overfitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The production of an analysis that corresponds too closely or exactly to a particular set of data, and may therefore fail to fit additional data or predict future observations reliably.
Vietnamese Meaning
Hiện tượng một mô hình học máy khớp quá chặt với một tập dữ liệu cụ thể, dẫn đến việc mô hình hoạt động kém trên các tập dữ liệu mới hoặc chưa từng thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Overfitting is a common problem in machine learning."
"Overfitting là một vấn đề phổ biến trong học máy."
-
"The model exhibited overfitting on the training set, resulting in poor performance on the test set."
"Mô hình cho thấy hiện tượng overfitting trên tập huấn luyện, dẫn đến hiệu suất kém trên tập kiểm tra."
-
"To prevent overfitting, we can use techniques like regularization and cross-validation."
"Để ngăn chặn overfitting, chúng ta có thể sử dụng các kỹ thuật như điều chuẩn và kiểm định chéo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overfit | học quá sát (dữ liệu), khớp quá mức |
| Noun | underfitting | sự học dưới mức, khớp chưa đủ (tình trạng ngược lại của overfitting) |
| Verb | fit | phù hợp, khớp, vừa vặn |
| Noun | fit | sự phù hợp, sự vừa vặn; cơn (bệnh) |
| Adjective | fit | phù hợp, thích hợp, khỏe mạnh |
| Noun | fitting | phần lắp ráp, phụ kiện; sự thử đồ |
| Adjective | fitting | phù hợp, thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Overfitting xảy ra khi một mô hình học quá kỹ các chi tiết và nhiễu trong dữ liệu huấn luyện đến mức nó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của mô hình trên dữ liệu mới. Mô hình bị overfitting sẽ có độ chính xác rất cao trên dữ liệu huấn luyện nhưng lại có độ chính xác kém trên dữ liệu kiểm tra. Sự khác biệt lớn giữa hiệu suất trên dữ liệu huấn luyện và dữ liệu kiểm tra là một dấu hiệu của overfitting. Điều này thường xảy ra với các mô hình phức tạp có quá nhiều tham số so với lượng dữ liệu huấn luyện có sẵn.
Prepositions
Overfitting *to* a dataset: Mô hình khớp quá chặt *với* tập dữ liệu đó. Overfitting *in* a model: Hiện tượng overfitting *trong* một mô hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid overfitting (tránh overfitting)
-
prevent prevent overfitting (ngăn chặn overfitting)
-
reduce reduce overfitting (giảm thiểu overfitting)
-
mitigate mitigate overfitting (làm dịu/giảm nhẹ overfitting)
-
combat combat overfitting (đấu tranh/chống lại overfitting)
-
address address overfitting (giải quyết vấn đề overfitting)
-
severe severe overfitting (overfitting nghiêm trọng)
-
extreme extreme overfitting (overfitting cực đoan)
-
mild mild overfitting (overfitting nhẹ)
-
model model overfitting (overfitting của mô hình)
-
data data overfitting (overfitting dữ liệu)
-
risk risk of overfitting (nguy cơ overfitting)
-
problem problem of overfitting (vấn đề overfitting)
-
issue issue of overfitting (vấn đề overfitting)
-
overfitting overfitting problem (vấn đề overfitting)
-
overfitting overfitting risk (rủi ro overfitting)
-
overfitting overfitting phenomenon (hiện tượng overfitting)
Idioms
-
The model is overfitting.
Mô hình đang bị overfitting (học quá khớp).
"If the training accuracy is high but validation accuracy is low, it means the model is overfitting."
(Nếu độ chính xác trên tập huấn luyện cao nhưng trên tập kiểm tra thấp, điều đó có nghĩa là mô hình đang bị overfitting.)
-
To avoid overfitting
Để tránh hiện tượng overfitting.
"Regularization techniques are used to avoid overfitting in neural networks."
(Các kỹ thuật chính quy hóa được sử dụng để tránh overfitting trong mạng nơ-ron.)
-
A classic case of overfitting
Một trường hợp điển hình của overfitting.
"Training a complex model on a very small dataset often leads to a classic case of overfitting."
(Huấn luyện một mô hình phức tạp trên một tập dữ liệu rất nhỏ thường dẫn đến một trường hợp điển hình của overfitting.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overfitting
nounHiện tượng một mô hình học máy khớp quá chặt với một tập dữ liệu cụ thể, dẫn đến việc mô hình hoạt động kém trên các tập dữ liệu mới hoặc chưa từng thấy.
"Overfitting is a common problem in machine learning."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the model is overfitting the training data is a serious concern. |
Việc mô hình đang học quá khớp dữ liệu huấn luyện là một mối lo ngại nghiêm trọng. |
| Phủ định | Whether the algorithm is overfitted to the data is not yet clear. |
Việc thuật toán có bị quá khớp với dữ liệu hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What causes overfitting is a complex question in machine learning. |
Điều gì gây ra hiện tượng quá khớp là một câu hỏi phức tạp trong học máy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfitting".
