(Top Banner Ad)
overboard
B2
Trạng từ B2 Hàng hải, Thành ngữ

overboard

UK: /ˈəʊvəˌbɔːd/ • US: /ˈoʊvərˌbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

xuống nước rơi xuống biển thái quá quá khích vượt quá giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Over the side of a boat or ship into the water.

Vietnamese Meaning

Qua mạn thuyền hoặc tàu xuống nước; rơi xuống nước từ thuyền hoặc tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He fell overboard and had to be rescued."

    "Anh ấy bị rơi xuống nước và phải được giải cứu."

  • "The wind was so strong that several boxes were blown overboard."

    "Gió mạnh đến nỗi vài thùng hàng đã bị thổi xuống biển."

  • "The company went overboard with its advertising campaign."

    "Công ty đã đi quá xa trong chiến dịch quảng cáo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb overboard xuống biển, qua mạn tàu (nghĩa đen); quá mức, quá đà, thái quá (trong thành ngữ)

Synonyms

Antonyms

moderately (vừa phải)understatedly (khiêm tốn)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
bord
Middle English
overbord
Modern English
overboard

Từ Tàu Thuyền Đến Cuộc Sống

Từ 'overboard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'ofer' (trên, qua) và 'bord' (tấm ván, mạn thuyền). Ban đầu, nó mô tả hành động ngã hoặc ném thứ gì đó qua mạn thuyền xuống biển. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc làm gì đó quá mức, vượt giới hạn an toàn hoặc hợp lý, giống như một người hay vật bị văng ra khỏi con tàu an toàn của mình.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động rơi xuống nước một cách vô tình hoặc có chủ ý. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng là 'quá khích, thái quá'. So sánh với 'ashore' (trên bờ) để thấy sự đối lập về vị trí.
Nghĩa bóng này thường dùng để chỉ việc làm gì đó vượt quá giới hạn hợp lý, trở nên tiêu cực hoặc phản tác dụng. Cần phân biệt với 'enthusiastic' (nhiệt tình) vì 'overboard' mang nghĩa tiêu cực, trong khi 'enthusiastic' mang nghĩa tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + overboard
  • go go overboard
    (làm quá, đi quá đà; chi tiêu quá mức, quá trớn)
  • fall fall overboard
    (ngã xuống biển (từ tàu))
  • throw throw overboard
    (ném xuống biển; (nghĩa bóng) loại bỏ, vứt bỏ (ý tưởng, kế hoạch))

Idioms

  • go overboard

    làm gì đó quá mức cần thiết; trở nên quá nhiệt tình, hào hứng; tiêu xài quá trớn

    "It's fine to decorate for Christmas, but don't go overboard with the lights."

    (Trang trí Giáng sinh thì được thôi, nhưng đừng có làm quá lên với đèn đóm.)

  • throw (something/someone) overboard

    loại bỏ, từ bỏ (ý tưởng, kế hoạch, người nào đó) vì không còn cần thiết hoặc có ích

    "They decided to throw the old marketing strategy overboard and try something new."

    (Họ quyết định loại bỏ chiến lược tiếp thị cũ và thử một cái gì đó mới.)

  • fall overboard

    ngã từ tàu xuống biển

    "The sailor accidentally fell overboard during the storm."

    (Thủy thủ vô tình ngã xuống biển trong cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overboard

Trạng từ
Lật mặt

Qua mạn thuyền hoặc tàu xuống nước; rơi xuống nước từ thuyền hoặc tàu.

"He fell overboard and had to be rescued."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overboard".

Văn hóa Biển và Sự Điều Độ

Nguồn gốc hàng hải của 'overboard' (ngã hoặc ném đồ xuống biển) phản ánh tầm quan trọng của biển cả trong lịch sử và văn hóa phương Tây. Việc 'go overboard' (làm quá) cũng mang hàm ý văn hóa về sự cần thiết của sự điều độ và chừng mực. Trong nhiều nền văn hóa, việc vượt quá giới hạn thường được xem là thiếu khôn ngoan hoặc gây ra hậu quả tiêu cực.

An Toàn Trên Biển

Trong bối cảnh hàng hải thực tế, việc một người 'fall overboard' (ngã xuống biển) là một tình huống khẩn cấp, nguy hiểm đến tính mạng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy tắc an toàn, cảnh giác và sự chuẩn bị kỹ lưỡng khi hoạt động trên tàu thuyền, một giá trị được đề cao trong văn hóa đi biển và là bài học về sự cẩn trọng.