(Top Banner Ad)
underfitting
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Học máy

underfitting

UK: /ˌʌndəˈfɪtɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khớp thiếu học chưa đủ mô hình không khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical model or machine learning algorithm is said to have underfitting if it cannot capture the underlying trend of the data. Underfitting implies that the model or algorithm does not fit the data well enough.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng underfitting xảy ra khi một mô hình thống kê hoặc thuật toán học máy không thể nắm bắt được xu hướng cơ bản của dữ liệu. Underfitting ngụ ý rằng mô hình hoặc thuật toán không khớp với dữ liệu đủ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Underfitting is a common problem when training machine learning models with insufficient complexity."

    "Underfitting là một vấn đề thường gặp khi huấn luyện các mô hình học máy với độ phức tạp không đủ."

  • "The linear regression model showed significant underfitting because the data was clearly non-linear."

    "Mô hình hồi quy tuyến tính cho thấy hiện tượng underfitting đáng kể vì dữ liệu rõ ràng là phi tuyến tính."

  • "Due to underfitting, the model's accuracy on the test set was very low."

    "Do underfitting, độ chính xác của mô hình trên tập kiểm tra rất thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underfit Không phù hợp đủ; không khớp đúng mức với dữ liệu hoặc yêu cầu.
Adjective underfitted Đã bị dưới khớp; không được trang bị hoặc điều chỉnh đủ để đạt hiệu quả mong muốn.
Noun underfitting Tình trạng dưới khớp; hiện tượng mô hình quá đơn giản, không học được quy luật từ dữ liệu huấn luyện và do đó hoạt động kém trên dữ liệu mới.
Adjective underfitting Dưới khớp; mô tả một mô hình đang trong tình trạng dưới khớp hoặc nguyên nhân gây ra dưới khớp.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Học máy

Etymology (Nguồn gốc)

English
under
English
fit
English
-ing
English
underfitting

Nguồn gốc từ 'underfitting'

Giải thích đây là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, chủ yếu dùng trong lĩnh vực học máy và thống kê. Từ này được ghép từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới mức, không đủ'), động từ 'fit' (nghĩa là 'phù hợp, khớp') và hậu tố '-ing' (biến động từ thành danh từ hoặc danh động từ). 'Underfitting' mô tả tình trạng một mô hình quá đơn giản, không đủ khả năng học hỏi các quy luật và mẫu hình phức tạp từ dữ liệu đã cho.

Usage Note

Underfitting thường xảy ra khi mô hình quá đơn giản (ví dụ: mô hình tuyến tính cho dữ liệu phi tuyến tính) hoặc khi không đủ dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình. Nó dẫn đến hiệu suất kém trên cả dữ liệu huấn luyện và dữ liệu mới.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ dữ liệu hoặc vấn đề mà mô hình đang cố gắng khớp. Ví dụ: underfitting of the data.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underfitting
  • severe severe underfitting
    (dưới khớp nghiêm trọng)
  • significant significant underfitting
    (dưới khớp đáng kể)
  • common common underfitting
    (dưới khớp phổ biến)
Verb + underfitting
  • avoid avoid underfitting
    (tránh dưới khớp)
  • prevent prevent underfitting
    (ngăn chặn dưới khớp)
  • mitigate mitigate underfitting
    (làm giảm dưới khớp)
Noun + of + underfitting
  • problem problem of underfitting
    (vấn đề dưới khớp)
  • risk risk of underfitting
    (rủi ro dưới khớp)
  • symptoms symptoms of underfitting
    (triệu chứng của dưới khớp)

Idioms

  • diagnose underfitting

    chẩn đoán tình trạng dưới khớp

    "Data scientists often need to diagnose underfitting by evaluating model performance on both training and test data."

    (Các nhà khoa học dữ liệu thường cần chẩn đoán tình trạng dưới khớp bằng cách đánh giá hiệu suất mô hình trên cả dữ liệu huấn luyện và kiểm thử.)

  • address underfitting

    khắc phục tình trạng dưới khớp

    "To address underfitting, one might try increasing model complexity or adding more features to the dataset."

    (Để khắc phục tình trạng dưới khớp, người ta có thể thử tăng độ phức tạp của mô hình hoặc thêm nhiều đặc trưng hơn vào tập dữ liệu.)

  • deal with underfitting

    giải quyết tình trạng dưới khớp

    "Dealing with underfitting usually involves ensuring the model has enough capacity to learn the underlying patterns."

    (Giải quyết tình trạng dưới khớp thường liên quan đến việc đảm bảo mô hình có đủ khả năng để học các quy luật cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underfitting

Danh từ
Lật mặt

Hiện tượng underfitting xảy ra khi một mô hình thống kê hoặc thuật toán học máy không thể nắm bắt được xu hướng cơ bản của dữ liệu. Underfitting ngụ ý rằng mô hình hoặc thuật toán không khớp với dữ liệu đủ tốt.

"Underfitting is a common problem when training machine learning models with insufficient complexity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underfitting".

Nguyên tắc 'Vừa phải': Tránh cả dưới khớp và quá khớp

Trong học máy, 'underfitting' (dưới khớp) và 'overfitting' (quá khớp) là hai vấn đề đối lập thường gặp. 'Underfitting' giống như việc giải quyết một vấn đề phức tạp bằng một giải pháp quá đơn giản, bỏ qua nhiều chi tiết quan trọng và không nắm bắt được bản chất của vấn đề. Ngược lại, 'overfitting' là khi giải pháp quá phức tạp, học cả những 'nhiễu' không cần thiết, làm mất đi khả năng tổng quát hóa. Nguyên tắc 'Goldilocks' (vừa phải, không quá nóng cũng không quá lạnh) là một ví dụ văn hóa tuyệt vời để hiểu sự cần thiết của việc tìm kiếm một mô hình 'vừa đủ' — không quá đơn giản (dưới khớp) và không quá phức tạp (quá khớp) — nhằm đạt hiệu quả tối ưu trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học dữ liệu đến thiết kế sản phẩm.