(Top Banner Ad)
fit
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Sức khỏe, Thời trang

fit

UK: /fɪt/ • US: /fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vừa vặn phù hợp khỏe mạnh cân đối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be of the right size or shape.

Vietnamese Meaning

Vừa vặn, phù hợp (về kích cỡ, hình dạng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt doesn't fit me anymore; it's too small."

    "Cái áo sơ mi này không còn vừa với tôi nữa; nó quá nhỏ."

  • "He is trying to get fit for the summer."

    "Anh ấy đang cố gắng lấy lại vóc dáng để chuẩn bị cho mùa hè."

  • "Does this key fit the lock?"

    "Chìa khóa này có vừa ổ khóa không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fitness Sức khỏe tốt, thể lực; sự phù hợp
Noun fitter Thợ lắp ráp; người chuyên về thể hình
Adjective fitting Thích hợp, phù hợp, xứng đáng
Adverb fittingly Một cách phù hợp, thích đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sức khỏe, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fitt
Old Norse
fitja
Middle English
fitten
Modern English
fit

Nguồn gốc 'fit' đa nghĩa

Từ 'fit' trong tiếng Anh có nguồn gốc khá thú vị và đa dạng. Một nhánh liên quan đến các từ tiếng German cổ như tiếng Na Uy cổ *fitja* (có nghĩa là 'đan lại' hoặc 'buộc chặt'), dần phát triển thành nghĩa 'phù hợp, vừa vặn' trong tiếng Anh hiện đại. Một nhánh khác lại đến từ tiếng Anh cổ *fitt* (có nghĩa là 'một trận chiến, một cơn'), giải thích cho nghĩa 'cơn (giận), đợt (bệnh)' của 'fit' ngày nay. Vì vậy, từ 'fit' mang trong mình cả ý nghĩa của sự 'hài hòa, tương thích' và cả 'sự bùng phát, đối kháng'.

Usage Note

Được dùng để chỉ sự phù hợp về kích thước, kiểu dáng của quần áo, giày dép, hoặc để chỉ một người có sức khỏe tốt, cân đối.

Prepositions

in into

Fit in: hòa nhập, phù hợp với một nhóm người, một môi trường. Fit into: vừa vặn với một không gian, vật chứa nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fit (noun)
  • perfect perfect fit
    (Sự vừa vặn/phù hợp hoàn hảo)
  • tight tight fit
    (Vừa khít, chật)
  • loose loose fit
    (Rộng thùng thình, không vừa vặn)
Verb + fit
  • fit fit well
    (Vừa vặn tốt, rất phù hợp)
  • fit fit in
    (Hòa nhập, phù hợp với một nhóm/môi trường)
  • fit fit into
    (Vừa với (một không gian); hòa nhập vào (một hệ thống))
Verb + (be) fit (adjective)
  • get get fit
    (Trở nên khỏe mạnh, có dáng đẹp)
  • stay stay fit
    (Giữ dáng, giữ sức khỏe)
  • keep keep fit
    (Duy trì thể lực, giữ gìn sức khỏe)

Idioms

  • fit like a glove

    Rất vừa vặn, vừa như in

    "This new dress fits me like a glove."

    (Cái váy mới này vừa vặn với tôi như in.)

  • throw a fit

    Nổi cơn thịnh nộ, tức giận dữ dội

    "When he heard the news, he threw a fit."

    (Khi nghe tin đó, anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ.)

  • fit the bill

    Phù hợp một cách hoàn hảo; đáp ứng yêu cầu

    "We needed someone creative, and Sarah definitely fits the bill."

    (Chúng tôi cần một người sáng tạo, và Sarah chắc chắn rất phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fit

Động từ
Lật mặt

Vừa vặn, phù hợp (về kích cỡ, hình dạng).

"This shirt doesn't fit me anymore; it's too small."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fit".

Văn hóa Thể dục Thể thao (Fitness Culture)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, khái niệm 'fit' (khỏe mạnh, có dáng đẹp) gắn liền mật thiết với một lối sống lành mạnh, bao gồm việc tập thể dục thường xuyên và ăn uống khoa học. 'Fitness culture' (văn hóa thể dục thể thao) khuyến khích mọi người đến phòng gym, tham gia các lớp học thể dục hoặc các hoạt động ngoài trời để duy trì thể lực và tinh thần. Việc 'get fit' không chỉ là xu hướng mà còn là một phần quan trọng của đời sống xã hội.

Tầm quan trọng của 'Fit' trong thời trang

Trong ngành thời trang, 'fit' không chỉ đơn thuần là kích cỡ mà còn là kiểu dáng và cách một bộ trang phục ôm vào cơ thể. Một bộ đồ 'well-fitted' (vừa vặn đẹp) có thể tôn lên vóc dáng, trong khi một bộ đồ 'ill-fitting' (không vừa vặn) có thể làm giảm đi vẻ đẹp tổng thể. Đây là lý do tại sao các dịch vụ may đo hoặc chỉnh sửa quần áo rất phổ biến, nhằm đảm bảo trang phục vừa vặn hoàn hảo với từng người.