overeat
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overeat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ăn quá nhiều, ăn vượt quá mức cần thiết hoặc ăn đến mức cảm thấy khó chịu; ăn quá độ.
Definition (English Meaning)
To eat more than one needs or can comfortably hold; to eat to excess.
Ví dụ Thực tế với 'Overeat'
-
"I always overeat at Thanksgiving."
"Tôi luôn ăn quá nhiều vào Lễ Tạ Ơn."
-
"Try not to overeat during the holidays."
"Cố gắng đừng ăn quá nhiều trong những ngày lễ."
-
"She felt sick after overeating at the party."
"Cô ấy cảm thấy khó chịu sau khi ăn quá nhiều ở bữa tiệc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Overeat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: overeat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Overeat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'overeat' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ăn uống mất kiểm soát, dẫn đến cảm giác khó chịu hoặc có hại cho sức khỏe. Nó khác với 'eat a lot' (ăn nhiều) ở chỗ nhấn mạnh vào sự dư thừa và có thể gây ra hậu quả không tốt. So sánh với 'binge eat' (ăn vô độ) thì 'overeat' có mức độ nhẹ hơn và có thể chỉ xảy ra một lần, còn 'binge eat' thường là một hành vi lặp lại và có tính chất bệnh lý hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Overeat'
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I used to overeat when I was stressed.
|
Tôi đã từng ăn quá nhiều khi tôi bị căng thẳng. |
| Phủ định |
She didn't use to overeat, but she does now.
|
Cô ấy đã từng không ăn quá nhiều, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn |
Did you use to overeat as a child?
|
Bạn có từng ăn quá nhiều khi còn bé không? |