(Top Banner Ad)
undervaluation
C1
noun C1 Kinh tế

undervaluation

UK: /ˌʌndəˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /ˌʌndərˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự định giá thấp sự đánh giá thấp (giá trị)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or result of estimating something's worth less than its true value.

Vietnamese Meaning

Sự định giá thấp, sự đánh giá thấp (hơn giá trị thực tế).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undervaluation of the company's assets led to a takeover bid."

    "Việc định giá thấp tài sản của công ty đã dẫn đến một lời đề nghị mua lại."

  • "Analysts attributed the stock's rise to the previous undervaluation of the company."

    "Các nhà phân tích cho rằng sự tăng giá cổ phiếu là do việc định giá thấp công ty trước đó."

  • "The undervaluation of emerging market currencies is a common phenomenon."

    "Việc định giá thấp các đồng tiền của thị trường mới nổi là một hiện tượng phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undervalue Định giá thấp, đánh giá thấp
Adjective undervalued Bị định giá thấp, bị đánh giá thấp
Noun undervaluer Người định giá thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under-
Old French / Latin
value
Latin
-ationem
English (17th Century)
undervalue
English (18th Century)
undervaluation

Nguồn gốc của 'undervaluation'

Từ 'undervaluation' được tạo thành từ ba phần: tiền tố 'under-' (có nghĩa là dưới, ít hơn), gốc từ 'value' (giá trị, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'value' và tiếng Latin 'valorem'), và hậu tố '-ation' (dùng để biến động từ thành danh từ). Động từ 'undervalue' (định giá thấp) xuất hiện vào thế kỷ 17, và danh từ 'undervaluation' ra đời sau đó, mô tả hành động hoặc trạng thái bị định giá thấp hơn giá trị thực.

Usage Note

Từ 'undervaluation' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính để mô tả việc đánh giá giá trị của một tài sản, công ty, hoặc tiền tệ thấp hơn so với giá trị nội tại hoặc giá trị thị trường thực tế của nó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa giá trị ước tính và giá trị thực tế. So với 'underestimation', 'undervaluation' thường cụ thể hơn và liên quan đến giá trị tài chính.

Prepositions

of

'undervaluation of' được dùng để chỉ đối tượng bị định giá thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undervaluation
  • significant significant undervaluation
    (sự định giá thấp đáng kể)
  • severe severe undervaluation
    (sự định giá thấp nghiêm trọng)
  • market market undervaluation
    (sự định giá thấp của thị trường)
  • stock stock undervaluation
    (sự định giá thấp cổ phiếu)
  • clear clear undervaluation
    (sự định giá thấp rõ ràng)
Verb + undervaluation
  • suffer from suffer from undervaluation
    (chịu đựng sự định giá thấp)
  • address address undervaluation
    (giải quyết tình trạng định giá thấp)
  • correct correct an undervaluation
    (sửa chữa sự định giá thấp)
  • lead to lead to undervaluation
    (dẫn đến sự định giá thấp)
Noun + of + undervaluation
  • risk of risk of undervaluation
    (nguy cơ bị định giá thấp)
  • cause of cause of undervaluation
    (nguyên nhân của sự định giá thấp)

Idioms

  • the undervaluation of assets

    sự định giá thấp tài sản

    "Many investors look for companies showing the undervaluation of assets."

    (Nhiều nhà đầu tư tìm kiếm các công ty có dấu hiệu định giá thấp tài sản.)

  • to face undervaluation

    đối mặt với sự định giá thấp

    "Startups often face undervaluation in early funding rounds."

    (Các công ty khởi nghiệp thường đối mặt với sự định giá thấp trong các vòng gọi vốn đầu tiên.)

  • correct an undervaluation

    khắc phục sự định giá thấp

    "The new CEO's strategy aims to correct an undervaluation of the company's shares."

    (Chiến lược của CEO mới nhằm mục đích khắc phục sự định giá thấp cổ phiếu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undervaluation

noun
Lật mặt

Sự định giá thấp, sự đánh giá thấp (hơn giá trị thực tế).

"The undervaluation of the company's assets led to a takeover bid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undervaluation".

Cơ hội đầu tư trên thị trường chứng khoán

Trong tài chính, đặc biệt là trên thị trường chứng khoán, 'undervaluation' (sự định giá thấp) là một khái niệm quan trọng. Các nhà đầu tư giá trị (value investors) thường tìm kiếm những cổ phiếu hoặc tài sản bị thị trường đánh giá thấp hơn giá trị thực của chúng, với kỳ vọng rằng giá sẽ tăng trong tương lai khi thị trường nhận ra giá trị thật. Đây là một chiến lược đầu tư phổ biến ở phương Tây, giúp tạo ra lợi nhuận đáng kể.

Giá trị bản thân và công việc trong xã hội

Khái niệm 'undervaluation' không chỉ xuất hiện trong kinh tế mà còn trong các khía cạnh xã hội. Nó có thể ám chỉ việc một người hoặc một nhóm người không được đánh giá đúng mức về tài năng, kỹ năng, hoặc công sức của mình trong công việc, hoặc cảm thấy bản thân bị xã hội xem thường. Ví dụ, vấn đề định giá thấp lao động của phụ nữ hoặc các ngành nghề cụ thể là một dạng 'undervaluation' mang tính xã hội cần được giải quyết để thúc đẩy sự công bằng.