(Top Banner Ad)
outshine
B2
Động từ B2 Tổng quát

outshine

UK: /ˌaʊtˈʃaɪn/ • US: /ˌaʊtˈʃaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vượt trội hơn làm lu mờ tỏa sáng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surpass in excellence or attractiveness; to shine brighter than.

Vietnamese Meaning

Vượt trội về sự xuất sắc hoặc hấp dẫn; tỏa sáng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her talent outshines all the other performers."

    "Tài năng của cô ấy vượt trội hơn tất cả những người biểu diễn khác."

  • "The sun outshines the stars during the day."

    "Mặt trời làm lu mờ các ngôi sao vào ban ngày."

  • "Her performance completely outshone the other actors in the play."

    "Màn trình diễn của cô ấy hoàn toàn vượt trội hơn những diễn viên khác trong vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outshine tỏa sáng hơn, trội hơn, làm lu mờ
Noun outshining sự tỏa sáng hơn, sự trội hơn, sự làm lu mờ (hành động hoặc kết quả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
scīnan
Early Modern English
outshine

Nguồn gốc từ 'outshine'

Từ 'outshine' là một từ ghép trong tiếng Anh. Nó kết hợp tiền tố 'out-' (có nghĩa là 'hơn, vượt trội, bên ngoài') bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt', và động từ 'shine' (tỏa sáng) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scīnan'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'tỏa sáng hơn' hay 'làm lu mờ' người/vật khác nhờ sự nổi bật của mình, hàm ý sự vượt trội về tài năng, vẻ đẹp hoặc thành tích.

Usage Note

Từ 'outshine' mang ý nghĩa vượt trội hơn người khác hoặc vật khác về một phẩm chất nào đó, thường là sự tài năng, vẻ đẹp, hoặc thành công. Nó có sắc thái cạnh tranh, ngụ ý rằng có một sự so sánh đang diễn ra. Khác với 'shine' đơn thuần chỉ sự tỏa sáng, 'outshine' nhấn mạnh việc vượt qua người khác. So với 'excel' (xuất sắc), 'outshine' thường liên quan đến những phẩm chất có thể thấy được, như vẻ đẹp hoặc tài năng biểu diễn, trong khi 'excel' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, bao gồm cả những lĩnh vực trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • rivals outshine rivals
    (tỏa sáng hơn đối thủ)
  • competitors outshine competitors
    (vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh)
  • everyone outshine everyone
    (nổi bật hơn tất cả mọi người)
  • others outshine others
    (trội hơn những người khác)
Adverb + Verb
  • completely completely outshine
    (hoàn toàn làm lu mờ, vượt trội hoàn toàn)
  • easily easily outshine
    (dễ dàng tỏa sáng hơn, dễ dàng vượt trội)
  • simply simply outshine
    (đơn giản là trội hơn, nổi bật hơn)

Idioms

  • outshine everyone/everything

    Nổi bật hơn, vượt trội hơn tất cả mọi người/mọi thứ một cách rõ rệt.

    "Her innovative ideas outshone everyone else's in the meeting."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã nổi bật hơn tất cả những người khác trong cuộc họp.)

  • outshine someone by a mile

    Vượt trội hơn ai đó rất nhiều, bỏ xa đối thủ, không thể so sánh được.

    "His performance outshines his peers by a mile; he's truly exceptional."

    (Màn trình diễn của anh ấy vượt trội hơn hẳn các bạn đồng trang lứa; anh ấy thực sự xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outshine

Động từ
Lật mặt

Vượt trội về sự xuất sắc hoặc hấp dẫn; tỏa sáng hơn.

"Her talent outshines all the other performers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising star, who outshone all the veterans, quickly became a media darling.
Ngôi sao đang lên, người đã vượt trội hơn tất cả các cựu binh, nhanh chóng trở thành người được giới truyền thông yêu thích.
Phủ định
She has a remarkable talent, which no other student in the class can outshine.
Cô ấy có một tài năng đáng chú ý, mà không học sinh nào khác trong lớp có thể vượt qua.
Nghi vấn
Is there any artist, whose recent works outshine his earlier masterpieces?
Có nghệ sĩ nào mà các tác phẩm gần đây vượt trội hơn những kiệt tác trước đây của anh ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun outshines the moon in the daytime.
Mặt trời làm lu mờ mặt trăng vào ban ngày.
Phủ định
She did not outshine her colleagues in the presentation.
Cô ấy đã không làm lu mờ các đồng nghiệp của mình trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Will he outshine all other candidates in the election?
Liệu anh ấy có vượt trội hơn tất cả các ứng cử viên khác trong cuộc bầu cử không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the competition, her talent outshone everyone else's.
Trong cuộc thi, tài năng của cô ấy đã vượt trội hơn tất cả những người khác.
Phủ định
No one in the team could outshine the captain's leadership.
Không ai trong đội có thể vượt qua khả năng lãnh đạo của đội trưởng.
Nghi vấn
Will her performance outshine all previous records?
Liệu màn trình diễn của cô ấy có vượt qua tất cả các kỷ lục trước đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outshine".

Văn hóa cạnh tranh và thành tựu cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội theo chủ nghĩa công trạng, khái niệm 'outshine' thường gắn liền với giá trị của sự cạnh tranh lành mạnh, khát vọng vươn lên và thành tựu cá nhân. Việc 'outshine' người khác trong học tập, công việc, thể thao hay nghệ thuật thường được xem là một dấu hiệu của sự xuất sắc và tài năng, khuyến khích mỗi cá nhân phát huy hết tiềm năng của mình để đạt được thành công nổi bật.

Ánh đèn sân khấu và sự chú ý

Khái niệm 'outshine' còn liên quan đến việc thu hút sự chú ý, trở thành trung tâm của 'ánh đèn sân khấu' (spotlight). Trong các buổi biểu diễn, sự kiện xã hội, hoặc thậm chí trong môi trường công sở, một người 'outshine' có nghĩa là họ nổi bật hơn, thu hút mọi ánh nhìn và được công nhận nhờ những đóng góp hoặc màn thể hiện xuất sắc của mình. Điều này thường đi kèm với sự ngưỡng mộ và đôi khi là sự ghen tị.