(Top Banner Ad)
outright
B2
Adverb B2 Đời sống hàng ngày

outright

UK: /ˈaʊtraɪt/ • US: /ˈaʊtˌraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thừng hoàn toàn tuyệt đối trắng trợn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely and without hesitation; openly and directly.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn và không do dự; một cách thẳng thắn và trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He denied the accusation outright."

    "Anh ta phủ nhận cáo buộc một cách thẳng thừng."

  • "That's an outright lie."

    "Đó là một lời nói dối trắng trợn."

  • "The company suffered an outright loss."

    "Công ty đã chịu một khoản lỗ hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb out ra ngoài, bên ngoài
Adjective out ở bên ngoài, ngoại vi
Noun out lối ra, sự ra đi
Adjective right đúng, phải, phải phép
Adverb right ngay, đúng, chính xác
Noun right quyền, cái đúng
Verb right sửa đúng, làm thẳng lại
Noun rightness sự đúng đắn, sự chính xác
Adjective righteous công bằng, chính trực

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
út
Old English
riht
Middle English
oute right
Modern English
outright

Nguồn gốc của 'Outright'

Từ 'outright' được hình thành từ hai từ gốc tiếng Anh cổ: 'út' (nghĩa là 'ra ngoài, về phía trước') và 'riht' (nghĩa là 'thẳng, trực tiếp, đúng đắn'). Ban đầu, trong tiếng Anh trung đại, hai từ này thường được dùng riêng lẻ ('oute right') để diễn tả sự hoàn toàn hoặc trực tiếp. Về sau, chúng kết hợp lại thành 'outright' như ngày nay, mang ý nghĩa 'hoàn toàn, dứt khoát, công khai'.

Usage Note

Nhấn mạnh sự dứt khoát, không che giấu và không vòng vo. Thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Outright + Danh từ
  • lie an outright lie
    (một lời nói dối trắng trợn)
  • refusal an outright refusal
    (một sự từ chối thẳng thừng)
  • victory an outright victory
    (một chiến thắng hoàn toàn/tuyệt đối)
Động từ + outright
  • deny deny outright
    (phủ nhận hoàn toàn/dứt khoát)
  • refuse refuse outright
    (từ chối thẳng thừng/dứt khoát)
  • win win outright
    (thắng cuộc một cách tuyệt đối/hoàn toàn)
Outright + Tính từ
  • ridiculous outright ridiculous
    (hoàn toàn lố bịch)
  • impossible outright impossible
    (hoàn toàn không thể)

Idioms

  • buy outright

    mua đứt, mua hoàn toàn (không trả góp, không vay mượn)

    "They decided to buy the house outright."

    (Họ quyết định mua đứt căn nhà.)

  • deny/reject outright

    phủ nhận/bác bỏ thẳng thừng/dứt khoát

    "The accusation was denied outright by the suspect."

    (Lời buộc tội đã bị nghi phạm phủ nhận thẳng thừng.)

  • an outright winner/success/failure

    một người/vật chiến thắng/thành công/thất bại hoàn toàn/tuyệt đối

    "The new product was an outright success."

    (Sản phẩm mới là một thành công tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outright

Adverb
Lật mặt

Hoàn toàn và không do dự; một cách thẳng thắn và trực tiếp.

"He denied the accusation outright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outright".

Văn hóa giao tiếp trực diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'nói thẳng' hay 'thẳng thắn' (sử dụng 'outright') thường được coi trọng. Nó thể hiện sự rõ ràng, minh bạch và chân thật trong giao tiếp, đối lập với phong cách giao tiếp gián tiếp hoặc úp mở. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự thẳng thắn và không vòng vo.

Sự rõ ràng trong sở hữu và thành tựu

Khái niệm 'outright' cũng gắn liền với sự rõ ràng tuyệt đối trong các lĩnh vực như sở hữu tài sản ('outright ownership' - sở hữu hoàn toàn) hoặc kết quả ('outright victory' - chiến thắng tuyệt đối). Điều này phản ánh xu hướng trong văn hóa phương Tây về việc thiết lập các ranh giới rõ ràng, dứt khoát trong pháp luật, kinh doanh và thể thao, nơi sự không chắc chắn thường được giảm thiểu.