(Top Banner Ad)
expensively
B2
Adverb B2 Kinh tế, Mua sắm, Đời sống

expensively

UK: /ɪkˈspɛnsɪvli/ • US: /ɪkˈspɛnsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tốn kém đắt đỏ với giá cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that costs a lot of money.

Vietnamese Meaning

Một cách tốn kém, đắt đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They expensively renovated their house."

    "Họ đã cải tạo ngôi nhà của họ một cách tốn kém."

  • "The car was expensively made."

    "Chiếc xe được chế tạo một cách tốn kém."

  • "He dressed expensively."

    "Anh ta ăn mặc sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense
Adjective expensive
Verb expend
Noun expenditure

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Mua sắm, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Late Latin
expensa
Old French
despense
Middle English
expense
English
expensive
English
expensively

Gốc rễ từ việc 'cân đo' và 'chi trả'

Từ 'expensively' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'expendere', mang nghĩa 'cân đo' hoặc 'chi trả'. Theo dòng thời gian, từ này đã phát triển từ việc cân vật phẩm để thanh toán thành nghĩa trừu tượng hơn là 'chi phí' hay 'sự tốn kém'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'expensively' được dùng để mô tả một hành động hay sự vật có chi phí cao, đòi hỏi nhiều tiền bạc.

Usage Note

"Expensively" thường được sử dụng để mô tả hành động mua, xây dựng, hoặc làm một cái gì đó với chi phí cao. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh giá cả của hành động đó. So với "costly", "expensively" thường diễn tả hành động hoặc quá trình có chi phí cao hơn là chỉ đơn thuần đề cập đến giá trị của một vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expensively
  • live live expensively
    (sống một cách xa hoa/tốn kém)
  • dress dress expensively
    (ăn mặc sang trọng/đắt tiền)
  • eat eat expensively
    (ăn uống ở những nơi đắt đỏ)
  • travel travel expensively
    (du lịch tốn kém/sang trọng)
Adverb + Adjective/Participle
  • expensively expensively dressed
    (ăn mặc đắt tiền)
  • expensively expensively furnished
    (được trang bị nội thất đắt tiền)
  • expensively expensively designed
    (được thiết kế cầu kỳ và tốn kém)
  • expensively expensively made
    (được làm ra tốn kém/cầu kỳ)

Idioms

  • live expensively

    sống xa hoa, chi tiêu tốn kém cho cuộc sống

    "They can afford to live expensively, always dining out at Michelin-starred restaurants."

    (Họ có đủ khả năng sống xa hoa, luôn ăn tối ở những nhà hàng sao Michelin.)

  • dress expensively

    ăn mặc sang trọng, dùng đồ hiệu đắt tiền

    "She always dresses expensively, even for casual outings."

    (Cô ấy luôn ăn mặc sang trọng, ngay cả khi đi chơi bình thường.)

  • expensively maintained

    được bảo trì/duy trì một cách tốn kém

    "An old luxury car is often expensively maintained."

    (Một chiếc xe hơi sang trọng cũ thường rất tốn kém để bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expensively

Adverb
Lật mặt

Một cách tốn kém, đắt đỏ.

"They expensively renovated their house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decorated her house expensively.
Cô ấy trang trí ngôi nhà của mình một cách tốn kém.
Phủ định
Only expensively did he furnish his new apartment.
Chỉ khi chi tiêu tốn kém, anh ấy mới trang bị cho căn hộ mới của mình.
Nghi vấn
Did they travel expensively?
Họ đã đi du lịch tốn kém phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought the dress expensively.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua chiếc váy một cách đắt đỏ.
Phủ định
He told me that he didn't travel expensively.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đi du lịch tốn kém.
Nghi vấn
She asked if I had dined expensively last night.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã ăn tối một cách tốn kém tối qua hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expensively".

Tiêu dùng phô trương và biểu tượng địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ 'expensively' (đắt tiền) thường được coi là một hình thức 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption). Điều này không chỉ đơn thuần là mua sắm vì nhu cầu mà còn để thể hiện địa vị xã hội, sự thành công và đẳng cấp của bản thân. Từ trang phục, xe cộ cho đến nhà cửa hay kỳ nghỉ, việc chi tiêu đắt đỏ có thể trở thành một biểu tượng mạnh mẽ về tài chính và vị thế.

Giá trị và sự đầu tư

Đôi khi, việc chi tiêu 'expensively' không chỉ là sự lãng phí mà còn được coi là một khoản đầu tư vào chất lượng, độ bền hoặc trải nghiệm độc đáo. Ví dụ, một sản phẩm được làm thủ công 'expensively' thường đi kèm với tay nghề cao và vật liệu tốt, hứa hẹn giá trị lâu dài. Trong du lịch, việc chi tiền 'expensively' cho một chuyến đi có thể mang lại những trải nghiệm độc quyền và khó quên, bù đắp cho chi phí cao.