(Top Banner Ad)
overloaded
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt liên quan đến công nghệ, giao thông, tâm lý)

overloaded

UK: /ˌəʊvəˈləʊdɪd/ • US: /ˌoʊvərˈloʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải bị quá tải chứa quá nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having too much of something; filled beyond capacity.

Vietnamese Meaning

Quá tải; chứa quá nhiều so với khả năng hoặc sức chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truck was overloaded with cargo."

    "Chiếc xe tải bị quá tải hàng hóa."

  • "The electrical circuit was overloaded, causing a power outage."

    "Mạch điện bị quá tải, gây ra mất điện."

  • "The website crashed because it was overloaded with traffic."

    "Trang web bị sập vì quá tải lưu lượng truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun load Tải trọng, gánh nặng; lượng công việc
Verb load Chất hàng, tải lên; nạp vào
Noun loader Máy xúc, người bốc vác
Noun loading Sự chất hàng, quá trình tải
Verb overload Làm quá tải, chất quá trọng tải
Noun overload Tình trạng quá tải, sự quá tải
Noun overloading Sự làm quá tải (hành động hoặc quá trình)
Adjective unloaded Không có hàng, đã dỡ tải; không nạp đạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt liên quan đến công nghệ, giao thông, tâm lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old English
hladan
Middle English
overladen
Modern English
overload
Modern English
overloaded

Nguồn gốc từ 'quá tải'

Từ 'overloaded' được ghép từ tiền tố 'over-' có nghĩa là 'quá mức, vượt quá' và động từ 'load' có nghĩa là 'tải, chất đầy, gánh nặng'. Ghép lại, nó mô tả trạng thái một thứ gì đó đã bị chất tải, gánh vác, hoặc yêu cầu làm việc vượt quá khả năng chịu đựng của nó. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc chất hàng lên xe cộ hay tàu thuyền quá trọng tải cho phép, và sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự quá tải trong các lĩnh vực khác như công việc, hệ thống.

Usage Note

Từ 'overloaded' thường được dùng để mô tả tình trạng một hệ thống, máy móc, hoặc thậm chí con người phải chịu đựng một lượng công việc, thông tin, hoặc căng thẳng vượt quá khả năng xử lý. Nó nhấn mạnh sự quá tải, gây ra khó khăn hoặc hỏng hóc.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'overloaded with' có nghĩa là 'chứa quá nhiều [cái gì đó]'. Ví dụ: 'The server was overloaded with requests.' (Máy chủ bị quá tải yêu cầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overloaded
  • heavily heavily overloaded
    (bị quá tải nặng nề)
  • severely severely overloaded
    (bị quá tải nghiêm trọng)
  • chronically chronically overloaded
    (bị quá tải kinh niên/mãn tính)
overloaded + Noun
  • schedule an overloaded schedule
    (một lịch trình quá tải)
  • system an overloaded system
    (một hệ thống quá tải)
  • truck an overloaded truck
    (một chiếc xe tải quá tải)
  • server an overloaded server
    (một máy chủ quá tải)
  • circuits overloaded circuits
    (mạch điện bị quá tải)
Verb + overloaded
  • be be overloaded with
    (bị quá tải với...)
  • become become overloaded
    (trở nên quá tải)

Idioms

  • be overloaded with something

    Bị quá tải với cái gì đó (thường là công việc, thông tin, trách nhiệm)

    "I'm completely overloaded with work this week."

    (Tuần này tôi hoàn toàn bị quá tải với công việc.)

  • information overload

    Tình trạng quá tải thông tin; có quá nhiều thông tin khiến khó xử lý hoặc ra quyết định

    "Many people suffer from information overload in the digital age."

    (Nhiều người chịu đựng tình trạng quá tải thông tin trong thời đại kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overloaded

Adjective
Lật mặt

Quá tải; chứa quá nhiều so với khả năng hoặc sức chứa.

