(Top Banner Ad)
overprotected
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Giáo dục

overprotected

UK: /ˌəʊvəprəˈtektɪd/ • US: /ˌoʊvərprəˈtektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được bảo bọc quá mức được che chở thái quá được bao bọc kỹ lưỡng được bảo vệ một cách thái quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ một cách thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overprotected child was afraid to explore the world on his own."

    "Đứa trẻ được bảo bọc quá mức sợ khám phá thế giới một mình."

  • "Overprotected children often lack resilience."

    "Những đứa trẻ được bảo bọc quá mức thường thiếu khả năng phục hồi."

  • "The school's overprotected environment didn't prepare students for the challenges of college."

    "Môi trường được bảo vệ quá mức của trường học đã không chuẩn bị cho học sinh những thử thách của đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo hộ
Verb overprotect bảo vệ quá mức
Noun overprotection sự bảo vệ quá mức
Adjective unprotected không được bảo vệ, dễ bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Latin
prōtegō
Old French
protecter
Middle English
protecten
English
over + protected

Nguồn gốc của 'overprotected'

'Overprotected' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer-', nghĩa là 'quá mức, vượt quá') và động từ 'protected' (từ tiếng Latin 'prōtegō', nghĩa là 'che chở, bảo vệ'). Do đó, 'overprotected' mang ý nghĩa 'được bảo vệ quá mức'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả việc cha mẹ hoặc người chăm sóc bảo vệ con cái hoặc người khác quá mức cần thiết, gây cản trở sự phát triển độc lập và khả năng tự giải quyết vấn đề của họ. Sắc thái của từ mang ý tiêu cực, nhấn mạnh sự can thiệp quá mức và ảnh hưởng không tốt đến sự phát triển cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overprotected (từ chỉ mức độ + overprotected)
  • too too overprotected
    (quá được bảo vệ)
  • so so overprotected
    (được bảo vệ đến mức)
  • highly highly overprotected
    (được bảo vệ rất kỹ)
Nouns described as overprotected (danh từ được miêu tả là 'overprotected')
  • child an overprotected child
    (một đứa trẻ được bảo vệ quá mức)
  • children overprotected children
    (những đứa trẻ được bảo vệ quá mức)
  • kid an overprotected kid
    (một đứa nhóc được bảo vệ quá mức)
  • youth overprotected youth
    (giới trẻ được bảo vệ quá mức)
Verbs often used with overprotected (động từ thường dùng với 'overprotected')
  • be be overprotected
    (bị/được bảo vệ quá mức)
  • become become overprotected
    (trở nên được bảo vệ quá mức)
  • feel feel overprotected
    (cảm thấy bị bảo vệ quá mức)
  • grow up grow up overprotected
    (lớn lên trong sự bảo bọc quá mức)

Idioms

  • live an overprotected life

    sống một cuộc đời được bảo bọc quá mức

    "She never learned to be independent because she lived an overprotected life."

    (Cô ấy chưa bao giờ học được cách tự lập vì cô ấy sống một cuộc đời được bảo bọc quá mức.)

  • be kept overprotected

    bị giữ trong sự bảo bọc quá mức

    "Parents who keep their children overprotected might hinder their development."

    (Những cha mẹ giữ con mình trong sự bảo bọc quá mức có thể cản trở sự phát triển của chúng.)

  • grow up overprotected

    lớn lên trong sự bảo bọc quá mức

    "Children who grow up overprotected often struggle with real-world challenges."

    (Những đứa trẻ lớn lên trong sự bảo bọc quá mức thường gặp khó khăn với những thử thách trong thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overprotected

Adjective
Lật mặt

Được bảo vệ một cách thái quá.

"The overprotected child was afraid to explore the world on his own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting overprotected because she had lost a child before.
Cô ấy đã hành động quá bảo vệ vì cô ấy đã mất một đứa con trước đây.
Phủ định
He hadn't been realizing he was being overprotected until he went to college.
Anh ấy đã không nhận ra rằng mình đang bị bảo vệ quá mức cho đến khi anh ấy vào đại học.
Nghi vấn
Had they been complaining about being overprotected before they moved out?
Có phải họ đã phàn nàn về việc bị bảo vệ quá mức trước khi họ chuyển ra ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overprotected".

Helicopter Parenting (Cha mẹ trực thăng)

Đây là một thuật ngữ phổ biến ở phương Tây, chỉ những bậc cha mẹ giám sát và kiểm soát con cái mình một cách quá mức, luôn 'lượn lờ' xung quanh như trực thăng. Họ can thiệp vào mọi khía cạnh trong cuộc sống của con, từ học hành đến các mối quan hệ xã hội, với ý định tốt là bảo vệ con khỏi mọi nguy hiểm hoặc thất bại. Tuy nhiên, điều này thường dẫn đến việc con cái thiếu kỹ năng sống, tự tin và khả năng giải quyết vấn đề.

The Bubble Wrap Generation (Thế hệ bọc bong bóng)

Thuật ngữ này được dùng để mô tả một thế hệ trẻ em lớn lên trong sự bảo bọc quá mức, giống như được 'bọc trong bong bóng' để tránh mọi va chạm hay rủi ro. Điều này ám chỉ rằng họ được che chở quá mức khỏi những khó khăn, thất bại và thậm chí là sự thất vọng nhỏ nhất, dẫn đến việc họ có thể thiếu khả năng phục hồi (resilience) khi đối mặt với thử thách trong cuộc sống trưởng thành.