(Top Banner Ad)
exceed
B2
verb B2 General Usage

exceed

UK: /ɪkˈsiːd/ • US: /ɪkˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá trên hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be greater than a number or amount.

Vietnamese Meaning

Vượt quá một số lượng hoặc mức độ nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final cost should not exceed $500."

    "Chi phí cuối cùng không được vượt quá 500 đô la."

  • "Demand for the product exceeded supply."

    "Nhu cầu về sản phẩm vượt quá nguồn cung."

  • "The car was exceeding the speed limit."

    "Chiếc xe đang chạy quá tốc độ cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exceed vượt quá, hơn
Noun excess sự vượt quá, sự thừa
Adjective excessive quá mức, thừa thãi
Adverb exceedingly cực kỳ, quá chừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere

Nguồn gốc của 'exceed'

Từ 'exceed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excedere', có nghĩa là 'đi ra ngoài', 'vượt qua'. Nó kết hợp 'ex-' (ra khỏi) và 'cedere' (đi). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý về việc vượt ra ngoài một ranh giới nào đó, nhưng sau đó phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn là vượt quá giới hạn hoặc mong đợi.

Usage Note

Exceed thường được dùng để chỉ việc vượt quá một giới hạn, số lượng, mức độ hoặc quy tắc đã được thiết lập. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'go over' hay 'surpass'. Sự khác biệt với 'surpass' là 'exceed' thường tập trung vào một giới hạn hoặc số lượng cụ thể, trong khi 'surpass' có thể mang ý nghĩa vượt trội về chất lượng hoặc thành tích.
Trong trường hợp này, exceed ám chỉ hành động đi quá giới hạn cho phép, vi phạm một quy định hay tiêu chuẩn nào đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực hơn khi so sánh với nghĩa đầu tiên.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', nó thường diễn tả việc vượt trội về một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He exceeded in intelligence.' (Anh ta vượt trội về trí thông minh)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exceed
  • greatly greatly exceed expectations
    (vượt quá mong đợi rất nhiều)
  • significantly significantly exceed the budget
    (vượt quá ngân sách một cách đáng kể)
Verb + exceed
  • not not exceed the speed limit
    (không vượt quá giới hạn tốc độ)
  • cannot cannot exceed a certain amount
    (không thể vượt quá một số lượng nhất định)

Idioms

  • exceed all expectations

    vượt quá mọi mong đợi

    "The film exceeded all expectations and became a huge hit."

    (Bộ phim đã vượt quá mọi mong đợi và trở thành một cú hit lớn.)

  • exceed one's grasp

    vượt quá khả năng của ai đó

    "The task exceeded his grasp, and he had to ask for help."

    (Nhiệm vụ vượt quá khả năng của anh ấy, và anh ấy phải nhờ đến sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceed

verb
Lật mặt

Vượt quá một số lượng hoặc mức độ nào đó.

"The final cost should not exceed $500."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceed".

Văn hóa thành tích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'vượt quá' các mục tiêu và tiêu chuẩn được coi là một dấu hiệu của sự thành công và tham vọng. Điều này có thể thấy trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao và học thuật, nơi mọi người luôn cố gắng để đạt được nhiều hơn.