(Top Banner Ad)
overtraining
C1
Noun C1 Thể thao, Y học

overtraining

UK: /ˌəʊvəˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện quá sức quá tải luyện tập hội chứng quá tải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition caused by training too much or too intensely, resulting in fatigue, decreased performance, and potentially other health problems.

Vietnamese Meaning

Tình trạng gây ra do tập luyện quá nhiều hoặc quá sức, dẫn đến mệt mỏi, giảm hiệu suất và có khả năng gây ra các vấn đề sức khỏe khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overtraining can lead to a decrease in athletic performance and an increased risk of injury."

    "Tập luyện quá sức có thể dẫn đến giảm hiệu suất thể thao và tăng nguy cơ chấn thương."

  • "The athlete was diagnosed with overtraining syndrome after months of intense training without adequate rest."

    "Vận động viên được chẩn đoán mắc hội chứng quá tải sau nhiều tháng tập luyện cường độ cao mà không được nghỉ ngơi đầy đủ."

  • "Symptoms of overtraining include persistent fatigue, mood changes, and decreased appetite."

    "Các triệu chứng của việc tập luyện quá sức bao gồm mệt mỏi dai dẳng, thay đổi tâm trạng và giảm cảm giác thèm ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overtrain luyện tập quá sức
Adjective overtrained bị luyện tập quá sức, kiệt sức do tập luyện
Noun overtraining tình trạng luyện tập quá sức
Verb train luyện tập, huấn luyện
Noun training sự luyện tập, huấn luyện

Synonyms

burnout (kiệt sức, suy nhược)overexertion (sự gắng sức quá mức)

Antonyms

undertraining (tập luyện không đủ)recovery (phục hồi)

Related Words

muscle fatigue (mỏi cơ)performance plateau (giai đoạn chững lại trong hiệu suất)stress fracture (gãy xương do mỏi)

Subject Area

Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old French
trainer
English
training
Modern English
overtraining

Nguồn gốc của "Overtraining"

Từ "overtraining" là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai phần: tiền tố "over-" và danh từ "training". "Over-" có nghĩa là "quá mức, vượt quá giới hạn" (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ofer"). Còn "training" (sự luyện tập, huấn luyện) có nguồn gốc từ động từ "train", mà bản thân "train" lại có gốc từ tiếng Pháp cổ "trainer" (nghĩa là kéo, rèn luyện). Khi ghép lại, "overtraining" mô tả chính xác tình trạng cơ thể bị luyện tập quá mức, dẫn đến kiệt sức và giảm hiệu suất.

Usage Note

Overtraining is a state where the body's adaptive capacity is exceeded by the demands of training, leading to a breakdown in performance and potentially injury. It's more than just fatigue; it's a chronic condition that requires rest and recovery to resolve. While similar to 'burnout', overtraining specifically relates to physical training.

Prepositions

from due to

'from' indicates the source or cause of the overtraining (e.g., suffering *from* overtraining). 'due to' explicitly explains cause and effect (e.g. overtraining *due to* excessive volume).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overtraining
  • avoid avoid overtraining
    (tránh luyện tập quá sức)
  • prevent prevent overtraining
    (ngăn ngừa luyện tập quá sức)
  • cause cause overtraining
    (gây ra tình trạng luyện tập quá sức)
Adjective + overtraining
  • chronic chronic overtraining
    (luyện tập quá sức mãn tính)
  • severe severe overtraining
    (luyện tập quá sức nghiêm trọng)
Noun + of + overtraining
  • signs signs of overtraining
    (dấu hiệu của việc luyện tập quá sức)
  • symptoms symptoms of overtraining
    (triệu chứng của việc luyện tập quá sức)
  • risk risk of overtraining
    (nguy cơ luyện tập quá sức)
Overtraining + Noun
  • overtraining overtraining syndrome
    (hội chứng luyện tập quá sức)

Idioms

  • overtraining syndrome

    hội chứng luyện tập quá sức

    "Athletes suffering from overtraining syndrome often experience prolonged fatigue and decreased performance."

    (Các vận động viên mắc hội chứng luyện tập quá sức thường xuyên bị mệt mỏi kéo dài và giảm hiệu suất.)

  • signs of overtraining

    dấu hiệu luyện tập quá sức

    "Pay attention to the signs of overtraining, such as irritability and difficulty sleeping."

    (Hãy chú ý đến các dấu hiệu luyện tập quá sức, như dễ cáu kỉnh và khó ngủ.)

  • risk of overtraining

    nguy cơ luyện tập quá sức

    "Ignoring rest days increases the risk of overtraining and injury."

    (Bỏ qua ngày nghỉ sẽ làm tăng nguy cơ luyện tập quá sức và chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overtraining

Noun
Lật mặt

Tình trạng gây ra do tập luyện quá nhiều hoặc quá sức, dẫn đến mệt mỏi, giảm hiệu suất và có khả năng gây ra các vấn đề sức khỏe khác.

"Overtraining can lead to a decrease in athletic performance and an increased risk of injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had experienced overtraining before the competition, which negatively impacted their performance.
Vận động viên đã trải qua tình trạng tập luyện quá sức trước cuộc thi, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của họ.
Phủ định
The coach had not recognized the signs of overtraining in his athletes until it was too late.
Huấn luyện viên đã không nhận ra các dấu hiệu của việc tập luyện quá sức ở các vận động viên của mình cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had the team anticipated the risk of overtraining when they designed the intensive training program?
Đội đã lường trước được nguy cơ tập luyện quá sức khi họ thiết kế chương trình tập luyện cường độ cao chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overtraining".

Văn hóa "Không Đau Đớn, Không Thành Công" và Overtraining

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là fitness và cử tạ, có một khẩu hiệu phổ biến là 'No Pain, No Gain' (Không Đau Đớn, Không Thành Công). Quan điểm này khuyến khích việc đẩy bản thân đến giới hạn, nhưng đôi khi lại vô tình dẫn đến tình trạng 'overtraining'. Ngày nay, khoa học thể thao đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe cơ thể và phục hồi hợp lý để tránh kiệt sức và chấn thương.

Khoa học Thể thao Hiện Đại và Phục Hồi

Với sự phát triển của khoa học thể thao, nhận thức về 'overtraining' đã tăng lên đáng kể. Các vận động viên và huấn luyện viên giờ đây hiểu rằng việc phục hồi đầy đủ (ngủ đủ giấc, dinh dưỡng hợp lý và thời gian nghỉ ngơi) là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất và tránh tình trạng luyện tập quá sức. Đây là sự thay đổi quan trọng từ việc chỉ tập trung vào cường độ và khối lượng luyện tập.