overboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Over the side of a boat or ship into the water.
Vietnamese Meaning
Qua mạn thuyền hoặc tàu xuống nước; rơi xuống nước từ thuyền hoặc tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He fell overboard and had to be rescued."
"Anh ấy bị rơi xuống nước và phải được giải cứu."
-
"The wind was so strong that several boxes were blown overboard."
"Gió mạnh đến nỗi vài thùng hàng đã bị thổi xuống biển."
-
"The company went overboard with its advertising campaign."
"Công ty đã đi quá xa trong chiến dịch quảng cáo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | overboard | xuống biển, qua mạn tàu (nghĩa đen); quá mức, quá đà, thái quá (trong thành ngữ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động rơi xuống nước một cách vô tình hoặc có chủ ý. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng là 'quá khích, thái quá'. So sánh với 'ashore' (trên bờ) để thấy sự đối lập về vị trí.
Nghĩa bóng này thường dùng để chỉ việc làm gì đó vượt quá giới hạn hợp lý, trở nên tiêu cực hoặc phản tác dụng. Cần phân biệt với 'enthusiastic' (nhiệt tình) vì 'overboard' mang nghĩa tiêu cực, trong khi 'enthusiastic' mang nghĩa tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go overboard (làm quá, đi quá đà; chi tiêu quá mức, quá trớn)
-
fall fall overboard (ngã xuống biển (từ tàu))
-
throw throw overboard (ném xuống biển; (nghĩa bóng) loại bỏ, vứt bỏ (ý tưởng, kế hoạch))
Idioms
-
go overboard
làm gì đó quá mức cần thiết; trở nên quá nhiệt tình, hào hứng; tiêu xài quá trớn
"It's fine to decorate for Christmas, but don't go overboard with the lights."
(Trang trí Giáng sinh thì được thôi, nhưng đừng có làm quá lên với đèn đóm.)
-
throw (something/someone) overboard
loại bỏ, từ bỏ (ý tưởng, kế hoạch, người nào đó) vì không còn cần thiết hoặc có ích
"They decided to throw the old marketing strategy overboard and try something new."
(Họ quyết định loại bỏ chiến lược tiếp thị cũ và thử một cái gì đó mới.)
-
fall overboard
ngã từ tàu xuống biển
"The sailor accidentally fell overboard during the storm."
(Thủy thủ vô tình ngã xuống biển trong cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overboard
Trạng từQua mạn thuyền hoặc tàu xuống nước; rơi xuống nước từ thuyền hoặc tàu.
"He fell overboard and had to be rescued."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overboard".
