(Top Banner Ad)
detailing
B2
noun B2 General

detailing

UK: /ˈdiːteɪlɪŋ/ • US: /ˈdiːteɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm chi tiết mô tả chi tiết trình bày chi tiết chăm sóc chi tiết (xe hơi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of describing or dealing with something in detail.

Vietnamese Meaning

Hành động mô tả hoặc xử lý điều gì đó một cách chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Car detailing is a meticulous process."

    "Việc detailing xe hơi là một quá trình tỉ mỉ."

  • "The architect is detailing the building's design."

    "Kiến trúc sư đang mô tả chi tiết thiết kế của tòa nhà."

  • "He spent the weekend detailing his car."

    "Anh ấy đã dành cả cuối tuần để detailing chiếc xe hơi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết, tiểu tiết
Verb detail mô tả chi tiết, kể tỉ mỉ
Adjective detailed có nhiều chi tiết, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Noun (plural) details các chi tiết, thông tin cụ thể
Noun (gerund) detailing sự mô tả chi tiết, công việc hoàn thiện chi tiết (ví dụ: đánh bóng xe)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taliare
Old French
tailler
French
détailler
English
detail

Từ 'Cắt Xén' Đến 'Chi Tiết'

Từ 'detailing' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'taliare' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'cắt'. Qua tiếng Pháp cổ 'tailler' (cũng là cắt) và sau đó là 'détailler' (cắt thành từng mảnh nhỏ, kể tỉ mỉ), từ này dần phát triển nghĩa thành 'mô tả chi tiết' hoặc 'những phần nhỏ nhặt'. Đến thế kỷ 17, nó du nhập vào tiếng Anh dưới dạng 'detail' để chỉ sự phân tích cụ thể hoặc các yếu tố nhỏ, và 'detailing' là dạng danh động từ, mô tả hành động làm việc với các chi tiết hoặc quá trình hoàn thiện tỉ mỉ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ quá trình làm sạch và bảo dưỡng tỉ mỉ một chiếc xe hoặc một vật phẩm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailing
  • meticulous meticulous detailing
    (sự hoàn thiện tỉ mỉ, chi tiết kỹ lưỡng)
  • fine fine detailing
    (những chi tiết tinh xảo, sự hoàn thiện tinh tế)
  • intricate intricate detailing
    (những chi tiết phức tạp, tinh vi)
  • architectural architectural detailing
    (các chi tiết kiến trúc)
Verb + detailing
  • add add detailing
    (thêm các chi tiết, trang trí)
  • provide provide detailing
    (cung cấp các chi tiết (cho thiết kế))
  • do do the detailing
    (thực hiện công việc hoàn thiện chi tiết)
  • focus on focus on the detailing
    (tập trung vào các chi tiết)
Noun + detailing (chuyên ngành)
  • car car detailing
    (dịch vụ chăm sóc xe hơi chuyên sâu (làm sạch, đánh bóng, bảo dưỡng chi tiết))
  • interior interior detailing
    (các chi tiết nội thất, hoàn thiện nội thất)
  • product product detailing
    (các chi tiết sản phẩm, hoàn thiện sản phẩm)

Idioms

  • attention to detailing

    sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ

    "Her designs are known for their exceptional attention to detailing."

    (Các thiết kế của cô ấy nổi tiếng vì sự chú ý đặc biệt đến từng chi tiết nhỏ.)

  • the detailing of a project

    việc hoàn thiện/mô tả chi tiết của một dự án

    "The final stage involves the detailing of the entire project before presentation."

    (Giai đoạn cuối cùng bao gồm việc hoàn thiện chi tiết toàn bộ dự án trước khi trình bày.)

  • in-depth detailing

    sự mô tả/phân tích chi tiết chuyên sâu

    "The report provides in-depth detailing of the market trends."

    (Báo cáo cung cấp sự phân tích chi tiết chuyên sâu về xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailing

noun
Lật mặt

Hành động mô tả hoặc xử lý điều gì đó một cách chi tiết.

"Car detailing is a meticulous process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After detailing the car, it looked brand new.
Sau khi làm chi tiết chiếc xe, nó trông như mới.
Phủ định
Unless they detail the report thoroughly, the errors will remain unnoticed.
Trừ khi họ trình bày chi tiết báo cáo một cách kỹ lưỡng, những lỗi sai sẽ không được chú ý.
Nghi vấn
Before you detail the project's expenses, can you provide an overview?
Trước khi bạn trình bày chi tiết chi phí dự án, bạn có thể cung cấp một cái nhìn tổng quan không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Detail the car carefully to achieve a perfect finish.
Hãy chi tiết chiếc xe cẩn thận để đạt được lớp hoàn thiện hoàn hảo.
Phủ định
Don't detail the report without checking the data first.
Đừng đi vào chi tiết bản báo cáo nếu chưa kiểm tra dữ liệu trước.
Nghi vấn

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was detailing her car the following day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ chi tiết hóa chiếc xe của mình vào ngày hôm sau.
Phủ định
He told me that he did not detail the report enough.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không chi tiết hóa báo cáo đủ.
Nghi vấn
She asked if I had detailed the process in the manual.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã chi tiết hóa quy trình trong hướng dẫn sử dụng chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to detail the car tomorrow.
Anh ấy sẽ chăm sóc chi tiết chiếc xe hơi vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to go into detailing about the project in this meeting.
Họ sẽ không đi vào chi tiết về dự án trong cuộc họp này.
Nghi vấn
Are you going to start detailing your new business plan?
Bạn có định bắt đầu trình bày chi tiết kế hoạch kinh doanh mới của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailing".

Dịch vụ Car Detailing

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'car detailing' là một dịch vụ chuyên nghiệp rất phổ biến. Nó không chỉ đơn thuần là rửa xe mà còn bao gồm các công đoạn làm sạch, đánh bóng, và bảo vệ tỉ mỉ từng bộ phận bên trong và bên ngoài xe để giữ cho chiếc xe luôn trong tình trạng tốt nhất, như mới xuất xưởng. Đây là một minh chứng cho giá trị mà nhiều người đặt vào việc bảo dưỡng và giữ gìn tài sản của mình.

Giá trị của sự Tỉ mỉ

Thuật ngữ 'detailing' không chỉ dùng trong các lĩnh vực cụ thể mà còn phản ánh một giá trị văn hóa rộng lớn hơn: sự tỉ mỉ và chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Trong nhiều ngành nghề, từ kiến trúc, thiết kế, đến kỹ thuật và nghệ thuật, khả năng 'detailing' tốt được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tay nghề cao và sự tận tâm, góp phần tạo nên chất lượng và vẻ đẹp hoàn hảo cho sản phẩm hoặc dịch vụ.