(Top Banner Ad)
overpay
B2
Động từ B2 Kinh tế

overpay

UK: /ˌəʊvəˈpeɪ/ • US: /ˌoʊvərˈpeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trả quá giá trả lố tiền bị hớ mua đắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay someone too much money for something.

Vietnamese Meaning

Trả quá nhiều tiền cho ai đó hoặc cho cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We overpaid for the tickets because we bought them from a scalper."

    "Chúng tôi đã trả quá nhiều tiền cho vé vì chúng tôi mua chúng từ một người bán vé chợ đen."

  • "The company overpaid its executives, leading to financial problems."

    "Công ty đã trả lương quá cao cho các giám đốc điều hành của mình, dẫn đến các vấn đề tài chính."

  • "Don't overpay for gas; shop around for the best price."

    "Đừng trả quá nhiều tiền cho xăng; hãy tìm kiếm mức giá tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overpayment sự trả tiền quá mức
Verb (Antonym) underpay trả lương thấp hơn mức đáng có
Noun (Antonym) underpayment sự trả tiền thấp hơn mức cần thiết
Adjective overpaid được trả lương/tiền quá cao

Synonyms

Antonyms

underpay (trả lương thấp, trả thiếu)underspend (tiêu ít hơn mức cần thiết)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
paien
English
over + pay

Nguồn gốc của 'overpay'

Từ 'overpay' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer' nghĩa là 'quá, trên mức') và động từ 'pay' (từ tiếng Pháp cổ 'paier' nghĩa là 'trả tiền, làm hài lòng'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'trả tiền vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn'.

Usage Note

Động từ 'overpay' thường được dùng trong bối cảnh mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc trả lương. Nó nhấn mạnh việc số tiền trả vượt quá giá trị thực tế hoặc mức giá thông thường.

Prepositions

for

The preposition 'for' is used to indicate what is being overpaid. For example, 'They overpaid for the house.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + overpay
  • tend to tend to overpay
    (có xu hướng trả tiền quá nhiều)
  • be likely to be likely to overpay
    (có khả năng trả tiền quá nhiều)
Trạng từ + overpay
  • significantly significantly overpay
    (trả quá nhiều tiền một cách đáng kể)
  • easily easily overpay
    (dễ dàng trả tiền quá nhiều)
overpay + Giới từ/Cụm từ
  • for overpay for goods
    (trả quá nhiều tiền cho hàng hóa)
  • the bill overpay the bill
    (trả hóa đơn quá số tiền)

Idioms

  • pay through the nose

    trả giá cắt cổ, trả giá quá đắt

    "I had to pay through the nose to get the car fixed on a Sunday."

    (Tôi đã phải trả giá cắt cổ để sửa xe vào Chủ Nhật.)

  • break the bank

    tiêu tốn rất nhiều tiền, tốn kém vượt quá khả năng chi trả

    "Buying that designer handbag would really break the bank for me."

    (Mua chiếc túi xách hàng hiệu đó thực sự sẽ làm tôi tốn rất nhiều tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpay

Động từ
Lật mặt

Trả quá nhiều tiền cho ai đó hoặc cho cái gì đó.

"We overpaid for the tickets because we bought them from a scalper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company did overpay their CEO last year.
Năm ngoái, công ty đã trả quá cao cho CEO của họ.
Phủ định
The company did not overpay its employees this year.
Năm nay, công ty đã không trả quá cao cho nhân viên của mình.
Nghi vấn
Why did the company overpay that contractor?
Tại sao công ty lại trả quá cao cho nhà thầu đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpay".

Văn hóa mặc cả và giá cố định

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các cửa hàng bán lẻ truyền thống, giá cả thường được niêm yết cố định (fixed price), không có chỗ cho việc mặc cả. Việc 'overpay' trong bối cảnh này thường xảy ra khi người mua không tìm hiểu kỹ hoặc không so sánh giá giữa các nhà cung cấp khác nhau, thay vì do không biết mặc cả.

Giá trị đồng tiền và sự thông thái của người tiêu dùng

Khái niệm 'value for money' (giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra) rất quan trọng trong văn hóa tiêu dùng phương Tây. Người tiêu dùng thường được khuyến khích nghiên cứu sản phẩm, đọc đánh giá và so sánh giá cả để tránh 'overpay' – tức là chi trả nhiều hơn mức cần thiết cho một sản phẩm hoặc dịch vụ tương đương. Các trang web so sánh giá và giảm giá rất phổ biến vì lý do này.