breathe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
hít thở, thở
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to breathe deeply during exercise."
"Điều quan trọng là phải thở sâu khi tập thể dục."
-
"I can't breathe!"
"Tôi không thở được!"
-
"Just breathe and try to relax."
"Hãy cứ thở và cố gắng thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breath | hơi thở, sinh khí |
| Noun | breather | sự nghỉ ngơi ngắn, lúc giải lao |
| Adjective | breathing | thuộc về hô hấp, thở (ví dụ: breathing apparatus - thiết bị thở) |
| Adjective | breathable | thoáng khí, dễ thở (dùng cho vải, vật liệu) |
| Adjective | breathless | khó thở, hết hơi; nín thở (vì ngạc nhiên, hồi hộp) |
| Adverb | breathlessly | một cách hết hơi, một cách nín thở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'breathe' là hành động cơ bản của sự sống, liên quan đến việc lấy không khí vào phổi và đẩy ra. Nó mang nghĩa chung nhất của việc hô hấp. Khi so sánh với các từ như 'inhale' (hít vào) và 'exhale' (thở ra), 'breathe' bao hàm cả hai hành động này.
Prepositions
'Breathe in' có nghĩa là hít vào, lấy không khí vào phổi. Ví dụ: 'Breathe in deeply.' ('Hít sâu vào'). 'Breathe out' có nghĩa là thở ra, đẩy không khí ra khỏi phổi. Ví dụ: 'Breathe out slowly.' ('Thở ra chậm rãi').
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to breathe (cố gắng để thở, thở một cách khó khăn)
-
be able to breathe again (có thể thở phào nhẹ nhõm (sau khi lo lắng))
-
breathe deeply (hít thở sâu)
-
breathe heavily (thở nặng nhọc, thở hổn hển)
-
breathe easily (thở một cách dễ dàng)
-
breathe fresh air (hít thở không khí trong lành)
-
breathe a sigh of relief (thở phào nhẹ nhõm)
Idioms
-
to breathe down someone's neck
theo sát ai, giám sát ai gắt gao, làm ai cảm thấy áp lực
"My boss was breathing down my neck all morning to get the report finished."
(Sếp cứ kè kè giám sát tôi cả buổi sáng để hoàn thành bản báo cáo.)
-
don't breathe a word
đừng nói một lời nào, giữ bí mật tuyệt đối
"It's a surprise party, so don't breathe a word to anyone."
(Đây là một bữa tiệc bất ngờ, nên đừng hé răng nửa lời với ai nhé.)
-
to breathe new life into something
thổi một luồng sinh khí mới vào cái gì đó, làm cho nó trở nên mới mẻ, thú vị trở lại
"The new director has breathed new life into the old theatre company."
(Vị giám đốc mới đã thổi một luồng sinh khí mới vào đoàn kịch cũ kỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breathe
Động từhít thở, thở
"It's important to breathe deeply during exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathe".
