(Top Banner Ad)
overly optimistic expectations
Tâm lý học, Quản lý, Kinh doanh, Cuộc sống

overly optimistic expectations

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimism sự lạc quan
Noun optimist người lạc quan
Adverb optimistically một cách lạc quan
Verb expect kỳ vọng, mong đợi
Noun expectation kỳ vọng, sự mong đợi
Adjective expected được mong đợi
Adjective unexpected bất ngờ, không mong đợi

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Kinh doanh, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimum
Latin
exspectare
French
optimisme
English
optimism
English
expectation
English
overly optimistic expectations

Nguồn gốc của sự Lạc quan

Từ 'optimistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimum', có nghĩa là 'tốt nhất'. Vào thế kỷ 18, từ 'optimisme' xuất hiện trong tiếng Pháp, dùng để chỉ triết lý rằng thế giới này là tốt đẹp nhất trong tất cả các thế giới khả thi. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'optimism' và sau đó là 'optimistic' mang ý nghĩa niềm tin hoặc khuynh hướng tin vào những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

Kỳ vọng đến từ đâu?

Từ 'expectation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exspectare', có nghĩa là 'nhìn ra xa', 'chờ đợi' hoặc 'mong đợi'. Nó kết hợp tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và 'spectare' (nhìn). Ban đầu, nó có nghĩa là hành động nhìn về phía trước với hy vọng hoặc chờ đợi một điều gì đó. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là niềm tin về những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overly optimistic expectations
  • have have overly optimistic expectations
    (có những kỳ vọng quá lạc quan)
  • harbor harbor overly optimistic expectations
    (ấp ủ những kỳ vọng quá lạc quan)
  • foster foster overly optimistic expectations
    (nuôi dưỡng những kỳ vọng quá lạc quan)
  • manage manage overly optimistic expectations
    (quản lý, điều chỉnh những kỳ vọng quá lạc quan)
  • temper temper overly optimistic expectations
    (làm dịu bớt, điều tiết những kỳ vọng quá lạc quan)
  • dash dash overly optimistic expectations
    (dập tắt những kỳ vọng quá lạc quan)
Adjective + overly optimistic expectations
  • unrealistic unrealistic overly optimistic expectations
    (những kỳ vọng quá lạc quan không thực tế)
  • naive naive overly optimistic expectations
    (những kỳ vọng quá lạc quan ngây thơ)
  • some some overly optimistic expectations
    (một vài kỳ vọng quá lạc quan)

Idioms

  • Reality often fails to meet overly optimistic expectations.

    Thực tế thường không đáp ứng được những kỳ vọng quá lạc quan.

    "When we launched the product, reality often failed to meet overly optimistic expectations for initial sales, leading to a revised strategy."

    (Khi chúng tôi ra mắt sản phẩm, thực tế thường không đáp ứng được những kỳ vọng quá lạc quan về doanh số ban đầu, dẫn đến việc phải điều chỉnh chiến lược.)

  • To be brought back to earth from overly optimistic expectations.

    Bị kéo về thực tế từ những kỳ vọng quá lạc quan.

    "The harsh market conditions quickly brought him back to earth from his overly optimistic expectations about rapid profit growth."

    (Điều kiện thị trường khắc nghiệt đã nhanh chóng kéo anh ấy trở về thực tế từ những kỳ vọng quá lạc quan về tăng trưởng lợi nhuận nhanh chóng.)

  • Overly optimistic expectations can pave the way for disappointment.

    Những kỳ vọng quá lạc quan có thể mở đường cho sự thất vọng.

    "Ignoring potential risks and having overly optimistic expectations can pave the way for disappointment in any new venture."

    (Phớt lờ những rủi ro tiềm ẩn và có những kỳ vọng quá lạc quan có thể mở đường cho sự thất vọng trong bất kỳ dự án mới nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overly optimistic expectations

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overly optimistic expectations".

Thiên kiến lạc quan (Optimism Bias)

Thiên kiến lạc quan là một hiện tượng tâm lý phổ biến, trong đó con người có xu hướng đánh giá quá cao khả năng mình sẽ trải qua các sự kiện tích cực và đánh giá thấp khả năng mình sẽ gặp phải các sự kiện tiêu cực. Điều này có thể dẫn đến việc có 'overly optimistic expectations' (những kỳ vọng quá lạc quan) trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ sức khỏe, tài chính đến các mối quan hệ.

Quản lý kỳ vọng (Managing Expectations)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và phát triển cá nhân, khái niệm 'quản lý kỳ vọng' (managing expectations) rất quan trọng. Nó đề cập đến việc thiết lập những kỳ vọng thực tế cho bản thân và người khác, thay vì để 'overly optimistic expectations' (những kỳ vọng quá lạc quan) dẫn đến thất vọng. Đây là một kỹ năng quan trọng để duy trì sự hài lòng và động lực.