bias-variance tradeoff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The problem of simultaneously minimizing two sources of error that prevent supervised learning algorithms from generalizing beyond their training set: the bias, which is error from erroneous assumptions in the learning algorithm, and the variance, which is error from sensitivity to small fluctuations in the training set.
Vietnamese Meaning
Sự đánh đổi giữa sai lệch và phương sai là vấn đề đồng thời giảm thiểu hai nguồn gốc lỗi khiến các thuật toán học có giám sát không thể khái quát hóa ngoài tập huấn luyện của chúng: sai lệch (bias), là lỗi từ các giả định sai lầm trong thuật toán học và phương sai (variance), là lỗi từ độ nhạy đối với các biến động nhỏ trong tập huấn luyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bias-variance tradeoff is a central concept in machine learning."
"Sự đánh đổi giữa sai lệch và phương sai là một khái niệm trung tâm trong học máy."
-
"A model with high variance is likely to overfit the training data."
"Một mô hình có phương sai cao có khả năng quá khớp với dữ liệu huấn luyện."
-
"Increasing model complexity can reduce bias but increase variance."
"Tăng độ phức tạp của mô hình có thể làm giảm sai lệch nhưng làm tăng phương sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bias | Độ lệch, thiên vị (khi mô hình quá đơn giản) |
| Noun | variance | Phương sai (độ nhạy của mô hình với sự thay đổi của dữ liệu huấn luyện) |
| Verb | trade off | Đánh đổi, trao đổi |
| Adjective | biased | Bị lệch, có thiên kiến |
| Noun | overfitting | Hiện tượng quá khớp (liên quan đến phương sai cao) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong học máy và thống kê để mô tả sự cân bằng cần thiết giữa việc làm cho một mô hình đủ phức tạp để nắm bắt các mối quan hệ quan trọng trong dữ liệu (giảm sai lệch) và tránh việc làm cho nó quá phức tạp đến mức nó bắt đầu khớp với nhiễu trong dữ liệu (tăng phương sai). Việc tìm kiếm sự cân bằng tối ưu là chìa khóa để tạo ra các mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu chưa từng thấy.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà sự đánh đổi này xảy ra, ví dụ: 'the bias-variance tradeoff in machine learning'. ‘with’ thường được sử dụng khi thảo luận về cách các kỹ thuật khác nhau ảnh hưởng đến sự đánh đổi, ví dụ: 'techniques to deal with the bias-variance tradeoff'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage the bias-variance tradeoff (quản lý sự đánh đổi độ lệch – phương sai)
-
address address the bias-variance tradeoff (giải quyết sự đánh đổi độ lệch – phương sai)
-
understand understand the bias-variance tradeoff (hiểu rõ sự đánh đổi độ lệch – phương sai)
-
optimal optimal bias-variance tradeoff (sự đánh đổi độ lệch – phương sai tối ưu)
-
intrinsic intrinsic bias-variance tradeoff (sự đánh đổi độ lệch – phương sai cố hữu/tự nhiên)
-
classic the classic bias-variance tradeoff (sự đánh đổi độ lệch – phương sai kinh điển)
Idioms
-
The bias-variance dilemma
Tình thế tiến thoái lưỡng nan về độ lệch – phương sai
"Choosing the right complexity level often leads to the bias-variance dilemma."
(Việc chọn mức độ phức tạp phù hợp thường dẫn đến tình thế tiến thoái lưỡng nan về độ lệch – phương sai.)
-
Navigating the bias-variance tradeoff
Điều hướng/xử lý sự đánh đổi độ lệch – phương sai
"Data scientists spend significant time navigating the bias-variance tradeoff using regularization techniques."
(Các nhà khoa học dữ liệu dành nhiều thời gian xử lý sự đánh đổi này bằng cách sử dụng các kỹ thuật điều chuẩn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bias-variance tradeoff
NounSự đánh đổi giữa sai lệch và phương sai là vấn đề đồng thời giảm thiểu hai nguồn gốc lỗi khiến các thuật toán học có giám sát không thể khái quát hóa ngoài tập huấn luyện của chúng: sai lệch (bias), là lỗi từ các giả định sai lầm trong thuật toán học và phương sai (variance), là lỗi từ độ nhạy đối với các biến động nhỏ trong tập huấn luyện.
"The bias-variance tradeoff is a central concept in machine learning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bias-variance tradeoff".
