(Top Banner Ad)
outplacement
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

outplacement

UK: /ˈaʊtˌpleɪsmənt/ • US: /ˈaʊtˌpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp tư vấn tìm việc làm (cho người bị mất việc) dịch vụ hỗ trợ tìm việc làm sau thôi việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance provided to employees who are being terminated or laid off, typically including job counseling, resume writing assistance, and interview skills training.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp cho nhân viên bị chấm dứt hợp đồng hoặc bị sa thải, thường bao gồm tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ viết sơ yếu lý lịch và đào tạo kỹ năng phỏng vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered outplacement services to all employees affected by the downsizing."

    "Công ty đã cung cấp dịch vụ outplacement cho tất cả nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc cắt giảm quy mô."

  • "Outplacement can help employees find new jobs faster."

    "Outplacement có thể giúp nhân viên tìm được việc làm mới nhanh hơn."

  • "Many companies now include outplacement in their severance packages."

    "Nhiều công ty hiện nay bao gồm outplacement trong gói thôi việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun placement sự sắp xếp, việc tìm chỗ/vị trí
Verb place đặt, sắp xếp, tìm việc làm
Verb outplace hỗ trợ tìm việc làm mới (cho người bị thôi việc)
Adjective outplaced đã được hỗ trợ tìm việc làm mới

Synonyms

career transition services (dịch vụ chuyển đổi nghề nghiệp)re-employment assistance (hỗ trợ tái tuyển dụng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
out-
English
placement
English
outplacement

Sự ra đời của 'Outplacement'

Thuật ngữ 'outplacement' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi các công ty bắt đầu cung cấp hỗ trợ cho nhân viên bị sa thải để giúp họ chuyển đổi sang công việc mới. Đây được xem là một cách để các doanh nghiệp giữ gìn danh tiếng và thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm xã hội đối với người lao động cũ trong giai đoạn khó khăn.

Usage Note

Outplacement thường là một phần của gói thôi việc và được cung cấp bởi công ty cũ để giúp nhân viên tìm kiếm việc làm mới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó khác với việc tự tìm kiếm việc làm ở chỗ nó cung cấp một cấu trúc và nguồn lực chuyên nghiệp để hỗ trợ quá trình này. Dịch vụ này giúp người lao động giảm bớt căng thẳng và lo lắng khi mất việc, đồng thời duy trì hình ảnh tốt đẹp cho công ty cũ.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào một chương trình outplacement (ví dụ: 'He is participating in an outplacement program.'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của outplacement (ví dụ: 'The company provides outplacement for its laid-off employees.')

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + outplacement
  • outplacement outplacement services
    (các dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
  • outplacement outplacement firm
    (công ty/đơn vị cung cấp dịch vụ outplacement)
  • outplacement outplacement package
    (gói hỗ trợ tìm việc làm mới)
  • outplacement outplacement support
    (sự hỗ trợ tìm việc làm mới)
Động từ + outplacement
  • provide provide outplacement
    (cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
  • offer offer outplacement
    (đề xuất/cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
  • receive receive outplacement
    (nhận được sự hỗ trợ tìm việc mới)
  • undergo undergo outplacement
    (trải qua/tham gia quá trình hỗ trợ tìm việc mới)
Tính từ + outplacement
  • professional professional outplacement
    (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới chuyên nghiệp)
  • comprehensive comprehensive outplacement
    (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới toàn diện)
  • effective effective outplacement
    (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới hiệu quả)

Idioms

  • provide outplacement assistance

    cung cấp hỗ trợ tìm việc làm mới

    "The company decided to provide outplacement assistance to all employees affected by the merger."

    (Công ty quyết định cung cấp hỗ trợ tìm việc làm mới cho tất cả nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc sáp nhập.)

  • undergo outplacement training

    tham gia khóa đào tạo hỗ trợ tìm việc mới

    "After the layoff, she underwent outplacement training to brush up on her interview skills."

    (Sau khi bị sa thải, cô ấy đã tham gia khóa đào tạo hỗ trợ tìm việc mới để trau dồi kỹ năng phỏng vấn.)

  • outplacement package

    gói hỗ trợ tìm việc làm mới

    "Employees who were laid off received a generous outplacement package, including resume writing and career counseling."

    (Các nhân viên bị sa thải đã nhận được một gói hỗ trợ tìm việc làm mới hào phóng, bao gồm việc viết sơ yếu lý lịch và tư vấn nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outplacement

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp cho nhân viên bị chấm dứt hợp đồng hoặc bị sa thải, thường bao gồm tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ viết sơ yếu lý lịch và đào tạo kỹ năng phỏng vấn.

"The company offered outplacement services to all employees affected by the downsizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, the company will have implemented an outplacement program to support departing employees.
Trước khi cô ấy nghỉ hưu, công ty sẽ triển khai một chương trình hỗ trợ tìm việc làm mới để hỗ trợ nhân viên rời đi.
Phủ định
By next year, they won't have considered outplacement as a viable option for employees affected by the restructuring.
Đến năm sau, họ sẽ không xem xét việc hỗ trợ tìm việc làm mới như một lựa chọn khả thi cho những nhân viên bị ảnh hưởng bởi tái cấu trúc.
Nghi vấn
Will the HR department have finalized the outplacement strategy before the layoffs are announced?
Bộ phận Nhân sự sẽ hoàn tất chiến lược hỗ trợ tìm việc làm mới trước khi thông báo sa thải chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outplacement".

Ý nghĩa của Outplacement trong văn hóa doanh nghiệp

Outplacement là một dịch vụ được các công ty cung cấp cho nhân viên bị sa thải để giúp họ tìm kiếm công việc mới. Dịch vụ này thường bao gồm tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ viết sơ yếu lý lịch và thư xin việc, luyện phỏng vấn, và cung cấp các nguồn lực tìm kiếm việc làm. Điều này không chỉ giúp giảm bớt căng thẳng cho nhân viên mà còn giúp công ty duy trì hình ảnh tốt, thể hiện sự quan tâm đến cựu nhân viên và tránh các vấn đề pháp lý tiềm ẩn.

Lợi ích kép từ dịch vụ Outplacement

Outplacement mang lại lợi ích cho cả người lao động và nhà tuyển dụng. Đối với người lao động, nó cung cấp sự hỗ trợ tâm lý, kỹ năng cần thiết để nhanh chóng tìm được việc làm mới và mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp. Đối với nhà tuyển dụng, việc cung cấp outplacement giúp giữ vững uy tín của công ty, duy trì tinh thần làm việc của nhân viên còn lại, giảm thiểu nguy cơ kiện tụng, và thể hiện trách nhiệm xã hội, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tuyển dụng trong tương lai.