fit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be of the right size or shape.
Vietnamese Meaning
Vừa vặn, phù hợp (về kích cỡ, hình dạng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This shirt doesn't fit me anymore; it's too small."
"Cái áo sơ mi này không còn vừa với tôi nữa; nó quá nhỏ."
-
"He is trying to get fit for the summer."
"Anh ấy đang cố gắng lấy lại vóc dáng để chuẩn bị cho mùa hè."
-
"Does this key fit the lock?"
"Chìa khóa này có vừa ổ khóa không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được dùng để chỉ sự phù hợp về kích thước, kiểu dáng của quần áo, giày dép, hoặc để chỉ một người có sức khỏe tốt, cân đối.
Prepositions
Fit in: hòa nhập, phù hợp với một nhóm người, một môi trường. Fit into: vừa vặn với một không gian, vật chứa nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect fit (Sự vừa vặn/phù hợp hoàn hảo)
-
tight tight fit (Vừa khít, chật)
-
loose loose fit (Rộng thùng thình, không vừa vặn)
-
fit fit well (Vừa vặn tốt, rất phù hợp)
-
fit fit in (Hòa nhập, phù hợp với một nhóm/môi trường)
-
fit fit into (Vừa với (một không gian); hòa nhập vào (một hệ thống))
-
get get fit (Trở nên khỏe mạnh, có dáng đẹp)
-
stay stay fit (Giữ dáng, giữ sức khỏe)
-
keep keep fit (Duy trì thể lực, giữ gìn sức khỏe)
Idioms
-
fit like a glove
Rất vừa vặn, vừa như in
"This new dress fits me like a glove."
(Cái váy mới này vừa vặn với tôi như in.)
-
throw a fit
Nổi cơn thịnh nộ, tức giận dữ dội
"When he heard the news, he threw a fit."
(Khi nghe tin đó, anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ.)
-
fit the bill
Phù hợp một cách hoàn hảo; đáp ứng yêu cầu
"We needed someone creative, and Sarah definitely fits the bill."
(Chúng tôi cần một người sáng tạo, và Sarah chắc chắn rất phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fit
Động từVừa vặn, phù hợp (về kích cỡ, hình dạng).
"This shirt doesn't fit me anymore; it's too small."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fit".
