(Top Banner Ad)
overfitting
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Học máy

overfitting

UK: /ˌəʊvəˈfɪtɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khớp quá mức học tủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of an analysis that corresponds too closely or exactly to a particular set of data, and may therefore fail to fit additional data or predict future observations reliably.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng một mô hình học máy khớp quá chặt với một tập dữ liệu cụ thể, dẫn đến việc mô hình hoạt động kém trên các tập dữ liệu mới hoặc chưa từng thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overfitting is a common problem in machine learning."

    "Overfitting là một vấn đề phổ biến trong học máy."

  • "The model exhibited overfitting on the training set, resulting in poor performance on the test set."

    "Mô hình cho thấy hiện tượng overfitting trên tập huấn luyện, dẫn đến hiệu suất kém trên tập kiểm tra."

  • "To prevent overfitting, we can use techniques like regularization and cross-validation."

    "Để ngăn chặn overfitting, chúng ta có thể sử dụng các kỹ thuật như điều chuẩn và kiểm định chéo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overfit học quá sát (dữ liệu), khớp quá mức
Noun underfitting sự học dưới mức, khớp chưa đủ (tình trạng ngược lại của overfitting)
Verb fit phù hợp, khớp, vừa vặn
Noun fit sự phù hợp, sự vừa vặn; cơn (bệnh)
Adjective fit phù hợp, thích hợp, khỏe mạnh
Noun fitting phần lắp ráp, phụ kiện; sự thử đồ
Adjective fitting phù hợp, thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Học máy

Etymology (Nguồn gốc)

English
over-
English
fit
English
fitting
English
overfitting

Nguồn gốc của 'Overfitting'

“Overfitting” là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực học máy (machine learning) và thống kê. Nó được ghép từ tiền tố “over-” (có nghĩa là “quá mức, quá nhiều”) và động từ “fit” (có nghĩa là “phù hợp, khớp, điều chỉnh”). Thuật ngữ này mô tả tình trạng một mô hình học máy học quá kỹ các chi tiết ngẫu nhiên hoặc nhiễu trong dữ liệu huấn luyện, khiến mô hình hoạt động kém hiệu quả khi gặp dữ liệu mới, chưa từng thấy trước đó. Ý tưởng chính là sự “quá phù hợp” với dữ liệu cũ làm mất đi khả năng “tổng quát hóa”.

Usage Note

Overfitting xảy ra khi một mô hình học quá kỹ các chi tiết và nhiễu trong dữ liệu huấn luyện đến mức nó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của mô hình trên dữ liệu mới. Mô hình bị overfitting sẽ có độ chính xác rất cao trên dữ liệu huấn luyện nhưng lại có độ chính xác kém trên dữ liệu kiểm tra. Sự khác biệt lớn giữa hiệu suất trên dữ liệu huấn luyện và dữ liệu kiểm tra là một dấu hiệu của overfitting. Điều này thường xảy ra với các mô hình phức tạp có quá nhiều tham số so với lượng dữ liệu huấn luyện có sẵn.

Prepositions

to in

Overfitting *to* a dataset: Mô hình khớp quá chặt *với* tập dữ liệu đó. Overfitting *in* a model: Hiện tượng overfitting *trong* một mô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overfitting
  • avoid avoid overfitting
    (tránh overfitting)
  • prevent prevent overfitting
    (ngăn chặn overfitting)
  • reduce reduce overfitting
    (giảm thiểu overfitting)
  • mitigate mitigate overfitting
    (làm dịu/giảm nhẹ overfitting)
  • combat combat overfitting
    (đấu tranh/chống lại overfitting)
  • address address overfitting
    (giải quyết vấn đề overfitting)
Adjective + overfitting
  • severe severe overfitting
    (overfitting nghiêm trọng)
  • extreme extreme overfitting
    (overfitting cực đoan)
  • mild mild overfitting
    (overfitting nhẹ)
  • model model overfitting
    (overfitting của mô hình)
  • data data overfitting
    (overfitting dữ liệu)
Noun + of + overfitting
  • risk risk of overfitting
    (nguy cơ overfitting)
  • problem problem of overfitting
    (vấn đề overfitting)
  • issue issue of overfitting
    (vấn đề overfitting)
Overfitting + Noun
  • overfitting overfitting problem
    (vấn đề overfitting)
  • overfitting overfitting risk
    (rủi ro overfitting)
  • overfitting overfitting phenomenon
    (hiện tượng overfitting)

Idioms

  • The model is overfitting.

    Mô hình đang bị overfitting (học quá khớp).

    "If the training accuracy is high but validation accuracy is low, it means the model is overfitting."

    (Nếu độ chính xác trên tập huấn luyện cao nhưng trên tập kiểm tra thấp, điều đó có nghĩa là mô hình đang bị overfitting.)

  • To avoid overfitting

    Để tránh hiện tượng overfitting.

    "Regularization techniques are used to avoid overfitting in neural networks."

    (Các kỹ thuật chính quy hóa được sử dụng để tránh overfitting trong mạng nơ-ron.)

  • A classic case of overfitting

    Một trường hợp điển hình của overfitting.

    "Training a complex model on a very small dataset often leads to a classic case of overfitting."

    (Huấn luyện một mô hình phức tạp trên một tập dữ liệu rất nhỏ thường dẫn đến một trường hợp điển hình của overfitting.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overfitting

noun
Lật mặt

Hiện tượng một mô hình học máy khớp quá chặt với một tập dữ liệu cụ thể, dẫn đến việc mô hình hoạt động kém trên các tập dữ liệu mới hoặc chưa từng thấy.

"Overfitting is a common problem in machine learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the model is overfitting the training data is a serious concern.
Việc mô hình đang học quá khớp dữ liệu huấn luyện là một mối lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
Whether the algorithm is overfitted to the data is not yet clear.
Việc thuật toán có bị quá khớp với dữ liệu hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What causes overfitting is a complex question in machine learning.
Điều gì gây ra hiện tượng quá khớp là một câu hỏi phức tạp trong học máy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfitting".

Bài học về sự khái quát hóa

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật trong học máy, 'overfitting' mang một ý nghĩa sâu sắc có thể áp dụng rộng rãi trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Nó nhắc nhở chúng ta rằng việc quá tập trung vào các chi tiết cụ thể hoặc ghi nhớ rập khuôn một tình huống duy nhất (tương tự như dữ liệu huấn luyện) có thể khiến chúng ta thất bại khi đối mặt với các tình huống mới, đa dạng hơn (tương tự như dữ liệu thực tế). Thay vì chỉ học thuộc lòng, việc hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản và khả năng tổng quát hóa kiến thức là chìa khóa để thành công trong nhiều lĩnh vực.

Cân bằng giữa lý thuyết và thực tiễn

Khái niệm overfitting cũng phản ánh tầm quan trọng của sự cân bằng giữa lý thuyết và thực tiễn. Một mô hình 'overfit' là một mô hình học quá giỏi về 'lý thuyết' của dữ liệu huấn luyện đến mức mất đi khả năng thích ứng với 'thực tiễn' bên ngoài. Điều này tương tự như việc một người chỉ giỏi lý thuyết suông mà không có khả năng ứng dụng vào thực tế, hoặc một chiến lược kinh doanh quá tối ưu cho một thị trường ngách mà bỏ qua bức tranh lớn hơn của thị trường tổng thể.