outplacement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assistance provided to employees who are being terminated or laid off, typically including job counseling, resume writing assistance, and interview skills training.
Vietnamese Meaning
Sự hỗ trợ được cung cấp cho nhân viên bị chấm dứt hợp đồng hoặc bị sa thải, thường bao gồm tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ viết sơ yếu lý lịch và đào tạo kỹ năng phỏng vấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered outplacement services to all employees affected by the downsizing."
"Công ty đã cung cấp dịch vụ outplacement cho tất cả nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc cắt giảm quy mô."
-
"Outplacement can help employees find new jobs faster."
"Outplacement có thể giúp nhân viên tìm được việc làm mới nhanh hơn."
-
"Many companies now include outplacement in their severance packages."
"Nhiều công ty hiện nay bao gồm outplacement trong gói thôi việc của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Outplacement thường là một phần của gói thôi việc và được cung cấp bởi công ty cũ để giúp nhân viên tìm kiếm việc làm mới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó khác với việc tự tìm kiếm việc làm ở chỗ nó cung cấp một cấu trúc và nguồn lực chuyên nghiệp để hỗ trợ quá trình này. Dịch vụ này giúp người lao động giảm bớt căng thẳng và lo lắng khi mất việc, đồng thời duy trì hình ảnh tốt đẹp cho công ty cũ.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào một chương trình outplacement (ví dụ: 'He is participating in an outplacement program.'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của outplacement (ví dụ: 'The company provides outplacement for its laid-off employees.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
outplacement outplacement services (các dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
-
outplacement outplacement firm (công ty/đơn vị cung cấp dịch vụ outplacement)
-
outplacement outplacement package (gói hỗ trợ tìm việc làm mới)
-
outplacement outplacement support (sự hỗ trợ tìm việc làm mới)
-
provide provide outplacement (cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
-
offer offer outplacement (đề xuất/cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
-
receive receive outplacement (nhận được sự hỗ trợ tìm việc mới)
-
undergo undergo outplacement (trải qua/tham gia quá trình hỗ trợ tìm việc mới)
-
professional professional outplacement (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới chuyên nghiệp)
-
comprehensive comprehensive outplacement (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới toàn diện)
-
effective effective outplacement (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới hiệu quả)
Idioms
-
provide outplacement assistance
cung cấp hỗ trợ tìm việc làm mới
"The company decided to provide outplacement assistance to all employees affected by the merger."
(Công ty quyết định cung cấp hỗ trợ tìm việc làm mới cho tất cả nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc sáp nhập.)
-
undergo outplacement training
tham gia khóa đào tạo hỗ trợ tìm việc mới
"After the layoff, she underwent outplacement training to brush up on her interview skills."
(Sau khi bị sa thải, cô ấy đã tham gia khóa đào tạo hỗ trợ tìm việc mới để trau dồi kỹ năng phỏng vấn.)
-
outplacement package
gói hỗ trợ tìm việc làm mới
"Employees who were laid off received a generous outplacement package, including resume writing and career counseling."
(Các nhân viên bị sa thải đã nhận được một gói hỗ trợ tìm việc làm mới hào phóng, bao gồm việc viết sơ yếu lý lịch và tư vấn nghề nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outplacement
Danh từSự hỗ trợ được cung cấp cho nhân viên bị chấm dứt hợp đồng hoặc bị sa thải, thường bao gồm tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ viết sơ yếu lý lịch và đào tạo kỹ năng phỏng vấn.
"The company offered outplacement services to all employees affected by the downsizing."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, the company will have implemented an outplacement program to support departing employees. |
Trước khi cô ấy nghỉ hưu, công ty sẽ triển khai một chương trình hỗ trợ tìm việc làm mới để hỗ trợ nhân viên rời đi. |
| Phủ định | By next year, they won't have considered outplacement as a viable option for employees affected by the restructuring. |
Đến năm sau, họ sẽ không xem xét việc hỗ trợ tìm việc làm mới như một lựa chọn khả thi cho những nhân viên bị ảnh hưởng bởi tái cấu trúc. |
| Nghi vấn | Will the HR department have finalized the outplacement strategy before the layoffs are announced? |
Bộ phận Nhân sự sẽ hoàn tất chiến lược hỗ trợ tìm việc làm mới trước khi thông báo sa thải chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outplacement".
