(Top Banner Ad)
overlayer
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Công nghệ thông tin

overlayer

UK: /ˈəʊvəˌleɪə/ • US: /ˈoʊvərˌleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ trên lớp chồng lớp phủ ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer placed over another layer.

Vietnamese Meaning

Một lớp được đặt lên trên một lớp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graphene overlayer significantly improved the conductivity of the substrate."

    "Lớp phủ graphene đã cải thiện đáng kể độ dẫn điện của chất nền."

  • "A thin overlayer of gold was deposited on the electrode."

    "Một lớp phủ vàng mỏng đã được lắng đọng lên điện cực."

  • "The software uses an overlayer to provide a custom user interface."

    "Phần mềm sử dụng một lớp phủ để cung cấp một giao diện người dùng tùy chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overlayer Lớp phủ bên trên
Verb overlayer Phủ lên, tạo một lớp lên trên
Noun layer Lớp, tầng
Noun overlay Lớp phủ, lớp chồng lên (thường mỏng hoặc trong suốt)
Adjective layered Có nhiều lớp, được xếp lớp

Synonyms

Related Words

substrate (chất nền)thin film (màng mỏng)

Subject Area

Khoa học vật liệu, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
over
English
layer
English (compound)
overlayer

Nguồn gốc của 'overlayer'

'Overlayer' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'over' (nghĩa là 'trên', 'bên trên') và 'layer' (nghĩa là 'lớp', 'tầng'). Từ này mô tả trực tiếp một lớp vật chất hoặc khái niệm được đặt hoặc chồng lên một cái gì đó khác.

Usage Note

Từ 'overlayer' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học vật liệu (ví dụ, các lớp màng mỏng) và trong công nghệ thông tin (ví dụ, các lớp phủ giao diện người dùng). Nó nhấn mạnh sự chồng chất, bao phủ của một lớp vật liệu hoặc một thành phần lên một lớp hoặc thành phần khác. Khác với 'layer' đơn thuần (lớp), 'overlayer' chỉ rõ vị trí tương đối - lớp ở trên.

Prepositions

on onto

Khi dùng 'on' hoặc 'onto', thường chỉ rõ đối tượng mà overlayer bao phủ. Ví dụ: 'an overlayer of silicon dioxide on silicon'. 'Onto' có xu hướng nhấn mạnh hành động đặt lớp phủ lên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + overlayer
  • thin a thin overlayer
    (một lớp phủ mỏng)
  • protective a protective overlayer
    (một lớp phủ bảo vệ)
  • transparent a transparent overlayer
    (một lớp phủ trong suốt)
Động từ + overlayer
  • apply apply an overlayer
    (phủ một lớp lên)
  • form form an overlayer
    (hình thành một lớp phủ)
  • remove remove an overlayer
    (loại bỏ một lớp phủ)

Idioms

  • an overlayer of politeness

    một lớp lịch sự bên ngoài (che đậy điều gì đó)

    "He maintained an overlayer of politeness despite his anger."

    (Anh ấy vẫn giữ vẻ lịch sự bên ngoài dù đang tức giận.)

  • a thick overlayer of dust

    một lớp bụi dày đặc

    "Years of neglect left a thick overlayer of dust on the furniture."

    (Nhiều năm bị bỏ quên đã khiến một lớp bụi dày đặc phủ kín đồ đạc.)

  • an overlayer of complexity

    một lớp phức tạp chồng chất

    "The new regulations added an unnecessary overlayer of complexity to the process."

    (Các quy định mới đã thêm một lớp phức tạp không cần thiết vào quy trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlayer

noun
Lật mặt

Một lớp được đặt lên trên một lớp khác.

"The graphene overlayer significantly improved the conductivity of the substrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlayer".

Ứng dụng trong nghệ thuật và công nghệ

Khái niệm 'overlayer' rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Trong nghệ thuật, nó mô tả các lớp màu hoặc vật liệu chồng lên nhau để tạo ra tác phẩm. Trong công nghệ, đặc biệt là trong đồ họa máy tính hoặc thiết kế mạch điện tử, 'overlayer' chỉ các lớp dữ liệu hoặc vật liệu chức năng được đặt lên trên một nền tảng khác, tối ưu hóa cả chức năng và thẩm mỹ.

Phủ lớp trong đời sống và xã hội

Ngoài nghĩa đen, 'overlayer' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các lớp che đậy bên ngoài. Ví dụ, 'an overlayer of formality' (một lớp khách sáo bên ngoài) có thể che giấu cảm xúc thật. Trong xã hội, nó có thể ám chỉ những quy tắc, truyền thống hoặc định kiến tạo thành một 'lớp phủ' trên các vấn đề cơ bản, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận và tương tác với thế giới.