(Top Banner Ad)
breathe
A1
Động từ A1

breathe

UK: /briːð/ • US: /briːð/

Nghĩa tiếng Việt

thở hô hấp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to take air into the lungs and send it out again

Vietnamese Meaning

hít thở, thở

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to breathe deeply during exercise."

    "Điều quan trọng là phải thở sâu khi tập thể dục."

  • "I can't breathe!"

    "Tôi không thở được!"

  • "Just breathe and try to relax."

    "Hãy cứ thở và cố gắng thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breath hơi thở, sinh khí
Noun breather sự nghỉ ngơi ngắn, lúc giải lao
Adjective breathing thuộc về hô hấp, thở (ví dụ: breathing apparatus - thiết bị thở)
Adjective breathable thoáng khí, dễ thở (dùng cho vải, vật liệu)
Adjective breathless khó thở, hết hơi; nín thở (vì ngạc nhiên, hồi hộp)
Adverb breathlessly một cách hết hơi, một cách nín thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brēþ-
Old English
brǣþan
Middle English
brethen
Modern English
breathe

Từ Hơi Thở đến Hành Động Thở

Trong tiếng Anh cổ, danh từ 'breath' (hơi thở) là 'brǣþ'. Từ đó, người ta tạo ra động từ 'brǣþan' (thở) để miêu tả hành động tạo ra hơi thở. Theo thời gian, chữ 'e' ở cuối từ 'breathe' hiện đại được giữ lại để phân biệt nó với danh từ 'breath' và cho thấy nguyên âm đi trước nó được phát âm dài.

Usage Note

Động từ 'breathe' là hành động cơ bản của sự sống, liên quan đến việc lấy không khí vào phổi và đẩy ra. Nó mang nghĩa chung nhất của việc hô hấp. Khi so sánh với các từ như 'inhale' (hít vào) và 'exhale' (thở ra), 'breathe' bao hàm cả hai hành động này.

Prepositions

in out

'Breathe in' có nghĩa là hít vào, lấy không khí vào phổi. Ví dụ: 'Breathe in deeply.' ('Hít sâu vào'). 'Breathe out' có nghĩa là thở ra, đẩy không khí ra khỏi phổi. Ví dụ: 'Breathe out slowly.' ('Thở ra chậm rãi').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breathe
  • struggle to breathe
    (cố gắng để thở, thở một cách khó khăn)
  • be able to breathe again
    (có thể thở phào nhẹ nhõm (sau khi lo lắng))
breathe + Adverb
  • breathe deeply
    (hít thở sâu)
  • breathe heavily
    (thở nặng nhọc, thở hổn hển)
  • breathe easily
    (thở một cách dễ dàng)
breathe + Noun
  • breathe fresh air
    (hít thở không khí trong lành)
  • breathe a sigh of relief
    (thở phào nhẹ nhõm)

Idioms

  • to breathe down someone's neck

    theo sát ai, giám sát ai gắt gao, làm ai cảm thấy áp lực

    "My boss was breathing down my neck all morning to get the report finished."

    (Sếp cứ kè kè giám sát tôi cả buổi sáng để hoàn thành bản báo cáo.)

  • don't breathe a word

    đừng nói một lời nào, giữ bí mật tuyệt đối

    "It's a surprise party, so don't breathe a word to anyone."

    (Đây là một bữa tiệc bất ngờ, nên đừng hé răng nửa lời với ai nhé.)

  • to breathe new life into something

    thổi một luồng sinh khí mới vào cái gì đó, làm cho nó trở nên mới mẻ, thú vị trở lại

    "The new director has breathed new life into the old theatre company."

    (Vị giám đốc mới đã thổi một luồng sinh khí mới vào đoàn kịch cũ kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathe

Động từ
Lật mặt

hít thở, thở

"It's important to breathe deeply during exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathe".

Thở trong Chánh Niệm và Thiền Định (Mindfulness & Meditation)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các thực hành về sức khỏe tinh thần như thiền và yoga, việc 'chú tâm vào hơi thở' (focusing on the breath) là một kỹ thuật cốt lõi. Nó được xem là cách để tĩnh tâm, giảm căng thẳng và kết nối với hiện tại. Các cụm từ như 'just breathe' (cứ hít thở thôi) đã trở thành lời khuyên phổ biến để giữ bình tĩnh.

Take a breather - Nghỉ xả hơi

Trong văn hóa làm việc và xã hội ở các nước nói tiếng Anh, cụm từ 'take a breather' rất phổ biến. Nó có nghĩa là nghỉ ngơi một lát sau khi làm việc căng thẳng hoặc hoạt động thể chất. Điều này phản ánh quan niệm rằng việc dừng lại để 'thở' là cần thiết để phục hồi năng lượng và sự tập trung, tương tự như việc nghỉ giải lao uống cà phê.