(Top Banner Ad)
overprice
B2
động từ B2 Kinh tế

overprice

UK: /ˌəʊvəˈpraɪs/ • US: /ˌoʊvərˈpraɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bán giá quá cao định giá quá cao chặt chém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To charge too high a price for something.

Vietnamese Meaning

Bán với giá quá cao; định giá quá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They overprice their products, so no one buys them."

    "Họ bán sản phẩm của họ với giá quá cao, nên không ai mua chúng."

  • "The restaurant overprices its dishes compared to other places."

    "Nhà hàng đó bán các món ăn với giá quá cao so với những nơi khác."

  • "Be careful not to overprice your services, or you'll lose customers."

    "Hãy cẩn thận đừng định giá dịch vụ của bạn quá cao, nếu không bạn sẽ mất khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overprice định giá quá cao (so với giá trị thực)
Adjective overpriced bị định giá quá cao, quá đắt (hơn giá trị thực)
Noun overpricing sự định giá quá cao, việc đặt giá quá cao

Synonyms

Antonyms

underprice (bán giá thấp hơn giá trị thực)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper-
Proto-Germanic
*uber-
Old English
ofer-
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
overprice

Nguồn Gốc Từ 'Overprice'

Từ 'overprice' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'over-' và danh từ 'price'. Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-' (và xa hơn là PIE '*uper-'), mang nghĩa 'quá mức', 'vượt quá' hoặc 'trên'. Trong khi đó, 'price' (giá cả) đến từ tiếng Latin 'pretium' thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Khi kết hợp lại, 'overprice' mang ý nghĩa 'đặt giá quá cao' hoặc 'định giá vượt quá giá trị thực'.

Usage Note

Động từ 'overprice' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc giá bán cao hơn nhiều so với giá trị thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường được sử dụng khi người mua cảm thấy bị lừa hoặc bị lợi dụng. Cần phân biệt với 'price' đơn thuần (định giá) và 'reprice' (định giá lại).
Dạng danh từ ít phổ biến hơn dạng động từ. Thường được dùng để chỉ mức giá được cho là quá cao một cách phi lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying overprice
  • grossly grossly overprice
    (định giá quá cao một cách trắng trợn/quá đáng)
  • significantly significantly overprice
    (định giá cao hơn đáng kể)
Nouns describing overpricing
  • accusations of accusations of overpricing
    (những lời buộc tội về việc định giá quá cao)
  • complaints about complaints about overpricing
    (những lời phàn nàn về việc định giá quá cao)

Idioms

  • to be overpriced

    bị định giá quá cao (so với giá trị thực)

    "Many houses in this area are overpriced, making them hard to sell."

    (Nhiều căn nhà ở khu vực này bị định giá quá cao, khiến chúng khó bán.)

  • to seem/appear overpriced

    có vẻ/trông có vẻ bị định giá quá cao

    "The restaurant's menu items appear overpriced for their quality."

    (Các món trong thực đơn của nhà hàng này có vẻ bị định giá quá cao so với chất lượng.)

  • an overpriced item/product

    một mặt hàng/sản phẩm bị định giá quá cao

    "I regret buying that overpriced handbag; it wasn't worth the money."

    (Tôi hối hận vì đã mua chiếc túi xách đắt đỏ đó; nó không đáng tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overprice

động từ
Lật mặt

Bán với giá quá cao; định giá quá cao.

"They overprice their products, so no one buys them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overprice".

Bảo Vệ Người Tiêu Dùng và Chống Đầu Cơ

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, việc định giá quá cao một cách bất hợp lý, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc đối với hàng hóa thiết yếu (thường được gọi là 'price gouging'), bị coi là bất hợp pháp. Các luật bảo vệ người tiêu dùng được ban hành để đảm bảo giá cả công bằng và ngăn chặn các doanh nghiệp trục lợi bất chính từ nhu cầu của người dân.

Giá Trị Thương Hiệu và Sự Sang Trọng

Trong ngành hàng xa xỉ, một số thương hiệu cố tình định giá sản phẩm của họ rất cao so với chi phí sản xuất thực tế. Điều này không chỉ tạo ra cảm giác độc quyền và nâng cao giá trị cảm nhận mà còn khuyến khích người tiêu dùng sẵn lòng trả nhiều tiền hơn để sở hữu biểu tượng của sự sang trọng, địa vị hoặc sự khác biệt.