sâu
"The report provides in-depth detailing of the market trends."
(Báo cáo cung cấp sự phân tích chi tiết chuyên sâu về xu hướng thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detailing
nounHành động mô tả hoặc xử lý điều gì đó một cách chi tiết.
"Car detailing is a meticulous process."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After detailing the car, it looked brand new. |
Sau khi làm chi tiết chiếc xe, nó trông như mới. |
| Phủ định | Unless they detail the report thoroughly, the errors will remain unnoticed. |
Trừ khi họ trình bày chi tiết báo cáo một cách kỹ lưỡng, những lỗi sai sẽ không được chú ý. |
| Nghi vấn | Before you detail the project's expenses, can you provide an overview? |
Trước khi bạn trình bày chi tiết chi phí dự án, bạn có thể cung cấp một cái nhìn tổng quan không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Detail the car carefully to achieve a perfect finish. |
Hãy chi tiết chiếc xe cẩn thận để đạt được lớp hoàn thiện hoàn hảo. |
| Phủ định | Don't detail the report without checking the data first. |
Đừng đi vào chi tiết bản báo cáo nếu chưa kiểm tra dữ liệu trước. |
| Nghi vấn |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was detailing her car the following day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ chi tiết hóa chiếc xe của mình vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | He told me that he did not detail the report enough. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không chi tiết hóa báo cáo đủ. |
| Nghi vấn | She asked if I had detailed the process in the manual. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã chi tiết hóa quy trình trong hướng dẫn sử dụng chưa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to detail the car tomorrow. |
Anh ấy sẽ chăm sóc chi tiết chiếc xe hơi vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to go into detailing about the project in this meeting. |
Họ sẽ không đi vào chi tiết về dự án trong cuộc họp này. |
| Nghi vấn | Are you going to start detailing your new business plan? |
Bạn có định bắt đầu trình bày chi tiết kế hoạch kinh doanh mới của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailing".
