(Top Banner Ad)
outrageously expensive
Kinh tế, Mua sắm

outrageously expensive

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outrage sự phẫn nộ; hành động thái quá, sự xúc phạm
Verb outrage làm phẫn nộ, xúc phạm
Adjective outraged bị phẫn nộ, tức giận
Adverb outrageously một cách thái quá, cực kỳ (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun expense chi phí, phí tổn
Verb expend chi tiêu, sử dụng (thời gian, tiền bạc, năng lượng)
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Adverb expensively một cách đắt đỏ, tốn kém

Subject Area

Kinh tế, Mua sắm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Old French
oultrage
English
outrageous
Latin
expendere
Old French
expens
English
expensive

Nguồn gốc 'Outrageously Expensive'

Cụm từ 'outrageously expensive' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Outrageously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ultra' (nghĩa là 'vượt quá, bên ngoài') qua tiếng Pháp cổ 'oultrage' (hành động quá mức, xúc phạm). Từ này mang ý nghĩa vượt ra ngoài giới hạn thông thường, thường đi kèm với sự tức giận hoặc bất bình. 'Expensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere' (nghĩa là 'cân ra, trả tiền') qua tiếng Pháp cổ 'expens' (chi phí). Khi kết hợp lại, 'outrageously expensive' diễn tả một mức giá 'vượt quá xa' những gì được coi là hợp lý, đến mức gây sốc hoặc phẫn nộ cho người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm
  • find find something outrageously expensive
    (thấy/cảm thấy cái gì đó cực kỳ đắt đỏ)
  • consider consider something outrageously expensive
    (coi cái gì đó là cực kỳ đắt đỏ)
  • become become outrageously expensive
    (trở nên cực kỳ đắt đỏ)
  • seem seem outrageously expensive
    (có vẻ/dường như cực kỳ đắt đỏ)
Danh từ thường được mô tả
  • designer clothes designer clothes are outrageously expensive
    (quần áo thiết kế cực kỳ đắt đỏ)
  • luxury cars luxury cars are outrageously expensive
    (xe hơi hạng sang cực kỳ đắt đỏ)
  • housing housing in big cities is outrageously expensive
    (nhà ở các thành phố lớn cực kỳ đắt đỏ)
  • fine dining fine dining can be outrageously expensive
    (ăn uống sang trọng có thể cực kỳ đắt đỏ)

Idioms

  • outrageously expensive for what it is

    Rất đắt đỏ so với giá trị thực hoặc chất lượng của nó.

    "The concert tickets were outrageously expensive for what it was – a mediocre performance in a cramped venue."

    (Vé buổi hòa nhạc cực kỳ đắt đỏ so với những gì nó mang lại – một buổi biểu diễn tầm thường ở một địa điểm chật chội.)

  • it's not just expensive, it's outrageously expensive

    Nhấn mạnh rằng thứ gì đó không chỉ đắt mà còn đắt một cách phi lý, vượt xa mức chấp nhận được.

    "That new smartphone isn't just expensive, it's outrageously expensive for features you barely use."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới đó không chỉ đắt mà còn cực kỳ đắt đỏ với những tính năng bạn hầu như không dùng đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outrageously expensive

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outrageously expensive".

Tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền kinh tế phát triển, việc mua sắm những mặt hàng 'outrageously expensive' (đắt đỏ một cách thái quá) không chỉ là để sử dụng mà còn để thể hiện địa vị xã hội, sự giàu có và thành công cá nhân. Hiện tượng này được gọi là 'tiêu dùng phô trương', nơi giá cả cao ngất ngưởng lại trở thành một phần của sức hấp dẫn sản phẩm.

Thị trường xa xỉ (Luxury Market)

Cụm từ 'outrageously expensive' thường được dùng để mô tả các sản phẩm và dịch vụ trong thị trường xa xỉ. Các thương hiệu cao cấp định giá sản phẩm của mình cực kỳ đắt đỏ không chỉ vì chất lượng nguyên liệu hay tay nghề thủ công, mà còn vì giá trị thương hiệu, tính độc quyền và trải nghiệm mà chúng mang lại. Người tiêu dùng chấp nhận mức giá này vì uy tín và sự khan hiếm của sản phẩm.