(Top Banner Ad)
underloaded
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh tế

underloaded

UK: /ˌʌndəˈləʊdɪd/ • US: /ˌʌndərˈloʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

non tải thiếu tải chưa đủ tải dưới công suất chưa được khai thác hết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having less than the optimal or intended load or capacity.

Vietnamese Meaning

Có tải trọng hoặc dung lượng ít hơn mức tối ưu hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server is underloaded and could handle more traffic."

    "Máy chủ đang không đủ tải và có thể xử lý nhiều lưu lượng truy cập hơn."

  • "The production line is currently underloaded, leading to inefficiencies."

    "Dây chuyền sản xuất hiện đang hoạt động dưới tải, dẫn đến kém hiệu quả."

  • "The department is underloaded, so employees are looking for new tasks."

    "Bộ phận đang thiếu việc, vì vậy nhân viên đang tìm kiếm những công việc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underload tải thiếu, giao ít việc hơn mức cần thiết
Noun underload tình trạng thiếu tải, sự thiếu việc
Adjective underloaded thiếu tải, có ít việc, không đủ gánh nặng
Verb load chất tải, bốc xếp, chất đầy
Noun load tải trọng, gánh nặng, khối lượng công việc
Adjective loaded được chất đầy, có nhiều (tiền, thông tin)
Verb overload tải quá mức, giao quá nhiều việc
Adjective overloaded bị quá tải, quá nhiều việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
under-
English
load
English
underloaded

Nguồn gốc của 'underloaded'

'Underloaded' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'under-' và động từ 'load'. Tiền tố 'under-' mang nghĩa là 'dưới mức', 'ít hơn' hoặc 'không đủ', trong khi 'load' có nghĩa là 'tải trọng', 'gánh nặng' hoặc 'công việc'. Khi ghép lại, 'underloaded' mô tả một trạng thái mà vật thể, hệ thống, hoặc cá nhân đang mang ít tải trọng, ít việc, hoặc ít trách nhiệm hơn mức cần thiết, mong muốn hoặc tối ưu.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hệ thống, máy móc, hoặc nhân viên không được sử dụng hết công suất. Khác với 'overloaded' (quá tải), 'underloaded' chỉ tình trạng sử dụng dưới mức cần thiết, dẫn đến lãng phí tài nguyên hoặc hiệu suất kém.

Prepositions

with

Có thể dùng 'underloaded with' để chỉ đối tượng nào đó không được chất đầy đủ với cái gì. Ví dụ: 'The server is underloaded with requests.' (Máy chủ đang không đủ tải với các yêu cầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • system an underloaded system
    (một hệ thống thiếu tải (hoạt động dưới công suất))
  • machine an underloaded machine
    (một cỗ máy thiếu tải)
  • employee an underloaded employee
    (một nhân viên ít việc)
Verb + underloaded
  • be The server is underloaded.
    (Máy chủ đang bị thiếu tải.)
  • feel feel underloaded
    (cảm thấy ít việc/không đủ việc)
Adverb + underloaded
  • severely severely underloaded
    (thiếu tải nghiêm trọng)
  • dangerously dangerously underloaded
    (thiếu tải một cách nguy hiểm (ví dụ, tàu bè))

Idioms

  • underloaded with work/tasks

    có ít việc, không đủ việc để làm

    "During the quiet season, some team members felt underloaded with tasks."

    (Trong mùa thấp điểm, một số thành viên trong nhóm cảm thấy có ít việc để làm.)

  • operating underloaded

    vận hành dưới mức tải tối ưu

    "The factory prefers not to operate underloaded because it reduces efficiency."

    (Nhà máy không muốn vận hành dưới mức tải tối ưu vì nó làm giảm hiệu quả.)

  • an underloaded schedule

    một lịch trình trống trải, không có nhiều việc/hoạt động

    "After submitting the big report, she enjoyed her underloaded schedule for a week."

    (Sau khi nộp báo cáo lớn, cô ấy tận hưởng một tuần với lịch trình trống trải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underloaded

tính từ
Lật mặt

Có tải trọng hoặc dung lượng ít hơn mức tối ưu hoặc dự kiến.

"The server is underloaded and could handle more traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server, which is underloaded, can handle more requests.
Máy chủ, cái mà đang thiếu tải, có thể xử lý nhiều yêu cầu hơn.
Phủ định
The system, which is not underloaded, is performing optimally.
Hệ thống, cái mà không bị thiếu tải, đang hoạt động tối ưu.
Nghi vấn
Is the component, which appears underloaded, actually performing all its tasks?
Thành phần, cái mà có vẻ thiếu tải, có thực sự đang thực hiện tất cả các nhiệm vụ của nó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the server is underloaded, the system will run more efficiently.
Nếu máy chủ bị quá tải, hệ thống sẽ chạy hiệu quả hơn.
Phủ định
If you don't underload the truck, it will be overweight and unsafe.
Nếu bạn không giảm tải cho xe tải, nó sẽ quá tải và không an toàn.
Nghi vấn
Will the machines break if they underload the components?
Liệu máy móc có bị hỏng nếu chúng không tải đủ các thành phần?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system is going to underload the processor to conserve energy.
Hệ thống sẽ giảm tải cho bộ xử lý để tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
They are not going to underload the trucks, as they need to deliver everything on time.
Họ sẽ không giảm tải trọng xe tải, vì họ cần giao mọi thứ đúng thời hạn.
Nghi vấn
Are we going to underload the server during off-peak hours?
Chúng ta có giảm tải cho máy chủ trong những giờ thấp điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underloaded".

Hiệu quả và Tối ưu hóa

Trong văn hóa công việc và sản xuất hiện đại, tình trạng 'underloaded' (thiếu tải) thường được coi là dấu hiệu của sự kém hiệu quả hoặc lãng phí tài nguyên. Các doanh nghiệp và tổ chức luôn cố gắng tối ưu hóa việc sử dụng nhân lực, máy móc và các nguồn lực khác để đảm bảo chúng hoạt động ở mức công suất tối ưu, tránh tình trạng bị 'underloaded' kéo dài, gây thất thoát chi phí và giảm năng suất.

Tâm lý người lao động

Đối với người lao động, việc cảm thấy 'underloaded' (ít việc) có thể ảnh hưởng đến tinh thần. Nó có thể dẫn đến cảm giác bị đánh giá thấp, buồn chán, thiếu động lực hoặc lo lắng về vai trò của mình. Trong nhiều nền văn hóa, sự bận rộn và có nhiều việc để làm thường được liên kết với giá trị cá nhân và tầm quan trọng trong công việc.