overly optimistic expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | optimism | sự lạc quan |
| Noun | optimist | người lạc quan |
| Adverb | optimistically | một cách lạc quan |
| Verb | expect | kỳ vọng, mong đợi |
| Noun | expectation | kỳ vọng, sự mong đợi |
| Adjective | expected | được mong đợi |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, không mong đợi |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have overly optimistic expectations (có những kỳ vọng quá lạc quan)
-
harbor harbor overly optimistic expectations (ấp ủ những kỳ vọng quá lạc quan)
-
foster foster overly optimistic expectations (nuôi dưỡng những kỳ vọng quá lạc quan)
-
manage manage overly optimistic expectations (quản lý, điều chỉnh những kỳ vọng quá lạc quan)
-
temper temper overly optimistic expectations (làm dịu bớt, điều tiết những kỳ vọng quá lạc quan)
-
dash dash overly optimistic expectations (dập tắt những kỳ vọng quá lạc quan)
-
unrealistic unrealistic overly optimistic expectations (những kỳ vọng quá lạc quan không thực tế)
-
naive naive overly optimistic expectations (những kỳ vọng quá lạc quan ngây thơ)
-
some some overly optimistic expectations (một vài kỳ vọng quá lạc quan)
Idioms
-
Reality often fails to meet overly optimistic expectations.
Thực tế thường không đáp ứng được những kỳ vọng quá lạc quan.
"When we launched the product, reality often failed to meet overly optimistic expectations for initial sales, leading to a revised strategy."
(Khi chúng tôi ra mắt sản phẩm, thực tế thường không đáp ứng được những kỳ vọng quá lạc quan về doanh số ban đầu, dẫn đến việc phải điều chỉnh chiến lược.)
-
To be brought back to earth from overly optimistic expectations.
Bị kéo về thực tế từ những kỳ vọng quá lạc quan.
"The harsh market conditions quickly brought him back to earth from his overly optimistic expectations about rapid profit growth."
(Điều kiện thị trường khắc nghiệt đã nhanh chóng kéo anh ấy trở về thực tế từ những kỳ vọng quá lạc quan về tăng trưởng lợi nhuận nhanh chóng.)
-
Overly optimistic expectations can pave the way for disappointment.
Những kỳ vọng quá lạc quan có thể mở đường cho sự thất vọng.
"Ignoring potential risks and having overly optimistic expectations can pave the way for disappointment in any new venture."
(Phớt lờ những rủi ro tiềm ẩn và có những kỳ vọng quá lạc quan có thể mở đường cho sự thất vọng trong bất kỳ dự án mới nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overly optimistic expectations
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overly optimistic expectations".
