expensively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that costs a lot of money.
Vietnamese Meaning
Một cách tốn kém, đắt đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They expensively renovated their house."
"Họ đã cải tạo ngôi nhà của họ một cách tốn kém."
-
"The car was expensively made."
"Chiếc xe được chế tạo một cách tốn kém."
-
"He dressed expensively."
"Anh ta ăn mặc sang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expense | |
| Adjective | expensive | |
| Verb | expend | |
| Noun | expenditure |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Expensively" thường được sử dụng để mô tả hành động mua, xây dựng, hoặc làm một cái gì đó với chi phí cao. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh giá cả của hành động đó. So với "costly", "expensively" thường diễn tả hành động hoặc quá trình có chi phí cao hơn là chỉ đơn thuần đề cập đến giá trị của một vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live expensively (sống một cách xa hoa/tốn kém)
-
dress dress expensively (ăn mặc sang trọng/đắt tiền)
-
eat eat expensively (ăn uống ở những nơi đắt đỏ)
-
travel travel expensively (du lịch tốn kém/sang trọng)
-
expensively expensively dressed (ăn mặc đắt tiền)
-
expensively expensively furnished (được trang bị nội thất đắt tiền)
-
expensively expensively designed (được thiết kế cầu kỳ và tốn kém)
-
expensively expensively made (được làm ra tốn kém/cầu kỳ)
Idioms
-
live expensively
sống xa hoa, chi tiêu tốn kém cho cuộc sống
"They can afford to live expensively, always dining out at Michelin-starred restaurants."
(Họ có đủ khả năng sống xa hoa, luôn ăn tối ở những nhà hàng sao Michelin.)
-
dress expensively
ăn mặc sang trọng, dùng đồ hiệu đắt tiền
"She always dresses expensively, even for casual outings."
(Cô ấy luôn ăn mặc sang trọng, ngay cả khi đi chơi bình thường.)
-
expensively maintained
được bảo trì/duy trì một cách tốn kém
"An old luxury car is often expensively maintained."
(Một chiếc xe hơi sang trọng cũ thường rất tốn kém để bảo trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expensively
AdverbMột cách tốn kém, đắt đỏ.
"They expensively renovated their house."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decorated her house expensively. |
Cô ấy trang trí ngôi nhà của mình một cách tốn kém. |
| Phủ định | Only expensively did he furnish his new apartment. |
Chỉ khi chi tiêu tốn kém, anh ấy mới trang bị cho căn hộ mới của mình. |
| Nghi vấn | Did they travel expensively? |
Họ đã đi du lịch tốn kém phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought the dress expensively. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua chiếc váy một cách đắt đỏ. |
| Phủ định | He told me that he didn't travel expensively. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đi du lịch tốn kém. |
| Nghi vấn | She asked if I had dined expensively last night. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã ăn tối một cách tốn kém tối qua hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expensively".