"The truck was overloaded with cargo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server, which was overloaded with requests, crashed unexpectedly.
Máy chủ, cái mà bị quá tải với các yêu cầu, đã bị sập một cách bất ngờ.
Phủ định
The system that we thought was overloaded was actually running efficiently.
Hệ thống mà chúng tôi nghĩ là quá tải, thực tế đang chạy rất hiệu quả.
Nghi vấn
Is this the truck, which appears overloaded, that you're using to move?
Đây có phải là chiếc xe tải, trông có vẻ quá tải, mà bạn đang dùng để chuyển đồ không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server is terribly overloaded.
Máy chủ quá tải một cách khủng khiếp.
Phủ định
The system isn't completely overloaded.
Hệ thống không hoàn toàn bị quá tải.
Nghi vấn
How overloaded is the network currently?
Mạng hiện tại đang quá tải đến mức nào?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server was overloaded with requests during the sale.
Máy chủ bị quá tải yêu cầu trong đợt giảm giá.
Phủ định
The system wasn't overloaded, so everything ran smoothly.
Hệ thống không bị quá tải, vì vậy mọi thứ chạy trơn tru.
Nghi vấn
Was the website overloaded yesterday due to the announcement?
Trang web có bị quá tải ngày hôm qua do thông báo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I weren't so overloaded with work, I would travel to Japan.
Nếu tôi không quá tải công việc, tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản.
Phủ định
If the system weren't overloaded, the website wouldn't crash.
Nếu hệ thống không bị quá tải, trang web sẽ không bị sập.
Nghi vấn
Would you feel better if you weren't overloaded with responsibilities?
Bạn có cảm thấy tốt hơn nếu bạn không bị quá tải với trách nhiệm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server is overloaded with requests.
Máy chủ bị quá tải với các yêu cầu.
Phủ định
The system wasn't overloaded, so the website remained responsive.
Hệ thống không bị quá tải, vì vậy trang web vẫn phản hồi tốt.
Nghi vấn
Why is the network so overloaded today?
Tại sao mạng lại quá tải hôm nay?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server was being overloaded with requests yesterday afternoon.
Máy chủ đã bị quá tải với các yêu cầu vào chiều hôm qua.
Phủ định
The electrician wasn't being overloaded with work even though it was the holiday season.
Người thợ điện không bị quá tải công việc mặc dù đó là mùa lễ.
Nghi vấn
Were the circuits being overloaded when you plugged in the new appliance?
Các mạch có bị quá tải khi bạn cắm thiết bị mới vào không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so overloaded with work; I could finally relax.
Tôi ước tôi không bị quá tải với công việc đến vậy; tôi có thể thư giãn được rồi.
Phủ định
If only my schedule weren't overloaded, I could take that vacation.
Ước gì lịch trình của tôi không bị quá tải, tôi có thể đi nghỉ mát được rồi.
Nghi vấn
Do you wish you weren't overloaded with responsibilities?
Bạn có ước bạn không bị quá tải với trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overloaded".

Quá tải thông tin (Information Overload)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khái niệm 'quá tải thông tin' trở nên rất phổ biến. Đây là trạng thái mà một người tiếp nhận quá nhiều thông tin cùng lúc, vượt quá khả năng xử lý của não bộ, dẫn đến khó khăn trong việc ra quyết định, giảm năng suất hoặc gây căng thẳng. Nó phản ánh một thực trạng xã hội về việc tiêu thụ thông tin không kiểm soát từ internet, mạng xã hội và các nguồn khác.

Hội chứng kiệt sức (Burnout)

Việc liên tục bị 'overloaded' (quá tải) với công việc, trách nhiệm hoặc áp lực kéo dài có thể dẫn đến 'hội chứng kiệt sức' (burnout). Đây là một trạng thái kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần, thường do căng thẳng quá mức và kéo dài. Văn hóa phương Tây ngày càng quan tâm đến vấn đề này, khuyến khích cân bằng công việc và cuộc sống để tránh tình trạng quá tải dẫn đến kiệt sức, vốn là một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.