(Top Banner Ad)
severance package
B2
danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự

severance package

UK: /ˈsevərəns ˈpækɪdʒ/ • US: /sɛvərəns ˈpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói trợ cấp thôi việc gói bồi thường thôi việc chế độ thôi việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money and benefits offered to an employee upon termination of employment.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền và các quyền lợi được đề nghị cho một nhân viên khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a generous severance package when she was laid off."

    "Cô ấy đã nhận được một gói thôi việc hậu hĩnh khi bị sa thải."

  • "The company offered severance packages to employees who volunteered to leave."

    "Công ty đã đề nghị gói thôi việc cho những nhân viên tình nguyện rời đi."

  • "Negotiating a better severance package can be difficult, but it's often worth the effort."

    "Đàm phán một gói thôi việc tốt hơn có thể khó khăn, nhưng thường xứng đáng với nỗ lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun severance sự cắt đứt; sự thôi việc; tiền trợ cấp thôi việc
Verb sever cắt đứt, chia lìa, ngừng quan hệ
Noun package gói hàng, bưu kiện; gói trợ cấp
Verb package đóng gói, gói ghém
Noun packer người đóng gói
Adjective packaged đã được đóng gói; đóng gói sẵn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare (to separate, divide)
Old French
sevrer (to separate)
Middle English
severen (to sever)
English
sever (to cut off, separate)
English
severance (act of severing; separation)

Nguồn gốc của "severance package"

"Severance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "separare", có nghĩa là "tách ra, chia cắt", qua tiếng Pháp cổ "sevrer" rồi thành động từ "sever" trong tiếng Anh, sau đó là danh từ "severance" (sự cắt đứt, sự chia tách). Từ "package" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại "pakken" (đóng gói) và hậu tố "-age". Khi hai từ này kết hợp lại thành "severance package", nó mô tả một "gói" các lợi ích được trao cho một cá nhân khi hợp đồng lao động của họ bị "cắt đứt" hoặc chấm dứt. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 nhằm hỗ trợ người lao động khi họ mất việc.

Usage Note

"Severance package" thường bao gồm tiền bồi thường (severance pay), các khoản thanh toán cho ngày phép chưa dùng, bảo hiểm y tế tiếp tục trong một khoảng thời gian, và đôi khi là hỗ trợ tìm việc làm mới. Nó khác với "final paycheck" (phiếu lương cuối cùng) chỉ bao gồm lương chưa trả và các khoản thanh toán cho thời gian làm việc. "Compensation package" là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các quyền lợi và lương thưởng mà một nhân viên nhận được trong quá trình làm việc, chứ không chỉ khi chấm dứt hợp đồng.

Prepositions

with

"with" thường được sử dụng để chỉ các điều khoản cụ thể có trong gói thôi việc. Ví dụ: "The severance package came with three months' salary."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + severance package
  • generous generous severance package
    (gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh)
  • hefty hefty severance package
    (gói trợ cấp thôi việc lớn/đáng kể)
  • attractive attractive severance package
    (gói trợ cấp thôi việc hấp dẫn)
  • fair fair severance package
    (gói trợ cấp thôi việc công bằng)
Verb + severance package
  • offer offer a severance package
    (đề nghị một gói trợ cấp thôi việc)
  • receive receive a severance package
    (nhận một gói trợ cấp thôi việc)
  • negotiate negotiate a severance package
    (đàm phán một gói trợ cấp thôi việc)
  • accept accept a severance package
    (chấp nhận một gói trợ cấp thôi việc)
  • provide provide a severance package
    (cung cấp một gói trợ cấp thôi việc)
Severance package + Noun
  • terms severance package terms
    (các điều khoản của gói trợ cấp thôi việc)
  • components severance package components
    (các thành phần của gói trợ cấp thôi việc)

Idioms

  • a generous severance package

    một gói trợ cấp thôi việc hào phóng (thường hàm ý có lợi cho người nhận)

    "The company offered him a generous severance package to ensure a smooth transition."

    (Công ty đã đề nghị anh ấy một gói trợ cấp thôi việc hào phóng để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.)

  • walk away with a severance package

    rời đi với một gói trợ cấp thôi việc (thường ngụ ý có được lợi ích khi chấm dứt hợp đồng)

    "After 20 years, she was able to walk away with a substantial severance package."

    (Sau 20 năm, cô ấy đã có thể rời đi với một gói trợ cấp thôi việc đáng kể.)

  • be offered a severance package

    được đề nghị một gói trợ cấp thôi việc

    "Many employees were offered a severance package after the merger."

    (Nhiều nhân viên đã được đề nghị một gói trợ cấp thôi việc sau vụ sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severance package

danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền và các quyền lợi được đề nghị cho một nhân viên khi chấm dứt hợp đồng lao động.

"She received a generous severance package when she was laid off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received a generous severance package when she left the company last year.
Cô ấy đã nhận được một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh khi cô ấy rời công ty năm ngoái.
Phủ định
He did not expect such a large severance package after being laid off.
Anh ấy đã không mong đợi một gói trợ cấp thôi việc lớn như vậy sau khi bị sa thải.
Nghi vấn
Did the severance package include continued health insurance coverage?
Gói trợ cấp thôi việc có bao gồm bảo hiểm y tế tiếp tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severance package".

Mục đích của gói trợ cấp thôi việc

Ở các nước phương Tây, gói trợ cấp thôi việc (severance package) không chỉ là một khoản tiền mà còn là cách để các công ty thể hiện sự công bằng và hỗ trợ nhân viên khi họ mất việc, đặc biệt là trong các trường hợp sa thải hoặc tái cấu trúc. Nó giúp làm dịu đi gánh nặng tài chính ngay lập tức và tạo điều kiện cho người lao động tìm kiếm công việc mới.

"Golden Parachute" (Dù vàng)

"Golden parachute" là một thuật ngữ đặc biệt dùng để chỉ gói trợ cấp thôi việc cực kỳ lớn dành cho các giám đốc điều hành cấp cao. Nó thường bao gồm một khoản tiền khổng lồ, quyền chọn cổ phiếu và các lợi ích khác, nhằm đảm bảo rằng các giám đốc điều hành sẽ được đền bù thỏa đáng nếu công ty bị mua lại hoặc họ bị mất chức vụ do sáp nhập.