(Top Banner Ad)
outdoor activities
A2
noun phrase A2 Giải trí, Thể thao, Du lịch

outdoor activities

UK: /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động ngoài trời những hoạt động ngoại khóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you do outside, usually for enjoyment.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được thực hiện ở bên ngoài, thường là để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoy a variety of outdoor activities such as hiking and camping."

    "Chúng tôi thích nhiều hoạt động ngoài trời khác nhau như đi bộ đường dài và cắm trại."

  • "The park offers many opportunities for outdoor activities."

    "Công viên cung cấp nhiều cơ hội cho các hoạt động ngoài trời."

  • "Engaging in outdoor activities can improve your physical and mental health."

    "Tham gia vào các hoạt động ngoài trời có thể cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outdoor ngoài trời
Adverb outdoors ở ngoài trời
Noun activity hoạt động, sự năng động
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
duru (door)
English
outdoor (compound adj., c. 1800s)
Latin
activitas
English
activity (n., late 14th century)

Nguồn gốc của 'outdoor'

Từ 'outdoor' ban đầu xuất phát từ cụm từ 'out of doors' (ngoài cửa) trong tiếng Anh cổ. Nó mô tả trạng thái hoặc hành động diễn ra bên ngoài ngôi nhà, phát triển thành một tính từ ghép vào khoảng thế kỷ 19.

Nguồn gốc của 'activity'

Từ 'activity' (hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'activitas', mang ý nghĩa là sự năng động hoặc trạng thái đang hoạt động. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ('activité') và rồi được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 14.

Sự kết hợp 'outdoor activities'

Cụm từ 'outdoor activities' là sự kết hợp của tính từ 'outdoor' và danh từ 'activities'. Nó được dùng phổ biến để chỉ các hoạt động giải trí, thể thao hoặc công việc được thực hiện ở môi trường ngoài trời, thường mang lại lợi ích cho sức khỏe và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động giải trí, thể thao, hoặc các hoạt động thư giãn được thực hiện ngoài trời, trái ngược với các hoạt động trong nhà. Nó bao hàm một loạt các hoạt động khác nhau, từ đi bộ đường dài đến cắm trại và chơi thể thao.

Prepositions

in for

'In' được sử dụng khi nói về việc tham gia vào các hoạt động ngoài trời trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'in outdoor activities'). 'For' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của việc tham gia các hoạt động ngoài trời (ví dụ: 'good for outdoor activities').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor activities
  • fun fun outdoor activities
    (các hoạt động ngoài trời vui vẻ)
  • popular popular outdoor activities
    (các hoạt động ngoài trời phổ biến)
  • various various outdoor activities
    (các hoạt động ngoài trời đa dạng)
  • exciting exciting outdoor activities
    (các hoạt động ngoài trời thú vị)
  • strenuous strenuous outdoor activities
    (các hoạt động ngoài trời đòi hỏi thể lực)
Verb + outdoor activities
  • do do outdoor activities
    (thực hiện/tham gia các hoạt động ngoài trời)
  • enjoy enjoy outdoor activities
    (tận hưởng các hoạt động ngoài trời)
  • participate in participate in outdoor activities
    (tham gia vào các hoạt động ngoài trời)
  • organize organize outdoor activities
    (tổ chức các hoạt động ngoài trời)
outdoor activities + Noun
  • equipment outdoor activities equipment
    (thiết bị/dụng cụ cho các hoạt động ngoài trời)
  • enthusiast outdoor activities enthusiast
    (người đam mê các hoạt động ngoài trời)
  • center outdoor activities center
    (trung tâm hoạt động ngoài trời)

Idioms

  • embrace outdoor activities

    đón nhận/nhiệt tình tham gia các hoạt động ngoài trời

    "Many people are now choosing to embrace outdoor activities for their health."

    (Nhiều người hiện nay đang chọn đón nhận các hoạt động ngoài trời vì sức khỏe của họ.)

  • a wide range of outdoor activities

    một loạt các hoạt động ngoài trời đa dạng

    "The resort offers a wide range of outdoor activities, including hiking and kayaking."

    (Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các hoạt động ngoài trời đa dạng, bao gồm đi bộ đường dài và chèo thuyền kayak.)

  • benefits of outdoor activities

    những lợi ích của các hoạt động ngoài trời

    "Research consistently shows the numerous benefits of outdoor activities for mental well-being."

    (Nghiên cứu luôn cho thấy nhiều lợi ích của các hoạt động ngoài trời đối với sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor activities

noun phrase
Lật mặt

Các hoạt động được thực hiện ở bên ngoài, thường là để giải trí.

"We enjoy a variety of outdoor activities such as hiking and camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy many outdoor activities on the weekends.
Họ thích nhiều hoạt động ngoài trời vào cuối tuần.
Phủ định
She doesn't participate in outdoor activities very often.
Cô ấy không tham gia các hoạt động ngoài trời thường xuyên.
Nghi vấn
What outdoor activities do you recommend for tourists?
Bạn gợi ý những hoạt động ngoài trời nào cho khách du lịch?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys outdoor activities every weekend.
Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
He does not participate in outdoor activities because of his allergies.
Anh ấy không tham gia vào các hoạt động ngoài trời vì bị dị ứng.
Nghi vấn
Do they organize outdoor activities for children?
Họ có tổ chức các hoạt động ngoài trời cho trẻ em không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to enjoy outdoor activities like hiking and camping when I was younger.
Tôi đã từng thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại khi tôi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to participate in outdoor activities, but now she loves them.
Cô ấy đã từng không tham gia các hoạt động ngoài trời, nhưng bây giờ cô ấy rất thích chúng.
Nghi vấn
Did you use to spend your summers doing outdoor activities at the lake?
Bạn đã từng dành mùa hè của mình để tham gia các hoạt động ngoài trời ở hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor activities".

Lối sống lành mạnh và gắn kết với thiên nhiên

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tham gia các hoạt động ngoài trời được xem là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Nó không chỉ giúp cải thiện thể chất mà còn tăng cường sức khỏe tinh thần, giảm căng thẳng và giúp con người kết nối lại với thiên nhiên, tách biệt khỏi cuộc sống đô thị bận rộn.

Phát triển du lịch mạo hiểm và sinh thái

Các hoạt động ngoài trời là nền tảng cho sự phát triển của du lịch mạo hiểm và du lịch sinh thái. Nhiều người tìm đến các công viên quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên để trải nghiệm leo núi, đi bộ đường dài, cắm trại, chèo thuyền, v.v. Điều này cũng phản ánh nhận thức ngày càng cao về bảo vệ môi trường và khám phá vẻ đẹp tự nhiên.