outright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely and without hesitation; openly and directly.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn và không do dự; một cách thẳng thắn và trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He denied the accusation outright."
"Anh ta phủ nhận cáo buộc một cách thẳng thừng."
-
"That's an outright lie."
"Đó là một lời nói dối trắng trợn."
-
"The company suffered an outright loss."
"Công ty đã chịu một khoản lỗ hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | out | ra ngoài, bên ngoài |
| Adjective | out | ở bên ngoài, ngoại vi |
| Noun | out | lối ra, sự ra đi |
| Adjective | right | đúng, phải, phải phép |
| Adverb | right | ngay, đúng, chính xác |
| Noun | right | quyền, cái đúng |
| Verb | right | sửa đúng, làm thẳng lại |
| Noun | rightness | sự đúng đắn, sự chính xác |
| Adjective | righteous | công bằng, chính trực |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh sự dứt khoát, không che giấu và không vòng vo. Thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lie an outright lie (một lời nói dối trắng trợn)
-
refusal an outright refusal (một sự từ chối thẳng thừng)
-
victory an outright victory (một chiến thắng hoàn toàn/tuyệt đối)
-
deny deny outright (phủ nhận hoàn toàn/dứt khoát)
-
refuse refuse outright (từ chối thẳng thừng/dứt khoát)
-
win win outright (thắng cuộc một cách tuyệt đối/hoàn toàn)
-
ridiculous outright ridiculous (hoàn toàn lố bịch)
-
impossible outright impossible (hoàn toàn không thể)
Idioms
-
buy outright
mua đứt, mua hoàn toàn (không trả góp, không vay mượn)
"They decided to buy the house outright."
(Họ quyết định mua đứt căn nhà.)
-
deny/reject outright
phủ nhận/bác bỏ thẳng thừng/dứt khoát
"The accusation was denied outright by the suspect."
(Lời buộc tội đã bị nghi phạm phủ nhận thẳng thừng.)
-
an outright winner/success/failure
một người/vật chiến thắng/thành công/thất bại hoàn toàn/tuyệt đối
"The new product was an outright success."
(Sản phẩm mới là một thành công tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outright
AdverbHoàn toàn và không do dự; một cách thẳng thắn và trực tiếp.
"He denied the accusation outright."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outright".
